Nắm rõ điều kiện thành lập công ty tại Việt Nam: chủ thể, ngành nghề, vốn, hồ sơ, thủ tục và các mốc pháp lý dễ sai.

Tóm tắt các ý chính

  • Điều kiện thành lập công ty xoay quanh 4 điểm chính: đúng chủ thể, đúng ngành nghề, đúng hồ sơ và đúng nghĩa vụ sau đăng ký; sai một điểm là hồ sơ có thể bị trả lại hoặc phát sinh rủi ro sau này.
  • Không có mức vốn tối thiểu chung cho mọi công ty, nhưng một số ngành có vốn pháp định hoặc điều kiện riêng, nên cần kiểm tra theo từng ngành trước khi kê khai vốn điều lệ.
  • Ngành nghề kinh doanh cần phân loại trước khi nộp hồ sơ: cấm kinh doanh, kinh doanh có điều kiện và ngành tự do; đây là bước tránh nhầm giữa “được đăng ký” và “được hoạt động ngay”.
  • Hai mốc sau cấp đăng ký rất dễ bỏ sót: công bố thông tin trong 30 ngày và đăng ký thay đổi trong 10 ngày kể từ khi có thay đổi; đây là lỗi thực tế hay bị bỏ sót.
  • Từ 01/07/2025, doanh nghiệp mới thành lập cần kê khai chủ sở hữu hưởng lợi; nếu dùng mẫu cũ hoặc thiếu phần này, hồ sơ dễ bị yêu cầu chỉnh sửa.

Những điểm mới trong bản cập nhật này

Điểm mới đáng chú ý nhất là từ 01/07/2025, hồ sơ thành lập doanh nghiệp cần cập nhật thêm nội dung về chủ sở hữu hưởng lợi, đồng thời cách nộp hồ sơ trực tuyến đã chuyển sang chữ ký số công cộng hoặc tài khoản định danh điện tử.

Thuận Thiên sẽ giúp bạn kiểm tra những điều kiện cần thiết trước khi thành lập công ty tại Việt Nam: ai được phép lập doanh nghiệp, ai thuộc nhóm bị hạn chế, ngành nghề nào có thể đăng ký, khi nào cần thêm giấy phép con, hồ sơ cần chuẩn bị và những mốc thời gian dễ khiến hồ sơ bị trả lại. Mục tiêu là giúp bạn tự đánh giá nhanh tính khả thi trước khi nộp hồ sơ, tránh phải đi một vòng mới phát hiện thiếu điều kiện.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 – hiệu lực từ 01/01/2021, quy định nền tảng về quyền thành lập, quản lý doanh nghiệp, hồ sơ, thủ tục và nghĩa vụ sau đăng ký.
  • Luật số 76/2025/QH15 – hiệu lực từ 01/07/2025, sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, bao gồm nội dung về chủ sở hữu hưởng lợi và một số ngoại lệ đối với chủ thể thành lập, quản lý doanh nghiệp.
  • Nghị định 168/2025/NĐ-CP – ban hành ngày 30/6/2025, có hiệu lực từ 01/07/2025, quy định về đăng ký doanh nghiệp, thay thế Nghị định 01/2021/NĐ-CP và Nghị định 122/2020/NĐ-CP.
  • Thông tư 68/2025/TT-BTC – ban hành ngày 01/7/2025, có hiệu lực từ 01/07/2025, quy định biểu mẫu sử dụng trong đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hộ kinh doanh, thay thế Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT và Thông tư 02/2023/TT-BKHĐT.
  • Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 – hiệu lực từ 01/01/2021, quy định về ngành nghề cấm kinh doanh, ngành nghề kinh doanh có điều kiện và nguyên tắc áp dụng điều kiện đầu tư kinh doanh.

I. Bảng kiểm tra nhanh điều kiện thành lập công ty

Trước khi đi sâu, bạn có thể tự rà soát trong 30 giây bằng bảng này:

Nội dung cần kiểm tra Câu hỏi tự rà soát Kết quả cần đạt
Chủ thể thành lập Bạn có thuộc nhóm được quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp không? Không nằm trong nhóm bị cấm hoặc bị hạn chế theo luật
Loại hình doanh nghiệp Mô hình nào phù hợp: TNHH 1 thành viên, TNHH 2 thành viên trở lên, cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, hợp danh? Chọn đúng mô hình ngay từ đầu để tránh lệch trách nhiệm pháp lý
Tên và trụ sở Tên có trùng, gây nhầm lẫn; địa chỉ có hợp lệ để đăng ký không? Tên hợp lệ, trụ sở xác định được, dùng được để liên lạc
Ngành nghề Ngành bạn chọn là tự do, có điều kiện hay thuộc nhóm cấm? Chọn đúng mã ngành và biết trước có cần giấy phép con hay không
Vốn Ngành có yêu cầu vốn pháp định không? Vốn điều lệ kê khai phù hợp, không kê khai khống
Hồ sơ Đủ giấy đề nghị, điều lệ, danh sách thành viên/cổ đông, giấy tờ pháp lý cá nhân, giấy chứng nhận đầu tư nếu có yếu tố nước ngoài? Hồ sơ đầy đủ theo loại hình
Sau đăng ký Bạn đã chuẩn bị công bố thông tin và theo dõi thay đổi trong 10 ngày khi có biến động chưa? Không bỏ sót nghĩa vụ sau cấp đăng ký

Điểm then chốt: Để thành lập công ty, bạn không chỉ cần ‘có ý định kinh doanh’ mà còn phải định hướng được: đúng chủ thể, đúng ngành nghề, đúng hồ sơđúng nghĩa vụ sau đăng ký. Chỉ cần sai một khâu, hồ sơ có thể bị yêu cầu sửa đổi hoặc không được cấp đăng ký doanh nghiệp.

II. Điều kiện cốt lõi để được thành lập công ty

Mỗi điều kiện dưới đây được trình bày theo khung: điều kiện pháp lý — hành động cần làm — rủi ro nếu sai. Bạn có thể đọc theo thứ tự hoặc nhảy thẳng vào điều kiện đang vướng.

1. Chủ thể phải thuộc nhóm được quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp

  • Điều kiện pháp lý: Tổ chức, cá nhân phải có đủ tư cách theo Luật Doanh nghiệp 59/2020 và Luật sửa đổi 76/2025, trừ các trường hợp thuộc nhóm không có quyền.
  • Hành động cần làm: Tự đối chiếu 2 lớp — (i) có thuộc nhóm được quyền thành lập; (ii) có rơi vào nhóm bị cấm hoặc bị hạn chế theo Điều 17 hay không.
  • Rủi ro nếu sai: Hồ sơ có thể bị trả ngay từ chủ thể; trường hợp đã cấp mà phát hiện không đủ điều kiện có thể bị xử lý theo quy định.

Điểm đầu tiên không nằm ở hồ sơ mà nằm ở chính người đứng tên thành lập. Luật hiện hành cho phép tổ chức, cá nhân thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ các trường hợp thuộc nhóm không có quyền. Đây là chỗ nhiều hồ sơ bị loại ngay từ đầu vì người nộp nghĩ rằng chỉ cần có CMND/CCCD là đủ.

Cần kiểm tra 2 lớp:

  • Lớp 1: bạn có đang thuộc nhóm được quyền thành lập doanh nghiệp hay không.
  • Lớp 2: bạn có rơi vào nhóm bị cấm hoặc bị hạn chế theo Điều 17 hay không.

Tình huống thực tế: Một nhân sự đang là công chức muốn đứng tên công ty riêng. Nếu không thuộc ngoại lệ được pháp luật chuyên ngành cho phép, hồ sơ dễ bị xem là không đủ điều kiện ngay từ chủ thể.

Điểm mới cần chú ý: Với nhóm cán bộ, công chức, viên chức, luật đã mở ngoại lệ cho trường hợp được thực hiện theo pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Chi tiết này rất dễ bỏ sót khi tự đánh giá điều kiện.

2. Những trường hợp không có quyền thành lập, quản lý doanh nghiệp

  • Điều kiện pháp lý: Theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 59/2020, các nhóm dưới đây không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp.
  • Hành động cần làm: Trước khi nộp, tự trả lời 2 câu hỏi: (1) có thuộc nhóm cấm tuyệt đối không; (2) nếu không, có đang ở nhóm hạn chế có ngoại lệ không. Chỉ cần một câu trả lời ‘có/không chắc’ là phải xác minh lại trước khi ký.
  • Rủi ro nếu sai: Đây là lỗi nặng nhất giai đoạn đầu vì cơ quan đăng ký có thể từ chối xét hồ sơ hoặc xử lý hậu kiểm nếu phát hiện thông tin không trung thực.

Nhóm bị hạn chế không chỉ là người đang bị xử lý hình sự. Danh sách này rộng hơn và cần được rà đúng vì chỉ cần rơi vào một nhóm là hồ sơ có thể không đi tiếp được.

Nhóm đối tượng Ghi nhận thực tế khi xét hồ sơ
Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang dùng tài sản nhà nước để lập doanh nghiệp kinh doanh thu lợi riêng Thường bị kiểm tra rất kỹ ở phần chủ thể và mục đích góp vốn
Cán bộ, công chức, viên chức Chỉ xét ngoại lệ nếu thuộc phạm vi pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia
Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng; công an nhân dân Không nên tự suy luận ngoại lệ nếu chưa có căn cứ chuyên ngành rõ ràng
Cán bộ lãnh đạo, quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp nhà nước Hay bị nhầm với người làm việc trong DNNN nói chung
Người chưa thành niên, người mất/hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi Không đủ điều kiện đứng tên thành lập hoặc quản lý
Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù, biện pháp cai nghiện bắt buộc, giáo dục bắt buộc hoặc bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề, cấm làm công việc nhất định Nhóm rủi ro cao, dễ bị phát hiện khi tra cứu thông tin nhân thân
Tổ chức không có tư cách pháp nhân Không thể đứng tên theo cơ chế của doanh nghiệp
Các trường hợp khác theo quy định pháp luật Cần kiểm tra thêm nếu thuộc ngành đặc thù

Lưu ý: Khi hồ sơ bị trả về ở phần chủ thể, lỗi thường không nằm ở biểu mẫu mà nằm ở việc người đại diện đứng tên chưa đủ điều kiện pháp lý hoặc chưa đối chiếu đúng tình trạng làm việc, chức vụ, tư cách hành vi.

3. Ngành nghề phải được phân loại đúng ngay từ đầu

  • Điều kiện pháp lý: Theo Luật Đầu tư 61/2020, ngành nghề kinh doanh chia làm 3 nhóm: tự do, kinh doanh có điều kiện và cấm kinh doanh.
  • Hành động cần làm: Nếu chỉ xem ngành của bạn là ‘ngành thường’ thì chưa đủ. Hãy hỏi tiếp: ngành này có giấy phép con, chứng chỉ hành nghề, vốn pháp định hay điều kiện cơ sở vật chất riêng không? Nếu có, tách riêng bước đáp ứng điều kiện kèm theo.
  • Rủi ro nếu sai: Doanh nghiệp có đăng ký nhưng chưa thể vận hành thực tế, hoặc bị xử phạt nếu kinh doanh khi chưa đủ điều kiện chuyên ngành.

Đây là điểm dễ nhầm nhất khi thành lập công ty. Không phải cứ được đăng ký ngành nghề là được kinh doanh ngay. Bạn cần phân biệt rõ 3 nhóm:

  • Ngành nghề cấm kinh doanh: không đi theo hướng ‘đăng ký trước rồi tính sau’.
  • Ngành nghề kinh doanh có điều kiện: có thể đăng ký doanh nghiệp, nhưng trước hoặc trong quá trình hoạt động còn phải đáp ứng điều kiện cụ thể.
  • Ngành nghề tự do: chỉ cần đăng ký đúng ngành, đúng mã, đúng phạm vi hoạt động.
Nhóm ngành nghề Bản chất Ví dụ dễ gặp
Cấm kinh doanh Không được kinh doanh trong phạm vi pháp luật cho phép Ma túy, vũ khí quân dụng, pháo, mại dâm, tổ chức đánh bạc trái phép, hàng hóa/sản phẩm bị cấm lưu hành hoặc chưa được phép lưu hành
Kinh doanh có điều kiện Được đăng ký nhưng phải đáp ứng điều kiện cần thiết trước khi hoạt động Nhiều ngành gắn với an ninh, trật tự, sức khỏe cộng đồng, đạo đức xã hội
Tự do Không thuộc hai nhóm trên Phần lớn hoạt động thương mại, dịch vụ phổ thông

Câu chốt để tránh nhầm: đăng ký doanh nghiệp là bước xác lập tư cách pháp lý; điều kiện ngành nghề là bước xác lập quyền hoạt động thực tế. Hai việc này tách bạch nhau, không thay thế nhau.

Cách kiểm tra nhanh: Nếu ngành bạn định làm có giấy phép con, chứng chỉ hành nghề, vốn pháp định hoặc điều kiện cơ sở vật chất riêng thì đừng xem đó là ngành ‘tự do’. Cần tách bước: đăng ký doanh nghiệp trước, đáp ứng điều kiện sau hoặc song song theo yêu cầu chuyên ngành.

Tình huống thực tế: Nhiều hồ sơ mở công ty dịch vụ rồi đăng ký thêm mảng có điều kiện như giáo dục, an ninh, vận tải, y tế nhưng không tính trước điều kiện đi kèm. Hậu quả là doanh nghiệp có đăng ký nhưng vẫn chưa thể chạy hoạt động thực tế.

4. Vốn điều lệ không có mức tối thiểu chung, nhưng không được kê khai tùy ý

  • Điều kiện pháp lý: Luật Doanh nghiệp không quy định mức vốn tối thiểu chung cho mọi loại hình; một số ngành nghề đặc thù có yêu cầu vốn pháp định riêng theo luật chuyên ngành.
  • Hành động cần làm: Kê khai vốn điều lệ phù hợp năng lực góp thực tế; đồng thời rà riêng ngành đã chọn có thuộc nhóm yêu cầu vốn pháp định hay không.
  • Rủi ro nếu sai: Ghi vốn quá cao dẫn đến không góp đủ theo cam kết; ghi vốn quá thấp trong khi ngành yêu cầu năng lực tài chính lớn; nhầm vốn pháp định với vốn điều lệ dẫn đến chưa đủ điều kiện hoạt động.

Không có quy định chung nói rằng thành lập công ty phải có 1 tỷ hay 10 tỷ. Vốn điều lệ là mức bạn tự quyết định trong hồ sơ, phù hợp với nhu cầu kinh doanh và năng lực góp vốn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là có thể kê khai cho đẹp rồi để đó.

  • Vốn điều lệ là số vốn các thành viên/cổ đông cam kết góp.
  • Vốn pháp định chỉ xuất hiện ở một số ngành nghề đặc thù theo luật chuyên ngành.
  • Góp đủ vốn đúng hạn là vấn đề khác với mức vốn ghi trên hồ sơ.

Câu chốt để không nhầm: vốn điều lệ là cái bạn cam kết góp, vốn pháp định là cái luật chuyên ngành bắt buộc phải có, năng lực góp thực tế là cái bạn thực sự góp được trong thời hạn đã cam kết. Ba khái niệm này phải được tính riêng rồi đối chiếu lại với nhau, không lấy cái này để thay cho cái kia.

Điểm người đọc hay sai là chọn vốn quá thấp để dễ đăng ký, sau đó lại dùng cho ngành cần năng lực tài chính lớn; hoặc ghi vốn quá cao nhưng không tính được khả năng góp thực tế. Cả hai đều gây rủi ro.

Nhớ kỹ: Nếu ngành bạn làm có yêu cầu vốn pháp định, hãy kiểm tra riêng theo ngành đó. Đừng lấy vốn điều lệ chung của công ty để suy ra đã đủ điều kiện cho mọi hoạt động.

5. Trụ sở, tên công ty và thông tin kê khai phải nhất quán

  • Điều kiện pháp lý: Tên doanh nghiệp không được trùng hoặc gây nhầm lẫn theo phạm vi kiểm tra của cơ quan đăng ký; trụ sở chính phải là địa chỉ xác định được, dùng để liên lạc và nhận thông báo.
  • Hành động cần làm: Đối chiếu tên, trụ sở, ngành nghề, thông tin người đại diện giữa tất cả biểu mẫu trước khi nộp; tra cứu trước tên dự kiến trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  • Rủi ro nếu sai: Tên trùng/nhầm lẫn hoặc thông tin không đồng bộ giữa các biểu mẫu là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại.

Hồ sơ thành lập công ty không chỉ vướng vì thiếu giấy tờ. Nhiều trường hợp bị trả lại vì thông tin không đồng bộ giữa các biểu mẫu. Cụ thể:

  • Tên doanh nghiệp không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký theo phạm vi kiểm tra của cơ quan đăng ký.
  • Trụ sở chính phải là địa chỉ xác định được, dùng để liên lạc và nhận thông báo.
  • Ngành nghề phải ghi đúng nội dung và phạm vi.
  • Thông tin người đại diện, thành viên, cổ đông sáng lập phải khớp giữa các biểu mẫu và giấy tờ tùy thân.

Lỗi rất hay gặp: Một hồ sơ ghi địa chỉ trụ sở khác nhau giữa giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ và danh sách thành viên. Với hồ sơ điện tử, lỗi này bị phát hiện nhanh hơn bạn nghĩ.

III. Rủi ro pháp lý thường gặp nếu chuẩn bị sai

1. Hồ sơ có thông tin không trung thực hoặc không chính xác

Đây là rủi ro nặng nhất trong giai đoạn đăng ký. Nếu thông tin kê khai trong hồ sơ thành lập doanh nghiệp không trung thực hoặc không chính xác, cơ quan đăng ký kinh doanh có thể thông báo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã cấp trên cơ sở hồ sơ đó là không có hiệu lực và yêu cầu doanh nghiệp hoàn chỉnh, nộp lại hồ sơ trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày gửi thông báo.

Nói cách khác: Không chỉ bị sửa hồ sơ mà còn có thể vướng tình huống giấy chứng nhận đã cấp không còn giá trị trên hồ sơ đó. Đây là rủi ro mà người mới mở công ty rất dễ xem nhẹ.

2. Kê khai vốn hoặc ngành nghề quá tay

Hai lỗi này xuất hiện nhiều trong thực tế:

  • Ghi vốn điều lệ quá cao so với năng lực góp thật, sau đó không theo kịp cam kết.
  • Chọn ngành nghề có điều kiện nhưng chưa tính điều kiện kèm theo, dẫn đến có đăng ký mà chưa thể vận hành.
  • Ghi ngành nghề quá rộng rồi bị nhầm sang phạm vi kinh doanh chưa phù hợp.

Phần nguy hiểm là những lỗi này thường không lộ ra ngay khi nộp hồ sơ, nhưng sẽ tạo ra vướng mắc sau đó nếu doanh nghiệp đi vào hoạt động thật.

3. Bỏ sót nghĩa vụ sau đăng ký

Không ít doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần lấy được giấy chứng nhận là xong. Nhưng nếu chậm công bố thông tin, chậm đăng ký thay đổi hoặc để dữ liệu không khớp giữa hồ sơ và thực tế, rủi ro vi phạm hành chính sẽ tăng lên rất nhanh.

Mẹo kiểm tra: Sau khi nhận giấy chứng nhận, hãy lập ngay một lịch nội bộ gồm 3 mốc: công bố thông tin, rà soát ngành nghề cần điều kiện, và kiểm tra các thay đổi cần cập nhật trong 10 ngày nếu có phát sinh.

IV. Checklist chốt hồ sơ trước khi nộp

Thay vì liệt kê lại toàn bộ, Thuận Thiên gom thành 2 nhóm câu hỏi trạng thái để bạn tự chốt nhanh: hồ sơ đã đủ để nộp, hay vẫn cần xác minh lại?

Nhóm Câu hỏi trạng thái Nếu ‘chưa chắc’
Đã đủ để nộp Chủ thể đứng tên đã được xác nhận không thuộc nhóm cấm/hạn chế? Dừng, xác minh lại tình trạng nhân thân/chức vụ trước khi nộp
Đã đủ để nộp Loại hình, tên, trụ sở, ngành nghề, vốn điều lệ đã khớp giữa các biểu mẫu? Rà lại từng biểu mẫu, đặc biệt phần tỷ lệ góp vốn và thông tin người đại diện
Đã đủ để nộp Biểu mẫu đang dùng là mẫu hiện hành (Thông tư 68/2025/TT-BTC)? Tải lại biểu mẫu mới, không dùng file mẫu cũ
Đã đủ để nộp Nếu có yếu tố nước ngoài, đã có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư? Xử lý lớp đầu tư trước, sau đó quay lại đăng ký doanh nghiệp
Cần xác minh lại Ngành nghề chọn có thuộc nhóm kinh doanh có điều kiện không? Tách riêng bước đáp ứng điều kiện kèm theo
Cần xác minh lại Vốn điều lệ đã sát với năng lực góp thực tế? Điều chỉnh trước khi nộp để khớp cam kết góp vốn
Cần xác minh lại Đã ghi nhớ trình tự thời hạn: 03 ngày xử lý hồ sơ, 30 ngày công bố, 10 ngày đăng ký thay đổi? Lập lịch nội bộ ngay sau khi được cấp đăng ký

V. Tóm tắt điều kiện thành lập công ty tại Việt Nam — các lưu ý pháp lý bắt buộc trước khi đăng ký doanh nghiệp

Muốn thành lập công ty thuận lợi, bạn nên đi theo thứ tự: kiểm tra chủ thể trước, sau đó đến ngành nghề, vốn, trụ sở/tên, rồi mới chốt hồ sơ và cách nộp. Đây là cách giảm rủi ro hồ sơ bị trả lại nhiều lần nhất.

Điểm cần nhớ nhất là: không phải cứ đăng ký được là được kinh doanh ngay. Ngành nghề có điều kiện cần được rà riêng; vốn pháp định chỉ xuất hiện ở một số lĩnh vực; còn yếu tố nước ngoài thì thường kéo theo thêm bước đầu tư trước khi sang đăng ký doanh nghiệp.

Nếu bạn chuẩn bị hồ sơ lần đầu, chỉ cần sai một trong các điểm sau là đủ làm chậm tiến độ: người đứng tên không đủ điều kiện, ngành nghề chọn sai nhóm, vốn kê khai không khớp năng lực thực tế, hồ sơ thiếu giấy tờ cốt lõi hoặc biểu mẫu không còn phù hợp. Thuận Thiên khuyên bạn rà kỹ toàn bộ dữ liệu trước khi nộp để tránh phải sửa nhiều vòng.

Cuối cùng, sau khi được cấp đăng ký, đừng quên 2 mốc thời gian rất dễ nhầm: 30 ngày để công bố thông tin10 ngày để đăng ký thay đổi khi có biến động. Đây là phần nhỏ nhưng hay tạo ra rủi ro nhất nếu bỏ qua.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tổ chức, cá nhân thường có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ các trường hợp bị hạn chế hoặc cấm theo luật như một số nhóm cán bộ, công chức, viên chức, người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, người chưa thành niên, tổ chức không có tư cách pháp nhân và các trường hợp khác theo quy định.

Không có mức vốn tối thiểu chung áp dụng cho mọi loại hình. Vốn điều lệ do người thành lập tự quyết định, nhưng một số ngành nghề có yêu cầu vốn pháp định hoặc điều kiện tài chính riêng.

Ngành nghề tự do chỉ cần đăng ký đúng phạm vi. Ngành nghề có điều kiện thì ngoài việc đăng ký còn phải đáp ứng thêm điều kiện chuyên ngành trước hoặc trong quá trình hoạt động, như giấy phép con, chứng chỉ hoặc điều kiện về cơ sở vật chất.

Thông thường gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập, bản sao giấy tờ pháp lý của người tham gia thành lập, và giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu có yếu tố nước ngoài.

Doanh nghiệp cần công bố thông tin trong 30 ngày, theo dõi việc đăng ký thay đổi trong 10 ngày khi có biến động nội dung đăng ký, và kiểm tra lại các ngành nghề có điều kiện trước khi vận hành thực tế.

Căn cứ pháp lý

Bài viết được tham khảo bởi các nguồn

  • Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025: Những điểm mới ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ thành lập công ty – Nguồn: Thư Viện Pháp Luật
  • Điều kiện để có thể thành lập doanh nghiệp? – Nguồn: Thư Viện Pháp Luật
  • Quy định mới về điều kiện cấp Giấy chứng nhận doanh nghiệp khoa học và công nghệ – Nguồn: Chính phủ
  • Thủ tục hành chính về thành lập, hoạt động của doanh nghiệp – Nguồn: Chính phủ
  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.