Bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về doanh nghiệp tư nhân, từ đó bạn có thể hiểu và có thể lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp

Tóm tắt các ý chính

  • Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ, chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản, phù hợp với khởi nghiệp quy mô nhỏ và vừa theo Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Đặc điểm chính: Không có tư cách pháp nhân, chỉ một chủ sở hữu, không phát hành chứng khoán, không được góp vốn vào công ty khác, chủ không được kiêm nhiệm chủ hộ kinh doanh hoặc thành viên hợp danh.
  • Ưu điểm: Thủ tục đơn giản, không yêu cầu vốn tối thiểu, chủ hưởng toàn bộ lợi nhuận, quyết định tập trung.
  • Nhược điểm: Trách nhiệm vô hạn, hạn chế huy động vốn, khó chuyển nhượng, phụ thuộc vào chủ sở hữu.
  • Thủ tục thành lập: Chuẩn bị hồ sơ (giấy đề nghị, giấy tờ cá nhân), nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh, nhận giấy chứng nhận trong 3 ngày làm việc, công bố thông tin sau đăng ký.
  • Quyền và nghĩa vụ: Chủ có toàn quyền quyết định, nhưng phải chịu trách nhiệm tài chính, thuế, kế toán đầy đủ.
  • Phù hợp: Cá nhân muốn tự chủ kinh doanh, không cần huy động vốn lớn; có thể chuyển đổi sang công ty TNHH hoặc cổ phần để mở rộng sau này.
  • Lưu ý: Cân nhắc rủi ro trách nhiệm vô hạn và tuân thủ pháp luật để vận hành hiệu quả.

Doanh nghiệp tư nhân là một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt phù hợp với các cá nhân có ý định khởi nghiệp với quy mô nhỏ và vừa.

Bài viết này Thuận Thiên sẽ phân tích chi tiết về khái niệm, đặc điểm pháp lý, quy trình thành lập và các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp tư nhân theo Luật Doanh nghiệp 2020, giúp bạn hiểu rõ hơn trước khi quyết định bắt đầu hành trình kinh doanh của mình.

Doanh nghiệp tư nhân là một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt phù hợp với các cá nhân có ý định khởi nghiệp với quy mô nhỏ và vừa.
Doanh nghiệp tư nhân là một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt phù hợp với các cá nhân có ý định khởi nghiệp với quy mô nhỏ và vừa.

Căn cứ pháp lý

I. Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp tư nhân

1. Doanh nghiệp tư nhân là gì?

Theo quy định tại Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.

Đây là loại hình doanh nghiệp đơn giản nhất trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam, với đặc trưng là chỉ có một chủ sở hữu duy nhất.

Trong tiếng Anh, doanh nghiệp tư nhân thường được gọi là “Sole Proprietorship” hoặc “Private Enterprise”. Đây là hình thức kinh doanh phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới do tính đơn giản và linh hoạt của nó.

2. Đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp tư nhân

Doanh nghiệp tư nhân có những đặc điểm pháp lý cụ thể sau:

  • Do một cá nhân làm chủ sở hữu: Mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân duy nhất. Điều này tạo nên sự khác biệt với các loại hình doanh nghiệp khác như công ty TNHH hay công ty cổ phần.
  • Không có tư cách pháp nhân: Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân do không có sự tách biệt về mặt pháp lý giữa tài sản của doanh nghiệp và tài sản của chủ doanh nghiệp.
  • Trách nhiệm vô hạn: Chủ doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn về mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bằng toàn bộ tài sản của mình.
  • Hạn chế về phát hành chứng khoán và góp vốn: Doanh nghiệp tư nhân không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào và không được quyền góp vốn thành lập hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong công ty hợp danh, công ty TNHH hoặc công ty cổ phần.
  • Hạn chế kiêm nhiệm: Chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh, thành viên hợp danh của công ty hợp danh.

3. Vốn đầu tư của doanh nghiệp tư nhân

Điều 189 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định chi tiết về vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp tư nhân:

  • Vốn đầu tư do chủ doanh nghiệp tự đăng ký, không có khái niệm vốn điều lệ như các loại hình doanh nghiệp khác.
  • Chủ doanh nghiệp có nghĩa vụ đăng ký chính xác tổng số vốn đầu tư, trong đó nêu rõ số vốn bằng Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng và tài sản khác.
  • Toàn bộ vốn và tài sản (kể cả vốn vay và tài sản thuê) được sử dụng vào hoạt động kinh doanh phải được ghi chép đầy đủ vào sổ kế toán và báo cáo tài chính.
  • Trong quá trình hoạt động, chủ doanh nghiệp có quyền tăng hoặc giảm vốn đầu tư. Trường hợp giảm vốn xuống thấp hơn vốn đã đăng ký thì phải đăng ký với Cơ quan đăng ký kinh doanh.

II. Điều kiện và thủ tục thành lập doanh nghiệp tư nhân

1. Điều kiện thành lập doanh nghiệp tư nhân

Căn cứ Điều 27 Luật Doanh nghiệp 2020, để thành lập doanh nghiệp tư nhân, cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Ngành nghề kinh doanh hợp pháp: Ngành, nghề đăng ký kinh doanh không bị cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật.
  • Tên doanh nghiệp hợp lệ: Tên doanh nghiệp được đặt theo đúng quy định tại các điều 37, 38, 39 và 41 Luật Doanh nghiệp 2020, không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký.
  • Hồ sơ đầy đủ: Có hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hợp lệ theo quy định.
  • Lệ phí đăng ký: Nộp đủ lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.

2. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tư nhân

Theo Điều 21 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đối với doanh nghiệp tư nhân bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu quy định tại Phụ lục IV-1 ban hành kèm theo Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT), bao gồm các thông tin về tên doanh nghiệp, địa chỉ, vốn đầu tư và thông tin chủ doanh nghiệp.
  • Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với chủ doanh nghiệp tư nhân (CMND, CCCD hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực).

3. Quy trình đăng ký thành lập doanh nghiệp tư nhân

Quy trình thành lập doanh nghiệp tư nhân thường bao gồm các bước sau:

  • Chuẩn bị hồ sơ: Hoàn thiện giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp và thu thập giấy tờ cần thiết.
  • Nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
  • Xử lý hồ sơ: Cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét tính hợp lệ của hồ sơ.
  • Cấp giấy chứng nhận: Nếu hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.
  • Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp: Sau khi được cấp Giấy chứng nhận, doanh nghiệp sẽ được công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

III. Quyền và nghĩa vụ của chủ doanh nghiệp tư nhân

1. Quyền hạn của chủ doanh nghiệp tư nhân

Chủ doanh nghiệp tư nhân có những quyền hạn cơ bản sau:

  • Quyền tự chủ kinh doanh: Có toàn quyền quyết định đối với tất cả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm xác định ngành nghề kinh doanh, huy động vốn, tổ chức bộ máy quản lý, lập kế hoạch và thực hiện giao dịch.
  • Quyền quản lý vốn: Có quyền tăng hoặc giảm vốn đầu tư của mình vào hoạt động kinh doanh.
  • Quyền cho thuê doanh nghiệp: Có quyền cho thuê toàn bộ doanh nghiệp, nhưng phải thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày hợp đồng cho thuê có hiệu lực.
  • Quyền bán doanh nghiệp: Có quyền bán doanh nghiệp cho người khác theo quy định của pháp luật.

2. Nghĩa vụ và trách nhiệm của chủ doanh nghiệp tư nhân

Bên cạnh các quyền hạn, chủ doanh nghiệp tư nhân cũng phải thực hiện nhiều nghĩa vụ và trách nhiệm:

  • Trách nhiệm tài chính: Chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính khác của doanh nghiệp bằng toàn bộ tài sản của mình.
  • Trách nhiệm về kế toán và thuế: Tuân thủ các quy định về kế toán, báo cáo tài chính và nộp báo cáo thuế theo quy định.
  • Trách nhiệm khai nộp thuế thu nhập cá nhân: Khai, nộp thuế thu nhập cá nhân theo tháng, quý hoặc theo từng lần phát sinh đối với các khoản thu nhập thuộc diện chịu thuế.
  • Trách nhiệm an toàn lao động và bảo vệ môi trường: Đảm bảo an toàn lao động và thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình hoạt động kinh doanh.

IV. Ưu nhược điểm của doanh nghiệp tư nhân

1. Ưu điểm của doanh nghiệp tư nhân

  • Thủ tục thành lập đơn giản: Hồ sơ và quy trình đăng ký doanh nghiệp tư nhân tương đối đơn giản, chỉ cần 2 loại giấy tờ cơ bản.
  • Quyền quyết định tập trung: Chủ doanh nghiệp có toàn quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh, không cần phải thông qua bất kỳ cơ quan quản lý nào khác.
  • Không yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu: Pháp luật không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu đối với doanh nghiệp tư nhân (trừ một số ngành nghề đặc thù).
  • Hưởng toàn bộ lợi nhuận: Chủ doanh nghiệp được hưởng toàn bộ lợi nhuận sau khi đã thực hiện các nghĩa vụ thuế và tài chính khác.

2. Nhược điểm của doanh nghiệp tư nhân

  • Trách nhiệm vô hạn: Chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân về các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.
  • Hạn chế về huy động vốn: Không được phát hành chứng khoán và không được góp vốn vào các công ty khác, làm hạn chế khả năng huy động vốn và mở rộng kinh doanh.
  • Hạn chế về kiêm nhiệm: Chủ doanh nghiệp không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh hoặc thành viên hợp danh của công ty hợp danh.
  • Khó chuyển nhượng: Việc chuyển nhượng doanh nghiệp tư nhân phức tạp hơn so với các loại hình doanh nghiệp khác.

V. Một số vấn đề pháp lý liên quan khác

1. Cho thuê doanh nghiệp tư nhân

Theo Điều 191 Luật Doanh nghiệp 2020, chủ doanh nghiệp tư nhân có thể cho thuê toàn bộ doanh nghiệp của mình với các điều kiện sau:

  • Phải thông báo bằng văn bản kèm theo bản sao hợp đồng cho thuê có công chứng đến Cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày hợp đồng cho thuê có hiệu lực.
  • Trong thời hạn cho thuê, chủ doanh nghiệp tư nhân vẫn phải chịu trách nhiệm trước pháp luật với tư cách là chủ sở hữu doanh nghiệp.
  • Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của chủ sở hữu và người thuê đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được quy định trong hợp đồng cho thuê.

2. Bán doanh nghiệp tư nhân

Việc bán doanh nghiệp tư nhân cần tuân thủ các quy định pháp luật và thủ tục bán doanh nghiệp. Khi bán doanh nghiệp, chủ doanh nghiệp cần làm các thủ tục chuyển quyền sở hữu và đăng ký thay đổi thông tin chủ doanh nghiệp với cơ quan đăng ký kinh doanh.

3. Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

Doanh nghiệp tư nhân có thể chuyển đổi thành công ty TNHH, công ty cổ phần hoặc các loại hình doanh nghiệp khác theo quy định của pháp luật. Việc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định và thủ tục chuyển đổi tương ứng.

4. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân

Theo Thông tư 13/2023/TT-BKHĐT, doanh nghiệp tư nhân thuộc khu vực tư nhân có thể được hưởng các chính sách hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2022-2025, bao gồm:

  • Hỗ trợ tư vấn: Tư vấn tìm kiếm, lựa chọn, giải mã và chuyển giao công nghệ; tư vấn về sở hữu trí tuệ; tư vấn giải pháp chuyển đổi số; tư vấn tiếp cận tài chính và gọi vốn đầu tư…
  • Hỗ trợ công nghệ: Hỗ trợ kiểm định, hiệu chuẩn, đo lường chất lượng sản phẩm; hỗ trợ thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm kinh doanh bền vững.
  • Hỗ trợ xúc tiến thương mại: Hỗ trợ quảng bá sản phẩm, dịch vụ kinh doanh bền vững trên các nền tảng số.

Tóm lại: Doanh nghiệp tư nhân, đặc điểm và ưu nhược điểm

Doanh nghiệp tư nhân là một loại hình doanh nghiệp đơn giản, phù hợp với cá nhân muốn khởi nghiệp với quy mô nhỏ và vừa. Tuy nhiên, trước khi quyết định thành lập, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểm và nhược điểm, đặc biệt là vấn đề trách nhiệm vô hạn và hạn chế về huy động vốn.

Để thành lập và vận hành doanh nghiệp tư nhân hiệu quả, người chủ doanh nghiệp cần nắm vững các quy định pháp lý, thủ tục thành lập và đặc điểm của loại hình doanh nghiệp này.

Việc tuân thủ nghiêm túc các nghĩa vụ về tài chính, kế toán, thuế và các trách nhiệm pháp lý khác theo Luật Doanh nghiệp 2020 là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh bền vững.

Tùy vào mục tiêu và chiến lược kinh doanh, người chủ doanh nghiệp có thể xem xét việc chuyển đổi sang các loại hình doanh nghiệp khác như công ty TNHH hoặc công ty cổ phần để có thể huy động vốn và mở rộng quy mô kinh doanh trong tương lai.

Câu Hỏi Thường Gặp

Doanh nghiệp tư nhân trong tiếng Anh được gọi là “Sole Proprietorship” hoặc “Private Enterprise”.

Doanh nghiệp tư nhân không được phát hành chứng khoán vì đây là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu và chịu trách nhiệm toàn diện, không phù hợp với cơ chế huy động vốn qua phát hành chứng khoán.

Mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân duy nhất theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.

Luật không bắt buộc doanh nghiệp tư nhân phải có mức vốn điều lệ tối thiểu cụ thể để thành lập, trừ một số ngành nghề đặc thù có yêu cầu vốn pháp định.

Có, doanh nghiệp tư nhân có thể chuyển đổi thành công ty TNHH một thành viên hoặc nhiều thành viên theo quy định của pháp luật.