Từ ngày 01/01/2026, chế độ kế toán cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh sẽ có những thay đổi mang tính bước ngoặt theo Thông tư số 152/2025/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, thay thế hoàn toàn Thông tư 88/2021/TT-BTC. Đáng chú ý nhất là việc bãi bỏ hoàn toàn phương pháp tính thuế khoán, yêu cầu tất cả các hộ kinh doanh phải chuyển sang tự kê khai, tính và nộp thuế dựa trên sổ sách kế toán và chứng từ hợp lệ.
Sự thay đổi này không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là cơ hội để các chủ hộ kinh doanh nâng cao năng lực quản lý tài chính, hoạt động minh bạch và chuyên nghiệp hơn. Trong bài viết này, Thuận Thiên sẽ tổng hợp và hướng dẫn chi tiết cho bạn về chế độ kế toán cho hộ kinh doanh, các loại sổ sách cần lập và những lưu ý quan trọng để tránh sai sót không đáng có.
Cơ sở pháp lý
- Thông tư 152/2025/TT-BTC ngày 31/12/2025 của Bộ Tài chính – Hướng dẫn chế độ kế toán cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
- Luật Kế toán số 88/2015/QH13 ngày 20/11/2015.
- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 ngày 10/12/2025.
- Luật Thuế giá trị gia tăng (GTGT) số 48/2024/QH15 và Luật sửa đổi số 149/2025/QH15.
- Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) số 109/2025/QH15 ngày 10/12/2025.
- Nghị định 70/2025/NĐ-CP ngày 20/3/2025 về hóa đơn điện tử.
- Nghị quyết 68-NQ/TW năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
I. Tổng quan về Thông tư 152/2025/TT-BTC
1. Thông tin cơ bản và phạm vi điều chỉnh
Thông tư 152/2025/TT-BTC được Bộ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Tâm ký ban hành ngày 31/12/2025 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026. Văn bản này đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ áp dụng Thông tư 88/2021/TT-BTC, mở ra một giai đoạn mới trong công tác quản lý kế toán và thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh.
- Đối tượng áp dụng: Thông tư áp dụng bắt buộc đối với tất cả các hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật, đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, không phân biệt quy mô doanh thu hay lĩnh vực hoạt động.
- Nội dung chính: Hướng dẫn chi tiết về việc tổ chức công tác kế toán, hệ thống sổ sách, mẫu biểu, phương pháp ghi chép, quy định về chứng từ kế toán và cách thức lưu trữ, bảo quản tài liệu kế toán.
2. Những thay đổi cốt lõi từ 01/01/2026
Sự ra đời của Thông tư 152 và các văn bản luật liên quan mang đến những thay đổi mang tính cách mạng cho hộ kinh doanh.
| Tiêu chí | Quy định cũ (Theo Thông tư 88/2021 và luật liên quan) | Quy định mới (Từ 01/01/2026) |
|---|---|---|
| Phương pháp tính thuế | Tồn tại song song 2 phương pháp: Kê khai và Khoán. | Bãi bỏ hoàn toàn phương pháp thuế khoán. Tất cả hộ kinh doanh chuyển sang tự kê khai, tự tính và tự nộp thuế theo doanh thu thực tế. |
| Ngưỡng doanh thu miễn thuế | 100 triệu đồng/năm. | Nâng lên 500 triệu đồng/năm. Hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu trở xuống không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN. |
| Phân loại hộ kinh doanh | Chủ yếu phân loại theo phương pháp tính thuế (kê khai, khoán). | Phân loại rõ ràng thành 3 nhóm chính dựa trên mức doanh thu, mỗi nhóm có yêu cầu kế toán và nghĩa vụ thuế riêng. |
| Hóa đơn | Khuyến khích sử dụng hóa đơn điện tử. | Bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử với các hộ có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm. Một số trường hợp phải dùng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền. |
| Lệ phí môn bài | Hộ kinh doanh phải nộp lệ phí môn bài hàng năm. | Bãi bỏ lệ phí môn bài, giúp giảm chi phí cố định cho hộ kinh doanh. |
II. Phân loại hộ kinh doanh theo doanh thu và nghĩa vụ tương ứng từ 2026
Từ ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được phân loại thành ba nhóm chính theo mức doanh thu, mỗi nhóm có quy định riêng về nghĩa vụ thuế và yêu cầu kế toán.
1. Nhóm 1: Doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống
- Nghĩa vụ thuế: Theo Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 và Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15, nhóm này không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT và không phải nộp thuế TNCN. Đây là sự điều chỉnh đáng kể so với ngưỡng cũ, giúp giảm áp lực cho các hộ kinh doanh quy mô siêu nhỏ.
- Sổ kế toán yêu cầu: Chỉ cần sử dụng Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (mẫu số S1a-HKD) để ghi chép doanh thu phát sinh. Đây là mẫu sổ đơn giản nhất, giúp hộ kinh doanh theo dõi và chứng minh doanh thu khi cần.
- Yêu cầu khác: Không bắt buộc mở tài khoản ngân hàng riêng. Khuyến khích sử dụng hóa đơn điện tử nhưng không bắt buộc.
2. Nhóm 2: Doanh thu trên 500 triệu đến 3 tỷ đồng/năm
Nhóm này có hai phương án kê khai thuế, dẫn đến các yêu cầu kế toán khác nhau.
Trường hợp 2.1: Nộp thuế GTGT và TNCN theo tỷ lệ phần trăm (%) trên doanh thu
- Phương pháp tính thuế: Đây là phương pháp phổ biến nhất. Thuế GTGT và thuế TNCN được tính trực tiếp trên doanh thu theo tỷ lệ phần trăm quy định cho từng ngành nghề. Doanh thu tính thuế là phần vượt trên 500 triệu đồng.
- Ví dụ: Hộ kinh doanh bán lẻ có doanh thu 2 tỷ đồng/năm. Thuế GTGT = 2 tỷ x 1% = 20 triệu (phải tính toàn bộ thuế GTGT không trừ 500 triệu). Thuế TNCN = 1.5 tỷ x 0.5% = 7.5 triệu. Tổng thuế = 27.5 triệu đồng.
- Chứng từ sử dụng: Hóa đơn bán hàng.
- Sổ kế toán: Sổ chi tiết doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (mẫu số S2a-HKD).
Trường hợp 2.2: Nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và TNCN theo tỷ lệ % trên doanh thu (hoặc theo thu nhập tính thuế)
- Phương pháp tính thuế: Hộ kinh doanh có thể tự nguyện đăng ký áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT nếu đáp ứng đủ điều kiện về sổ sách, hóa đơn. Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra – Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ.
- Chứng từ sử dụng: Hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng.
- Sổ kế toán: Bắt buộc sử dụng Sổ theo dõi nghĩa vụ thuế GTGT với ngân sách nhà nước (mẫu số S2b-HKD) và Sổ chi tiết doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (mẫu số S2a-HKD).
Yêu cầu chung cho Nhóm 2:
- Bắt buộc mở tài khoản ngân hàng riêng để phục vụ hoạt động kinh doanh.
- Nếu doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm và có hoạt động bán lẻ, bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP.
3. Nhóm 3: Doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm
- Nghĩa vụ thuế bắt buộc:
- Thuế GTGT: Bắt buộc áp dụng theo phương pháp khấu trừ.
- Thuế TNCN: Bắt buộc tính theo thu nhập tính thuế (Doanh thu – Chi phí được trừ).
- Thuế suất thuế TNCN:
- Doanh thu từ 3 tỷ đến 50 tỷ đồng/năm: 17% trên thu nhập tính thuế.
- Doanh thu trên 50 tỷ đồng/năm: 20% trên thu nhập tính thuế.
- Chế độ kế toán: Có thể lựa chọn áp dụng chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ (Thông tư 132/2018/TT-BTC) hoặc doanh nghiệp vừa, đảm bảo theo dõi được cả doanh thu và chi phí.
- Yêu cầu bắt buộc: Phải mở tài khoản ngân hàng riêng và sử dụng hóa đơn điện tử có mã hoặc hóa đơn từ máy tính tiền kết nối với cơ quan thuế.
4. Chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế TNCN (Áp dụng cho Nhóm 2 và 3)
Đối với các hộ kinh doanh nộp thuế TNCN dựa trên thu nhập (doanh thu trừ chi phí), việc xác định chi phí hợp lý là rất quan trọng.
| Các khoản chi phí được trừ | Các khoản chi phí KHÔNG được trừ |
|---|---|
|
|
| Điều kiện để chi phí được trừ: Phải là khoản chi thực tế phát sinh, liên quan đến hoạt động kinh doanh, có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Đối với các hóa đơn có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên (giá đã bao gồm VAT), phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. | |
Lưu ý chung: Hộ kinh doanh khi đã vượt ngưỡng 500 triệu thì nộp trọn thuế GTGT từ những đồng đầu tiên, không được trừ ngưỡng 500 triệu đồng như thuế TNCN
III. Hướng dẫn tổ chức công tác kế toán cho hộ kinh doanh
Theo Điều 2 Thông tư 152/2025/TT-BTC, người đại diện hộ kinh doanh có thể lựa chọn một trong các phương án sau để tổ chức công tác kế toán:
- Phương án 1: Tự ghi chép sổ sách: Người đại diện hộ kinh doanh có thể tự thực hiện nếu có đủ kiến thức và thời gian. Đây là lựa chọn phù hợp với các hộ kinh doanh quy mô nhỏ, nghiệp vụ đơn giản.
- Phương án 2: Bố trí người thân hoặc nhân sự kiêm nhiệm: Hộ kinh doanh có thể bố trí người thân (cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em ruột) làm kế toán. Đặc biệt, thông tư cho phép người quản lý, điều hành, thủ kho, thủ quỹ… được kiêm nhiệm làm kế toán, giúp tiết kiệm chi phí.
- Phương án 3: Thuê dịch vụ kế toán: Đối với các hộ có quy mô lớn hoặc muốn đảm bảo tính chuyên nghiệp, việc thuê dịch vụ từ các công ty kế toán là giải pháp tối ưu, giúp giảm thiểu rủi ro và tập trung vào kinh doanh.
Xem thêm: Dịch vụ kế toán – thuế cho Hộ kinh doanh, chỉ từ 300.000đ/tháng
IV. Hệ thống sổ sách, hóa đơn và chứng từ kế toán
1. Các loại sổ kế toán chính theo Thông tư 152/2025/TT-BTC
- Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (Mẫu S1a-HKD): Dành cho hộ Nhóm 1 (doanh thu ≤ 500 triệu/năm) để theo dõi tổng doanh thu.
- Sổ chi tiết doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (Mẫu S2a-HKD): Dành cho hộ Nhóm 2 nộp thuế theo tỷ lệ % trên doanh thu, giúp tính toán thuế GTGT và TNCN phải nộp.
- Sổ theo dõi nghĩa vụ thuế GTGT với ngân sách nhà nước (Mẫu S2b-HKD): Dành cho hộ nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ (Nhóm 2 tự nguyện hoặc Nhóm 3 bắt buộc).
- Các sổ bổ sung khác: Tùy vào nhu cầu quản lý, hộ kinh doanh có thể mở thêm các sổ như Sổ chi tiết vật liệu, hàng hóa; Sổ chi phí sản xuất, kinh doanh; Sổ quỹ tiền mặt; Sổ tiền gửi ngân hàng…
2. Quy định về hóa đơn và chứng từ
Từ 2026, hóa đơn điện tử là công cụ quản lý không thể thiếu.
- Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền: Bắt buộc từ 01/06/2025 đối với hộ kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm thuộc lĩnh vực bán lẻ, ăn uống, nhà hàng, khách sạn…
- Hóa đơn điện tử có mã/không có mã của cơ quan thuế: Bắt buộc với tất cả các hộ kinh doanh thuộc Nhóm 2 và Nhóm 3. Việc sử dụng hóa đơn điện tử giúp minh bạch hóa doanh thu và tạo điều kiện thuận lợi khi giao dịch với khách hàng doanh nghiệp.
3. Lưu trữ tài liệu kế toán
- Phương thức lưu trữ: Hộ kinh doanh được lựa chọn lưu trữ tài liệu kế toán (hóa đơn, chứng từ, sổ sách) bằng phương tiện điện tử hoặc bản giấy.
- Thời hạn lưu trữ: Thời hạn lưu trữ bắt buộc là tối thiểu 05 năm kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Việc tuân thủ quy định này là rất quan trọng để cung cấp bằng chứng khi cơ quan thuế kiểm tra, thanh tra.
V. Quy trình kê khai và nộp thuế từ năm 2026
1. Kỳ kê khai thuế
- Kê khai theo tháng: Là quy tắc chung áp dụng cho các hộ kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai.
- Kê khai theo quý: Được áp dụng nếu hộ kinh doanh mới thành lập hoặc có doanh thu năm trước liền kề không vượt quá 50 tỷ đồng và có đề nghị kê khai theo quý.
Lưu ý quan trọng: Hộ kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai không phải quyết toán thuế cuối năm, giúp giảm đáng kể gánh nặng thủ tục hành chính.
2. Hồ sơ khai thuế và thời hạn nộp
- Hồ sơ khai thuế: Bao gồm Tờ khai thuế mẫu số 01/CNKD và Phụ lục Bảng kê hoạt động kinh doanh trong kỳ (Mẫu 01-2/BK-HĐKD).
- Phương thức nộp: Nộp trực tiếp tại cơ quan thuế hoặc qua các kênh điện tử như ứng dụng eTax Mobile (phương thức được khuyến khích).
- Thời hạn nộp:
- Kê khai theo tháng: Chậm nhất ngày 20 của tháng tiếp theo.
- Kê khai theo quý: Chậm nhất ngày cuối cùng của tháng đầu quý tiếp theo.
VI. Lộ trình chuyển đổi sang kê khai: 7 bước chuẩn bị
Để chuẩn bị cho việc chuyển đổi từ thuế khoán sang kê khai từ 01/01/2026, các hộ kinh doanh cần thực hiện ngay các bước sau:
- Bước 1: Chuẩn hóa mã số thuế theo định danh cá nhân (CCCD gắn chip).
- Bước 2: Đăng ký và cài đặt ứng dụng eTax Mobile để sẵn sàng kê khai thuế trực tuyến.
- Bước 3: Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử nếu dự kiến thuộc Nhóm 2 hoặc 3.
- Bước 4: Mở tài khoản ngân hàng riêng cho hoạt động kinh doanh.
- Bước 5: Thiết lập hệ thống sổ sách kế toán theo các mẫu biểu của Thông tư 152/2025/TT-BTC.
- Bước 6: Đăng ký chữ ký số để sử dụng cho việc phát hành hóa đơn điện tử và các giao dịch điện tử khác.
- Bước 7: Chủ động tham gia các khóa đào tạo, tập huấn về chính sách thuế và kế toán mới do cơ quan thuế hoặc các đơn vị uy tín tổ chức.
VII. Tóm tắt chế độ kế toán cho hộ kinh doanh theo Thông tư 152/2025/TT-BTC
Thông tư 152/2025/TT-BTC đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong quản lý kế toán và thuế đối với hộ kinh doanh tại Việt Nam. Việc thay thế hoàn toàn phương pháp thuế khoán bằng cơ chế tự kê khai từ 01/01/2026 là xu hướng tất yếu, hướng tới sự minh bạch, công bằng và hiện đại hóa hệ thống quản lý thuế.
Mặc dù những thay đổi này có thể tạo ra áp lực ban đầu, nhưng về lâu dài, chúng sẽ giúp hộ kinh doanh quản lý tài chính chuyên nghiệp hơn, xác định đúng nghĩa vụ thuế và tạo nền tảng vững chắc để phát triển bền vững. Thuận Thiên tin rằng, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chủ động cập nhật kiến thức, các bạn sẽ dễ dàng thích ứng và tận dụng được những lợi ích mà chính sách mới mang lại.