Vốn vay không được sử dụng để góp vốn điều lệ khi thành lập doanh nghiệp tư nhân; tuy nhiên, có sự khác biệt với doanh nghiệp nhà nước. Dưới đây là phân tích chi tiết các quy định liên quan.
I. Nguyên tắc chung về vốn điều lệ
1. Vốn điều lệ phải là tài sản thực có
Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên hoặc cổ đông đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp. Các tài sản này phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người góp vốn, bao gồm:
- Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng.
- Quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật.
- Các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam.
Vốn vay là một khoản nợ phải trả, thuộc quyền sở hữu của bên cho vay. Do đó, nó không thể được sử dụng để xác lập quyền sở hữu và trách nhiệm tài sản của thành viên/cổ đông trong doanh nghiệp.
2. Thời hạn góp vốn
Các thành viên, cổ đông phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết khi đăng ký thành lập doanh nghiệp trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Việc góp vốn phải có bằng chứng xác thực như giấy xác nhận của ngân hàng hoặc chứng thư của tổ chức định giá độc lập.
II. Huy động và sử dụng vốn vay sau thành lập
Sau khi đã hoàn thành việc góp đủ vốn điều lệ, doanh nghiệp hoàn toàn có quyền huy động vốn dưới hình thức đi vay từ các tổ chức tín dụng, cá nhân và tổ chức khác để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
- Mục đích sử dụng: Vốn vay huy động phải được sử dụng đúng mục đích kinh doanh đã thỏa thuận và phải được quản lý hiệu quả.
- Lãi suất vay: Theo Bộ luật Dân sự 2015, trường hợp vay vốn giữa doanh nghiệp và cá nhân, lãi suất do các bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay.
Ví dụ thực tế
Một công ty TNHH cần 5 tỷ đồng vốn điều lệ. Các thành viên sáng lập không được phép vay 5 tỷ từ ngân hàng để nộp vào tài khoản công ty và ghi nhận là vốn điều lệ. Thay vào đó, họ phải dùng 5 tỷ đồng từ tài sản thuộc sở hữu của mình để góp vốn. Sau khi công ty được thành lập và đã góp đủ vốn, công ty có thể đứng ra làm thủ tục vay vốn ngân hàng để mở rộng kinh doanh.
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt loại hình doanh nghiệp: Quy định về vốn điều lệ có thể khác nhau giữa doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước. Doanh nghiệp nhà nước có thể có cơ chế riêng về việc hình thành vốn, bao gồm cả các khoản vay do nhà nước bảo lãnh.
- Vốn pháp định: Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện yêu cầu vốn pháp định, nguồn vốn này bắt buộc phải là vốn chủ sở hữu, không được hình thành từ vốn vay.
- Hậu quả pháp lý: Việc khai khống vốn điều lệ, sử dụng vốn vay để đối phó với quy định góp vốn là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt hành chính nặng, thậm chí bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.