Không thể khấu trừ thuế GTGT đầu vào chỉ dựa trên hóa đơn mua hàng hoặc dịch vụ do phía nước ngoài phát hành, vì đây không phải hóa đơn GTGT của Việt Nam. Thực tế, nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn rằng chỉ cần có hóa đơn và chứng từ thanh toán là đủ điều kiện khấu trừ. Cách hiểu này dễ bị từ chối khi kiểm tra hồ sơ thuế. Việc có được khấu trừ hay không phụ thuộc vào loại giao dịch và chứng từ thuế hợp lệ đi kèm.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Trường hợp | Có được khấu trừ không? | Căn cứ chứng từ |
|---|---|---|
| Hàng hóa mua ở nước ngoài, có nhập khẩu vào Việt Nam | Được xem xét khấu trừ | Chứng từ nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu; hồ sơ thực tế thường gắn với tờ khai hải quan và chứng từ nộp thuế |
| Mua dịch vụ hoặc hàng hóa từ tổ chức, cá nhân nước ngoài và bên Việt Nam nộp thuế GTGT thay | Được xem xét khấu trừ | Chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài |
| Chỉ có hóa đơn thương mại ở nước ngoài, hàng không nhập khẩu vào Việt Nam, không phát sinh thuế GTGT tại Việt Nam | Không có căn cứ khấu trừ | Không có thuế GTGT đầu vào hợp lệ của Việt Nam |
Lưu ý: hóa đơn nước ngoài không thể thay thế chứng từ khấu trừ thuế GTGT tại Việt Nam.
II. Điều kiện để được khấu trừ
1. Có đúng chứng từ theo loại giao dịch
Điểm mấu chốt là phải có chứng từ hợp lệ đúng bản chất giao dịch, gồm một trong các loại sau:
- Hóa đơn GTGT của hàng hóa, dịch vụ mua vào;
- Chứng từ nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu;
- Chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài.
Đây là nội dung thường được kiểm tra chặt chẽ, vì nhiều doanh nghiệp sử dụng hóa đơn thương mại nước ngoài để kê khai khấu trừ nhưng lại thiếu chứng từ nộp thuế tương ứng.
2. Có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt
Đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào, bao gồm cả hàng hóa nhập khẩu, từ 05 triệu đồng trở lên đã bao gồm thuế GTGT, hồ sơ thường cần có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để đủ điều kiện khấu trừ.
Đối với thanh toán bù trừ, cần có căn cứ trong hợp đồng, biên bản đối chiếu và xác nhận giữa các bên. Nếu sau bù trừ vẫn còn phần chênh lệch phải thanh toán thì phần còn lại vẫn cần chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định.
Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt là từ 05 triệu đồng trở lên đã bao gồm thuế GTGT.
3. Phục vụ hoạt động chịu thuế GTGT
Hàng hóa, dịch vụ mua vào cần phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT. Việc này thường bị sai khi doanh nghiệp kê khai các khoản không thuộc hoạt động chịu thuế vào khấu trừ.
III. Áp dụng theo từng trường hợp thực tế
1. Hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam
Nếu doanh nghiệp mua hàng ở nước ngoài và làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam, việc khấu trừ không dựa trên hóa đơn nước ngoài mà dựa trên chứng từ nộp thuế GTGT khâu nhập khẩu. Hồ sơ thực tế thường gắn với tờ khai hải quan và giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước.
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp mua hàng từ nhà cung cấp nước ngoài, có hóa đơn thương mại và hàng đã thông quan tại Việt Nam. Khi kê khai, phần thuế GTGT đầu vào được xem xét trên cơ sở chứng từ nộp thuế ở khâu nhập khẩu, không phải trên hóa đơn thương mại.
2. Nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài
Nếu doanh nghiệp Việt Nam mua dịch vụ hoặc hàng hóa từ tổ chức, cá nhân nước ngoài không có tư cách pháp nhân hoặc không có cơ sở thường trú tại Việt Nam và phát sinh nghĩa vụ nộp thuế tại Việt Nam, thì số thuế GTGT do doanh nghiệp Việt Nam nộp thay có thể được xem xét khấu trừ trên cơ sở chứng từ nộp ngân sách hợp lệ.
Lưu ý quan trọng
Doanh nghiệp thường có hợp đồng và chứng từ thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài nhưng lại thiếu chứng từ nộp thuế thay, dẫn đến việc khấu trừ bị từ chối ngay từ đầu.
3. Không nhập khẩu vào Việt Nam, không phát sinh thuế GTGT tại Việt Nam
Nếu chỉ mua hàng hóa ở nước ngoài nhưng không nhập khẩu vào Việt Nam và giao dịch không làm phát sinh nghĩa vụ nộp thuế GTGT tại Việt Nam, thì không có căn cứ khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp mua hàng ở nước ngoài, hàng giao và tiêu thụ ở nước ngoài, chỉ có hóa đơn thương mại của bên bán. Trường hợp này không có thuế GTGT đầu vào hợp lệ tại Việt Nam để kê khai khấu trừ.
IV. Checklist hồ sơ cần tự kiểm tra
- Xác định đúng loại giao dịch: nhập khẩu, nộp thuế thay, hay chỉ mua ở nước ngoài.
- Đối chiếu đúng chứng từ: hóa đơn GTGT Việt Nam, chứng từ nộp thuế nhập khẩu, hoặc chứng từ nộp thuế thay.
- Kiểm tra ngưỡng thanh toán: từ 05 triệu đồng trở lên đã bao gồm thuế GTGT thì rà lại chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
- Soát mục đích sử dụng: hàng hóa, dịch vụ mua vào có phục vụ hoạt động chịu thuế GTGT hay không.
- Rà hồ sơ bù trừ nếu có: hợp đồng, biên bản đối chiếu, xác nhận giữa các bên và phần chênh lệch thanh toán còn lại.
Khi xử lý hồ sơ có yếu tố nước ngoài, nên kiểm tra chứng từ thuế trước khi kê khai, thay vì đợi đến lúc thanh tra. Khi thanh tra, câu hỏi đầu tiên thường là căn cứ khấu trừ khi hóa đơn từ nước ngoài.