Skip links

Cập Nhật Danh Mục Dành Nghề Kinh Doanh Năm 2024

Danh Mục Dành Nghề Kinh Doanh cập nhật năm 2024 giúp bạn có thể tra nhanh những danh mục và mã ngành nghề mà bạn quan tâm

Tóm Tắt Các Ý Chính

Có rất nhiều ngành nghề kinh doanh khác nhau được quy định trong danh mục đăng ký kinh doanh. Việc lựa chọn đúng ngành nghề sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp lý.

Mỗi ngành nghề sẽ có những quy định riêng về vốn pháp định, giấy phép kinh doanh, điều kiện cơ sở vật chất và nhân sự. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ các quy định trước khi đăng ký.

Danh mục ngành nghề thường xuyên được cập nhật để phù hợp với tình hình kinh doanh. Doanh nghiệp nên theo dõi các thay đổi trong danh mục để điều chỉnh kịp thời nếu cần.

Việc lựa chọn chính xác mã ngành theo danh mục ngành nghề sẽ giúp doanh nghiệp hạch toán chính xác các khoản thuế.

Trong bối cảnh kinh tế biến động và luật pháp thay đổi liên tục, việc cập nhật và hiểu rõ danh mục này không chỉ là nhu cầu thiết yếu cho các nhà đầu tư và doanh nhân mà còn là bước đi quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa cơ hội kinh doanh.

Bài viết dưới đây Thuận Thiên sẽ mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện về các ngành nghề kinh doanh trong năm 2024. Cũng như cập nhật thêm bớt những ngành nghề trong năm 2024

Danh Mục Ngành Nghề Kinh Doanh Là Gì?

việc cập nhật và hiểu rõ danh mục là nhu cầu thiết yếu cho các nhà đầu tư và doanh nhân
việc cập nhật và hiểu rõ danh mục là nhu cầu thiết yếu cho các nhà đầu tư và doanh nhân

Danh mục ngành nghề kinh doanh là danh sách các ngành, nghề mà các tổ chức, cá nhân có thể đăng ký kinh doanh. Danh mục này được ban hành kèm theo Phụ lục IV của Luật Đầu tư 2020.

Danh mục ngành nghề kinh doanh được chia thành 2 nhóm:

  • Nhóm ngành, nghề kinh doanh không có điều kiện: Các tổ chức, cá nhân có thể đăng ký kinh doanh các ngành, nghề này mà không cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào.
  • Nhóm ngành, nghề kinh doanh có điều kiện: Các tổ chức, cá nhân muốn đăng ký kinh doanh các ngành, nghề này phải đáp ứng các điều kiện do pháp luật quy định.

Danh mục ngành nghề kinh doanh không có điều kiện

Danh mục ngành nghề kinh doanh không có điều kiện là danh sách các ngành, nghề mà các tổ chức, cá nhân có thể đăng ký kinh doanh mà không cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào. Danh mục này được ban hành kèm theo Phụ lục IV của Luật Đầu tư 2020.

Nhóm ngành, nghề kinh doanh không có điều kiện bao gồm 202 ngành, nghề. Các ngành, nghề này được chia thành 24 lĩnh vực

Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện

Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện là danh sách các ngành, nghề mà các tổ chức, cá nhân muốn đăng ký kinh doanh phải đáp ứng các điều kiện do pháp luật quy định. Danh mục này được ban hành kèm theo Phụ lục III của Luật Đầu tư 2020.

Nhóm ngành, nghề kinh doanh có điều kiện bao gồm 229 ngành, nghề. Các ngành, nghề này được chia thành 25 lĩnh vực

Những thay đổi trong danh mục ngành nghề kinh doanh mới nhất

Danh mục ngành nghề kinh doanh mới nhất có một số thay đổi so với danh mục trước đó, cụ thể như sau:

Bổ sung 3 ngành, nghề mới, bao gồm:

  • Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử
  • Sản xuất, lắp ráp, kinh doanh xe ô tô điện
  • Kinh doanh dịch vụ vận tải hành khách bằng xe ô tô điện

Sửa đổi tên của 1 ngành, nghề, bao gồm:

  • Kinh doanh dịch vụ định danh và xác thực điện tử được sửa đổi thành kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

Bỏ 1 mã ngành, nghề, bao gồm:

  • Mã ngành 61110 (Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất và hoạt động xây dựng) được bỏ

Danh Mục Dành Nghề Kinh Doanh, Cập Nhật Năm 2024

Danh sách ngành nghề kinh doanh – Ban hành kèm theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06 tháng 7 năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ

Cấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5Tên ngành
A NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
01 Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
011 Trồng cây hàng năm
011101110Trồng lúa
011201120Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
011301130Trồng cây lấy củ có chất bột
011401140Trồng cây mía
011501150Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
011601160Trồng cây lấy sợi
011701170Trồng cây có hạt chứa dầu
0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
 01181Trồng rau các loại
 01182Trồng đậu các loại
 01183Trồng hoa hàng năm
0119Trồng cây hàng năm khác
 01191Trồng cây gia vị hàng năm
 01192Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
 01199Trồng cây hàng năm khác còn lại
012 Trồng cây lâu năm
0121Trồng cây ăn quả
 01211Trồng nho
 01212Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
 01213Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác
 01214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
 01215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
 01219Trồng cây ăn quả khác
012201220Trồng cây lấy quả chứa dầu
012301230Trồng cây điều
012401240Trồng cây hồ tiêu
012501250Trồng cây cao su
012601260Trồng cây cà phê
012701270Trồng cây chè
0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
 01281Trồng cây gia vị lâu năm
 01282Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
0129Trồng cây lâu năm khác
 01291Trồng cây cảnh lâu năm
 01299Trồng cây lâu năm khác còn lại
013 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
013101310Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
013201320Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
014 Chăn nuôi
0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
 01411Sản xuất giống trâu, bò
 01412Chăn nuôi trâu, bò
0142Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
 01421Sản xuất giống ngựa, lừa
 01422Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
 01441Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
 01442Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai
0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
 01451Sản xuất giống lợn
 01452Chăn nuôi lợn
0146Chăn nuôi gia cầm
 01461Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
 01462Chăn nuôi gà
 01463Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
 01469Chăn nuôi gia cầm khác
014901490Chăn nuôi khác
015015001500Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
016 Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
016101610Hoạt động dịch vụ trồng trọt
016201620Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
016301630Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
016401640Xử lý hạt giống để nhân giống
017017001700Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02 Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210210Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
 02101Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
 02102Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
 02103Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
 02104Ươm giống cây lâm nghiệp
022022002200Khai thác gỗ
023 Khai thác, thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
023102310Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
023202320Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
024024002400Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03 Khai thác, nuôi trồng thủy sản
031 Khai thác thủy sản
031103110Khai thác thủy sản biển
031203120Khai thác thủy sản nội địa
032 Nuôi trồng thủy sản
0321Nuôi trồng thủy sản biển
 03211Nuôi cá
 03212Nuôi tôm
 03213Nuôi thủy sản khác
 03214Sản xuất giống thủy sản biển
0322Nuôi trồng thủy sản nội địa
 03221Nuôi cá
 03222Nuôi tôm
 03223Nuôi thủy sản khác
 03224Sản xuất giống thủy sản nội địa
B KHAI KHOÁNG
05 Khai thác than cứng và than non
051051005100Khai thác và thu gom than cứng
052052005200Khai thác và thu gom than non
06 Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
061061006100Khai thác dầu thô
062062006200Khai thác khí đốt tự nhiên
07 Khai thác quặng kim loại
071071007100Khai thác quặng sắt
072 Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
072107210Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
 07221Khai thác quặng bôxít
 07229Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
073073007300Khai thác quặng kim loại quý hiếm
08 Khai khoáng khác
0810810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
 08101Khai thác đá
 08102Khai thác cát, sỏi
 08103Khai thác đất sét
089 Khai khoáng chưa được phân vào đâu
089108910Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
089208920Khai thác và thu gom than bùn
089308930Khai thác muối
089908990Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng
091091009100Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
099099009900Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
10 Sản xuất, chế biến thực phẩm
1011010Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
 10101Giết mổ gia súc, gia cầm
 10102Chế biến và bảo quản thịt
 10109Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
1021020Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
 10201Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
 10202Chế biến và bảo quản thủy sản khô
 10203Chế biến và bảo quản nước mắm
 10209Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
1031030Chế biến và bảo quản rau quả
 10301Sản xuất nước ép từ rau quả
 10309Chế biến và bảo quản rau quả khác
1041040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
 10401Sản xuất dầu, mỡ động vật
 10402Sản xuất dầu, bơ thực vật
105105010500Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
106 Xay xát và sản xuất bột
1061Xay xát và sản xuất bột thô
 10611Xay xát
 10612Sản xuất bột thô
106210620Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
107 Sản xuất thực phẩm khác
107110710Sản xuất các loại bánh từ bột
107210720Sản xuất đường
107310730Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
107410740Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
 10751Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt
 10752Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
 10759Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác
107610760Sản xuất chè
107710770Sản xuất cà phê
107910790Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
108108010800Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
11110 Sản xuất đồ uống
110111010Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
110211020Sản xuất rượu vang
110311030Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
 11041Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
 11042Sản xuất đồ uống không cồn
121201200Sản xuất sản phẩm thuốc lá
 12001Sản xuất thuốc lá
 12009Sản xuất thuốc hút khác
13 Dệt
131 Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
131113110Sản xuất sợi
131213120Sản xuất vải dệt thoi
131313130Hoàn thiện sản phẩm dệt
139 Sản xuất hàng dệt khác
139113910Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
139213920Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
139313930Sản xuất thảm, chăn, đệm
139413940Sản xuất các loại dây bện và lưới
139913990Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14 Sản xuất trang phục
141141014100May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
142142014200Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
143143014300Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15 Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
151 Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi xách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
151115110Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
151215120Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
152152015200Sản xuất giày, dép
16 Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
1611610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
 16101Cưa, xẻ và bào gỗ
 16102Bảo quản gỗ
162 Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
162116210Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
162216220Sản xuất đồ gỗ xây dựng
162316230Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
 16291Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
 16292Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
17170 Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
170117010Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
 17021Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
 17022Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
170917090Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18 In, sao chép bản ghi các loại
181 In ấn và dịch vụ liên quan đến in
181118110In ấn
181218120Dịch vụ liên quan đến in
182182018200Sao chép bản ghi các loại
19 Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
191191019100Sản xuất than cốc
192192019200Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20 Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
201 Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2011Sản xuất hoá chất cơ bản
 20111Sản xuất khí công nghiệp
 20112Sản xuất chất nhuộm và chất màu
 20113Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác
 20114Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác
 20119Sản xuất hóa chất cơ bản khác
201220120Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
 20131Sản xuất plastic nguyên sinh
 20132Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
202 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
202120210Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
 20221Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
 20222Sản xuất mực in
2023Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
 20231Sản xuất mỹ phẩm
 20232Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
202920290Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
203203020300Sản xuất sợi nhân tạo
21 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2102100Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
 21001Sản xuất thuốc các loại
 21002Sản xuất hoá dược và dược liệu
22 Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
221 Sản xuất sản phẩm từ cao su
221122110Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
221922190Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2222220Sản xuất sản phẩm từ plastic
 22201Sản xuất bao bì từ plastic
 22209Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
23 Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
2312310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
 23101Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng
 23102Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng
 23103Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh
 23109Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh
239 Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
239123910Sản xuất sản phẩm chịu lửa
239223920Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
239323930Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
 23941Sản xuất xi măng
 23942Sản xuất vôi
 23943Sản xuất thạch cao
239523950Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
239623960Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
239923990Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24 Sản xuất kim loại
241241024100Sản xuất sắt, thép, gang
2422420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
 24201Sản xuất kim loại quý
 24202Sản xuất kim loại màu
243 Đúc kim loại
243124310Đúc sắt, thép
243224320Đúc kim loại màu
25 Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
251 Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
251125110Sản xuất các cấu kiện kim loại
251225120Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
251325130Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
252252025200Sản xuất vũ khí và đạn dược
259 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
259125910Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
259225920Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
259325930Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
 25991Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
 25999Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26 Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
261261026100Sản xuất linh kiện điện tử
262262026200Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
263263026300Sản xuất thiết bị truyền thông
264264026400Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
265 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
265126510Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
265226520Sản xuất đồng hồ
266266026600Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
267267026700Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
268268026800Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
27 Sản xuất thiết bị điện
2712710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
 27101Sản xuất mô tơ, máy phát
 27102Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
272272027200Sản xuất pin và ắc quy
273 Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
273127310Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
273227320Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
273327330Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
274274027400Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
275275027500Sản xuất đồ điện dân dụng
279279027900Sản xuất thiết bị điện khác
28 Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
281 Sản xuất máy thông dụng
281128110Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
281228120Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
281328130Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
281428140Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
281528150Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
281628160Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
281728170Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
281828180Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
281928190Sản xuất máy thông dụng khác
282 Sản xuất máy chuyên dụng
282128210Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
282228220Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
282328230Sản xuất máy luyện kim
282428240Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
282528250Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
282628260Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
 28291Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
 28299Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
29 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
291291029100Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
292292029200Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
293293029300Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
30 Sản xuất phương tiện vận tải khác
301 Đóng tàu và thuyền
301130110Đóng tàu và cấu kiện nổi
301230120Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
302302030200Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
303303030300Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
304304030400Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
309 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
309130910Sản xuất mô tô, xe máy
309230920Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
309930990Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
313103100Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
 31001Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
 31002Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
 31009Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
32 Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
321 Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
321132110Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
321232120Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
322322032200Sản xuất nhạc cụ
323323032300Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
324324032400Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3253250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
 32501Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
 32502Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
329329032900Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33 Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
331 Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
331133110Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
331233120Sửa chữa máy móc, thiết bị
331333130Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
331433140Sửa chữa thiết bị điện
331533150Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
331933190Sửa chữa thiết bị khác
332332033200Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
35 Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
351 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3511Sản xuất điện
 35111Thủy điện
 35112Nhiệt điện than
 35113Nhiệt điện khí
 35114Điện hạt nhân
 35115Điện gió
 35116Điện mặt trời
 35119Điện khác
3512Truyền tải và phân phối điện
 35121Truyền tải điện
 35122Phân phối điện
3523520Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
 35201Sản xuất khí đốt
 35202Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3533530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
 35301Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
 35302Sản xuất nước đá
E CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI
36360360036000Khai thác, xử lý và cung cấp nước
373703700Thoát nước và xử lý nước thải
 37001Thoát nước
 37002Xử lý nước thải
38 Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu hủy rác thải; tái chế phế liệu
381 Thu gom rác thải
381138110Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
 38121Thu gom rác thải y tế
 38129Thu gom rác thải độc hại khác
382 Xử lý và tiêu hủy rác thải
382138210Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
 38221Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế
 38229Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
3833830Tái chế phế liệu
 38301Tái chế phế liệu kim loại
 38302Tái chế phế liệu phi kim loại
39390390039000Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F XÂY DỰNG
41410 Xây dựng nhà các loại
410141010Xây dựng nhà để ở
410241020Xây dựng nhà không để ở
42 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
421 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
421142110Xây dựng công trình đường sắt
421242120Xây dựng công trình đường bộ
422 Xây dựng công trình công ích
422142210Xây dựng công trình điện
422242220Xây dựng công trình cấp, thoát nước
422342230Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
422942290Xây dựng công trình công ích khác
429 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
429142910Xây dựng công trình thủy
429242920Xây dựng công trình khai khoáng
429342930Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
429942990Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng
431 Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
431143110Phá dỡ
431243120Chuẩn bị mặt bằng
432 Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
432143210Lắp đặt hệ thống điện
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
 43221Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
 43222Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
432943290Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
433433043300Hoàn thiện công trình xây dựng
439439043900Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC
45 Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
451 Bán ô tô và xe có động cơ khác
4511Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
 45111Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
 45119Bán buôn xe có động cơ khác
451245120Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
 45131Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
 45139Đại lý xe có động cơ khác
452452045200Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4534530Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
 45301Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
 45302Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
 45303Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
454 Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4541Bán mô tô, xe máy
 45411Bán buôn mô tô, xe máy
 45412Bán lẻ mô tô, xe máy
 45413Đại lý mô tô, xe máy
454245420Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
 45431Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
 45432Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
 45433Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
46 Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
4614610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
 46101Đại lý bán hàng hóa
 46102Môi giới mua bán hàng hóa
 46103Đấu giá hàng hóa
4624620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
 46201Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
 46202Bán buôn hoa và cây
 46203Bán buôn động vật sống
 46204Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
 46209Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
463 Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
463146310Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632Bán buôn thực phẩm
 46321Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
 46322Bán buôn thủy sản
 46323Bán buôn rau, quả
 46324Bán buôn cà phê
 46325Bán buôn chè
 46326Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
 46329Bán buôn thực phẩm khác
4633Bán buôn đồ uống
 46331Bán buôn đồ uống có cồn
 46332Bán buôn đồ uống không có cồn
463446340Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
464 Bán buôn đồ dùng gia đình
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
 46411Bán buôn vải
 46412Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
 46413Bán buôn hàng may mặc
 46414Bán buôn giày dép
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
 46491Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
 46492Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
 46493Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
 46494Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
 46495Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
 46496Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
 46497Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
 46498Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
 46499Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
465 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
465146510Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
465246520Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
465346530Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
 46591Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
 46592Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
 46593Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
 46594Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
 46595Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
 46599Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
466 Bán buôn chuyên doanh khác
4661Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
 46611Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
 46612Bán buôn dầu thô
 46613Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
 46614Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
4662Bán buôn kim loại và quặng kim loại
 46621Bán buôn quặng kim loại
 46622Bán buôn sắt, thép
 46623Bán buôn kim loại khác
 46624Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
4663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
 46631Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
 46632Bán buôn xi măng
 46633Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
 46634Bán buôn kính xây dựng
 46635Bán buôn sơn, vécni
 46636Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
 46637Bán buôn đồ ngũ kim
 46639Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
 46691Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
 46692Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
 46693Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
 46694Bán buôn cao su
 46695Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
 46696Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
 46697Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
 46699Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
469469046900Bán buôn tổng hợp
47 Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
471 Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4711Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
 47111Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
 47112Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
 47119Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
4719Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
 47191Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
 47192Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
 47199Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
472 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
472147210Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
 47221Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
 47222Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
 47223Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
 47224Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
 47229Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
472347230Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
472447240Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
473473047300Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
474 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
4741Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
 47411Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
 47412Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
474247420Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
475 Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
 47511Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
 47519Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
 47521Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
 47522Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
 47523Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
 47524Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
 47525Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
 47529Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
475347530Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
 47591Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
 47592Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
 47593Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
 47594Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
 47599Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
476 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
476147610Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
476247620Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
476347630Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
476447640Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
477 Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4771Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
 47711Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
 47712Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
 47713Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
 47721Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
 47722Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
 47723Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
 47731Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
 47732Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
 47733Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
 47734Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
 47735Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
 47736Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
 47737Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
 47738Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
 47739Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
 47741Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
 47749Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
478 Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
4781Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
 47811Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
 47812Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ
 47813Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
 47814Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
 47815Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ
 47816Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ
 47817Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ
 47818Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ
 47819Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu
4782Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
 47821Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
 47822Bán lẻ hàng may mặc lưu động hoặc tại chợ
 47823Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
478347830Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
 47841Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ
 47842Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ
 47843Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
478547850Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4789Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
 47891Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
 47892Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
 47893Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
 47894Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ
 47895Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ
 47896Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ
 47897Bán lẻ xe đạp và phụ tùng lưu động hoặc tại chợ
 47898Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng lưu động hoặc tại chợ
 47899Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
479 Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
479147910Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
479947990Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
H VẬN TẢI KHO BÃI
49 Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
491 Vận tải đường sắt
491149110Vận tải hành khách đường sắt
491249120Vận tải hàng hóa đường sắt
492 Vận tải hành khách bằng xe buýt
492149210Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
492249220Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
492949290Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
493 Vận tải đường bộ khác
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
 49311Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao
 49312Vận tải hành khách bằng taxi
 49313Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
 49319Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
 49321Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
 49329Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
 49331Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
 49332Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
 49333Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
 49334Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
 49339Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
494494049400Vận tải đường ống
50 Vận tải đường thủy
501 Vận tải ven biển và viễn dương
5011Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
 50111Vận tải hành khách ven biển
 50112Vận tải hành khách viễn dương
5012Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
 50121Vận tải hàng hóa ven biển
 50122Vận tải hàng hóa viễn dương
502 Vận tải đường thủy nội địa
5021Vận tải hành khách đường thủy nội địa
 50211Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
 50212Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
5022Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
 50221Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
 50222Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
51 Vận tải hàng không
5115110Vận tải hành khách hàng không
 51101Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
 51109Vận tải hành khách hàng không loại khác
5125120Vận tải hàng hóa hàng không
 51201Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
 51209Vận tải hàng hóa hàng không loại khác
52 Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải
5215210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
 52101Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
 52102Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
 52109Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
522 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
522152210Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
 52221Hoạt động điều hành cảng biển
 52222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương
 52223Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
 52224Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa
5223Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
 52231Dịch vụ điều hành bay
 52232Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không
 52239Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không
5224Bốc xếp hàng hóa
 52241Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
 52242Bốc xếp hàng hóa đường bộ
 52243Bốc xếp hàng hóa cảng biển
 52244Bốc xếp hàng hóa cảng sông
 52245Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
 52249Bốc xếp hàng hóa loại khác
5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
 52251Hoạt động điều hành bến xe
 52252Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ
 52253Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
 52259Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
 52291Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
 52292Logistics
 52299Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
53 Bưu chính và chuyển phát
531531053100Bưu chính
532532053200Chuyển phát
I DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG
55 Dịch vụ lưu trú
5515510Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
 55101Khách sạn
 55102Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
 55103Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
 55104Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
5595590Cơ sở lưu trú khác
 55901Ký túc xá học sinh, sinh viên
 55902Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
 55909Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
56 Dịch vụ ăn uống
5615610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
 56101Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
 56102Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
 56109Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
562 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
562156210Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
562956290Dịch vụ ăn uống khác
5635630Dịch vụ phục vụ đồ uống
 56301Quán rượu, bia, quầy bar
 56302Quán cà phê, giải khát
 56309Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
J THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG
58 Hoạt động xuất bản
581 Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác
5811Xuất bản sách
 58111Xuất bản sách trực tuyến
 58112Xuất bản sách khác
5812Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
 58121Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến
 58122Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ khác
5813Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
 58131Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ trực tuyến
 58132Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác
5819Hoạt động xuất bản khác
 58191Hoạt động xuất bản trực tuyến khác
 58192Hoạt động xuất bản khác
582582058200Xuất bản phần mềm
59 Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc
591 Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình
5911Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
 59111Hoạt động sản xuất phim điện ảnh
 59112Hoạt động sản xuất phim video
 59113Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
591259120Hoạt động hậu kỳ
591359130Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914Hoạt động chiếu phim
 59141Hoạt động chiếu phim cố định
 59142Hoạt động chiếu phim lưu động
592592059200Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
60 Hoạt động phát thanh, truyền hình
601601060100Hoạt động phát thanh
602 Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao
602160210Hoạt động truyền hình
602260220Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
61 Viễn thông
6116110Hoạt động viễn thông có dây
 61101Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây
 61102Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
6126120Hoạt động viễn thông không dây
 61201Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây
 61202Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
613613061300Hoạt động viễn thông vệ tinh
6196190Hoạt động viễn thông khác
 61901Hoạt động của các điểm truy cập internet
 61909Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
62620 Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
620162010Lập trình máy vi tính
620262020Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
620962090Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63 Hoạt động dịch vụ thông tin
631 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin
631163110Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
631263120Cổng thông tin
639 Dịch vụ thông tin khác
639163910Hoạt động thông tấn
639963990Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
K HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM
64 Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
641 Hoạt động trung gian tiền tệ
641164110Hoạt động ngân hàng trung ương
641964190Hoạt động trung gian tiền tệ khác
642642064200Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
643643064300Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
649 Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
649164910Hoạt động cho thuê tài chính
649264920Hoạt động cấp tín dụng khác
649964990Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
65 Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
651 Bảo hiểm
651165110Bảo hiểm nhân thọ
651265120Bảo hiểm phi nhân thọ
6513Bảo hiểm sức khỏe
 65131Bảo hiểm y tế
 65139Bảo hiểm sức khỏe khác
652652065200Tái bảo hiểm
653653065300Bảo hiểm xã hội
66 Hoạt động tài chính khác
661 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
661166110Quản lý thị trường tài chính
661266120Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
661966190Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
662 Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
662166210Đánh giá rủi ro và thiệt hại
662266220Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
662966290Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
663663066300Hoạt động quản lý quỹ
L HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
68 Hoạt động kinh doanh bất động sản
6816810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
 68101Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
 68102Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
 68103Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
 68104Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
 68109Kinh doanh bất động sản khác
6826820Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
 68201Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
 68202Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất
M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
69 Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán
6916910Hoạt động pháp luật
 69101Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
 69102Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý
 69109Hoạt động pháp luật khác
692692069200Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
70 Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý
701701070100Hoạt động của trụ sở văn phòng
702702070200Hoạt động tư vấn quản lý
71 Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7117110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
 71101Hoạt động kiến trúc
 71102Hoạt động đo đạc và bản đồ
 71103Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
 71109Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
712712071200Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
72 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
721 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật
721172110Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
721272120Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
721372130Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
721472140Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
722 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn
722172210Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
722272220Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
73 Quảng cáo và nghiên cứu thị trường
731731073100Quảng cáo
732732073200Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác
741741074100Hoạt động thiết kế chuyên dụng
742742074200Hoạt động nhiếp ảnh
7497490Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
 74901Hoạt động khí tượng thủy văn
 74909Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
75750750075000Hoạt động thú y
N HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ
77 Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7717710Cho thuê xe có động cơ
 77101Cho thuê ôtô
 77109Cho thuê xe có động cơ khác
772 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
772177210Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
772277220Cho thuê băng, đĩa video
772977290Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7737730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
 77301Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
 77302Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
 77303Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
 77304Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển
 77305Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển
 77309Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
774774077400Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
78 Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm
781781078100Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
782782078200Cung ứng lao động tạm thời
7837830Cung ứng và quản lý nguồn lao động
 78301Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
 78302Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
79 Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
791 Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
791179110Đại lý du lịch
791279120Điều hành tua du lịch
799799079900Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
80 Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn
801801080100Hoạt động bảo vệ tư nhân
802802080200Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
803803080300Dịch vụ điều tra
81 Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan
811811081100Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
812 Dịch vụ vệ sinh
812181210Vệ sinh chung nhà cửa
812981290Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
813813081300Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82 Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác
821 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
821182110Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8219Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
 82191Photo, chuẩn bị tài liệu
 82199Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
822822082200Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
823823082300Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
829 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
829182910Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
829282920Dịch vụ đóng gói
829982990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
O HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ – XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC
84 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng, đối ngoại và bảo đảm xã hội bắt buộc
841 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội
8411Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
 84111Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội
 84112Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
841284120Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
841384130Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
842 Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước
842184210Hoạt động đối ngoại
842284220Hoạt động quốc phòng
842384230Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội
843843084300Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
P GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
85 Giáo dục và đào tạo
851 Giáo dục mầm non
851185110Giáo dục nhà trẻ
851285120Giáo dục mẫu giáo
852 Giáo dục phổ thông
852185210Giáo dục tiểu học
852285220Giáo dục trung học cơ sở
852385230Giáo dục trung học phổ thông
853 Giáo dục nghề nghiệp
853185310Đào tạo sơ cấp
853285320Đào tạo trung cấp
853385330Đào tạo cao đẳng
854 Giáo dục đại học
854185410Đào tạo đại học
854285420Đào tạo thạc sỹ
854385430Đào tạo tiến sỹ
855 Giáo dục khác
855185510Giáo dục thể thao và giải trí
855285520Giáo dục văn hóa nghệ thuật
855985590Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
856856085600Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Q Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI
86 Hoạt động y tế
8618610Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
 86101Hoạt động của các bệnh viện
 86102Hoạt động của các trạm y tế và trạm y tế bộ/ngành
8628620Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
 86201Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
 86202Hoạt động của các phòng khám nha khoa
869 Hoạt động y tế khác
869186910Hoạt động y tế dự phòng
869286920Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
869986990Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
87 Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung
8718710Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
 87101Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
 87109Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
8728720Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
 87201Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần
 87202Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện
8738730Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
 87301Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)
 87302Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
 87303Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật
8798790Hoạt động chăm sóc tập trung khác
 87901Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm
 87909Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
88 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung
8818810Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
 88101Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)
 88102Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh
 88103Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật
889889088900Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
R NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ
90900900090000Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
91 Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác
910 Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác
910191010Hoạt động thư viện và lưu trữ
910291020Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
910391030Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
929209200Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
 92001Hoạt động xổ số
 92002Hoạt động cá cược và đánh bạc
93 Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí
931 Hoạt động thể thao
931193110Hoạt động của các cơ sở thể thao
931293120Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
931993190Hoạt động thể thao khác
932 Hoạt động vui chơi giải trí khác
932193210Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
932993290Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
S HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC
94 Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác
941 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp
941194110Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
941294120Hoạt động của các hội nghề nghiệp
942942094200Hoạt động của công đoàn
949 Hoạt động của các tổ chức khác
949194910Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
949994990Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
95 Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình
951 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc
951195110Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
951295120Sửa chữa thiết bị liên lạc
952 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
952195210Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
952295220Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
952395230Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
952495240Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
952995290Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
96 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
961961096100Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
962962096200Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
963 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
963196310Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
963296320Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
963396330Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
963996390Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
T HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH
97970970097000Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
98 Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
981981098100Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
982982098200Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
U HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ
99990990099000Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
2188242486734 

Qua bản cập nhật danh mục ngành nghề kinh doanh năm 2024, hy vọng bạn đã nắm bắt được những thông tin cần thiết để hướng dẫn quyết định của mình trong môi trường kinh doanh liên tục thay đổi. Sự am hiểu về những ngành nghề này không chỉ giúp bạn tuân thủ đúng quy định pháp lý mà còn mở ra những cơ hội mới, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Câu Hỏi Thường Gặp

Hiện nay (2024), có 267 ngành nghề kinh doanh. Các ngành nghề này được phân thành 12 nhóm ngành nghề,

Các ngành nghề kinh doanh được phân loại theo các tiêu chí sau:

  • Theo tính chất: Các ngành nghề kinh doanh có thể được phân loại thành các ngành nghề kinh doanh dịch vụ, ngành nghề kinh doanh sản xuất, ngành nghề kinh doanh thương mại.
  • Theo lĩnh vực: Các ngành nghề kinh doanh có thể được phân loại thành các ngành nghề kinh doanh tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, ngành nghề kinh doanh vận tải, kho bãi, ngành nghề kinh doanh tư vấn, môi giới, đấu giá,…
  • Theo quy mô: Các ngành nghề kinh doanh có thể được phân loại thành các ngành nghề kinh doanh nhỏ, ngành nghề kinh doanh vừa, ngành nghề kinh doanh lớn.

Mức vốn pháp định của từng ngành nghề kinh doanh được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật, bao gồm:

  • Luật Doanh nghiệp năm 2020
  • Nghị định số 01/2021/NĐ-CP ngày 04/01/2021 của Chính phủ quy định về đăng ký doanh nghiệp
  • Thông tư số 02/2021/TT-BKHĐT ngày 27/01/2021 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn đăng ký doanh nghiệp

Cụ thể, mức vốn pháp định của từng ngành nghề kinh doanh được xác định dựa trên quy mô, tính chất của ngành nghề kinh doanh. Mức vốn pháp định có thể được thay đổi theo từng thời kỳ, tùy thuộc vào tình hình kinh tế – xã hội của đất nước.

Theo dự báo, một số ngành nghề kinh doanh có triển vọng tăng trưởng tốt trong năm 2024 bao gồm: thương mại điện tử, kinh doanh online, công nghệ thông tin (phần mềm, trí tuệ nhân tạo), kinh doanh logistic, chuỗi cung ứng, kinh doanh bất động sản, mỹ phẩm, làm đẹp, ẩm thực, du lịch, khách sạn. Các lĩnh vực này được dự báo tăng trưởng tốt do xu hướng phát triển chung của xã hội hiện nay.

Tác Giả Hồng Loan

Tác Giả: Hồng Loan

Hiện đang công tác tại Thuận Thiên, với hơn 9 năm kinh nghiệm làm việc hi vọng sẽ giúp cho mọi người có thể hiểu hơn các vấn đề về Pháp Lý, Thuế Và Kế Toán
Mục lục: Cập Nhật Danh Mục Dành Nghề Kinh Doanh Năm 2024

Bài Viết Cùng Chủ Đề

Cập nhật những bài viết mới, kiến thức lĩnh vực kế toán, pháp lý doanh nghiệp, thuế… với kho kiến thức khổng lồ và chuyên sâu được viết bởi những người đầu ngành của Công Ty Thuận Thiên.
Với dịch vụ thành lập công ty tại Hà Tĩnh của Thuận Thiên sẽ giúp khách hàng tiết kiệm chi phí, thời gian mà thủ tục còn nhanh chóng và...
Tìm hiểu sự khác biệt giữa chi nhánh và văn phòng đại diện, từ khía cạnh pháp lý đến hoạt động thực tế, để lựa chọn hình thức phù hợp...
Chỉ với 990.000đ, Thuận Thiên sẽ hỗ trợ bạn trong việc thành lập công ty tại Huế, từ khi chuẩn bị hồ sơ, đến lúc khách hàng nhận được GPKD...
Thành lập chi nhánh và văn phòng đại diện? Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt về chức năng, thủ tục, ưu nhược điểm của hai hình thức này nhé...
Chỉ với 990.000đ, dịch vụ thành lập công ty trọn gói tại Ninh Thuận sẽ được hỗ trợ từ A đến Z, từ tư vấn ban đầu, chuẩn bị hồ...
Kế Toán Thuận Thiên cung cấp cho khách hàng dịch vụ thành lập công ty tại Cần Thơ trọn gói với chi phí vô cùng ưu đãi chỉ 990.000đ, giúp...
Bạn cần tư vấn?
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất. Hoặc bạn có thể gọi trực tiếp qua Hotline: 0902.91.91.52

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác