Freelancer không mặc nhiên thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Cần xem xét bản chất quan hệ làm việc: nếu làm độc lập theo hợp đồng dịch vụ hoặc khoán việc và không có quan hệ lao động với bên thuê thì thường không thuộc diện bắt buộc; ngược lại, nếu có trả công hoặc tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát thì vẫn có thể bị xác định là quan hệ lao động và phải tham gia BHXH bắt buộc.
Không thể kết luận mọi freelancer đều phải đóng BHXH. Sai lầm phổ biến là chỉ nhìn tên hợp đồng mà bỏ qua cách làm việc thực tế.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Trường hợp | Khả năng tham gia BHXH |
|---|---|
| Làm việc độc lập, theo hợp đồng dịch vụ/khoán việc, không có sự quản lý điều hành như quan hệ lao động | Thường không thuộc BHXH bắt buộc |
| Hợp đồng mang tên khác nhưng thực tế có việc làm trả công/tiền lương và chịu quản lý, giám sát | Có thể thuộc BHXH bắt buộc |
| Freelancer không thuộc diện bắt buộc, là công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên, không hưởng lương hưu hoặc trợ cấp hằng tháng | Có thể tham gia BHXH tự nguyện |
| Làm việc không trọn thời gian | Chỉ thuộc BHXH bắt buộc nếu bản chất là quan hệ lao động và đáp ứng điều kiện tiền lương làm căn cứ đóng thấp nhất theo luật |
| Giao kết nhiều hợp đồng | Chỉ áp dụng quy tắc đóng theo hợp đồng đầu tiên khi người đó thực sự thuộc nhóm có quan hệ lao động |
II. Khi nào freelancer có thể bị xác định thuộc diện BHXH bắt buộc?
1. Nhìn vào bản chất quan hệ, không chỉ nhìn tên hợp đồng
Nhiều trường hợp ký hợp đồng dịch vụ hoặc cộng tác viên nhưng cách làm việc lại giống người lao động. Nếu có các dấu hiệu sau, khả năng bị truy thu rất cao:
- Có việc làm được trả công hoặc tiền lương
- Làm việc dưới sự quản lý, điều hành, giám sát của bên thuê
- Công việc diễn ra thường xuyên, liên tục
Khi thanh tra, câu hỏi đầu tiên thường là: người làm có giờ làm cố định không, có chấm công không, có bị quản lý trực tiếp hay nhận thu nhập cố định không?
2. Trường hợp làm việc không trọn thời gian
Nhiều người hiểu nhầm rằng người làm không trọn thời gian cứ là freelancer sẽ thuộc BHXH bắt buộc. Thực tế, quy định này chỉ áp dụng với nhóm đã có quan hệ lao động. Vì vậy, không nên đồng nhất mọi freelancer part-time với đối tượng bắt buộc.
Chỉ khi người làm không trọn thời gian nhưng bản chất vẫn là người lao động (theo hợp đồng lao động hoặc tên gọi khác có nội dung thể hiện quan hệ lao động) thì mới xem xét tham gia BHXH bắt buộc khi đáp ứng điều kiện về tiền lương làm căn cứ đóng thấp nhất theo luật.
3. Trường hợp giao kết nhiều hợp đồng lao động
Nếu một người thực sự thuộc nhóm có quan hệ lao động và giao kết hợp đồng lao động với nhiều người sử dụng lao động thì tham gia BHXH bắt buộc theo hợp đồng lao động giao kết đầu tiên. Quy tắc này không tự động áp dụng cho freelancer độc lập thuần túy.
III. Khi nào freelancer có thể tham gia BHXH tự nguyện?
Nếu không thuộc diện BHXH bắt buộc, freelancer vẫn có thể tham gia BHXH tự nguyện khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:
- Là công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên
- Không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc
- Không đang hưởng lương hưu, trợ cấp BHXH hoặc trợ cấp hằng tháng
Nhiều người chỉ tập trung vào việc có bị đóng bắt buộc hay không mà quên mất phương án BHXH tự nguyện để duy trì quá trình tham gia liên tục.
IV. Những điểm dễ nhầm lẫn và ví dụ thực tế
Các lỗi phổ biến gồm: chỉ dựa vào tên hợp đồng dịch vụ hoặc cộng tác viên mà bỏ qua bản chất quan hệ; không kiểm tra yếu tố quản lý, điều hành, giám sát; thiếu chứng cứ về cách thức làm việc; và bỏ qua lựa chọn BHXH tự nguyện khi không thuộc diện bắt buộc.
Ví dụ thực tế
Một freelancer làm việc thường xuyên, liên tục cho doanh nghiệp, có giờ làm cố định, chấm công, bị quản lý trực tiếp và nhận thu nhập cố định. Dù hợp đồng không ghi là hợp đồng lao động, trường hợp này vẫn có thể bị xác định là quan hệ lao động và phát sinh nghĩa vụ tham gia hoặc bị truy đóng BHXH bắt buộc.
Lưu ý quan trọng
- Đừng chỉ nhìn tên hợp đồng; cần kiểm tra cách làm việc thực tế.
- Giữ lại chứng cứ về phạm vi công việc, mức độ độc lập, cách thanh toán và cách phối hợp công việc.
- Nếu chưa rõ thuộc trường hợp nào, cần rà lại toàn bộ hồ sơ trước, vì doanh nghiệp thường sai ở đoạn xác định quan hệ lao động chứ không phải câu chữ trên hợp đồng.