Không. Từ 01/7/2025, hàng hóa xuất khẩu về nguyên tắc vẫn áp dụng thuế suất GTGT 0% nếu đáp ứng đủ điều kiện, nên không thuộc trường hợp giảm từ 10% xuống 8%. Nhiều doanh nghiệp thấy có chính sách giảm 2% rồi áp luôn cho mọi giao dịch bán ra, trong khi hàng xuất khẩu vốn không thuộc nhóm thuế suất 10%.
Mốc cần nhớ: từ 01/7/2025, chính sách giảm 2% chỉ áp dụng với hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10%; hàng hóa xuất khẩu thuộc diện 0% thì không chuyển sang 8%.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Trường hợp | Thuế suất áp dụng | Kết luận |
|---|---|---|
| Hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% và không thuộc diện loại trừ | 8% | Có thể được giảm theo chính sách giảm 2% |
| Hàng hóa xuất khẩu đủ điều kiện áp dụng thuế suất 0% | 0% | Không áp dụng cơ chế giảm xuống 8% |
| Hàng hóa xuất khẩu nhưng không đủ điều kiện hồ sơ, chứng từ | Không đủ cơ sở để áp dụng 0% | Cần rà soát lại điều kiện, không mặc nhiên áp dụng 0% |
| Trường hợp xuất khẩu nhưng thuộc diện không áp dụng 0% | Không áp dụng 0% | Không được dùng lý do xuất khẩu để áp 0% |
II. Vì sao hàng hóa xuất khẩu không được giảm xuống 8%?
Bản chất của chính sách giảm thuế là giảm từ 10% xuống 8%. Trong khi đó, hàng hóa xuất khẩu theo quy định thuộc nhóm áp dụng thuế suất 0% nếu đáp ứng đủ điều kiện. Đây là hai cơ chế khác nhau và không chồng lên nhau.
Phân loại thuế suất ban đầu cần chính xác. Nếu hàng xuất khẩu đủ điều kiện 0% thì kê khai theo 0%; không phải vì có chính sách giảm 2% mà chuyển sang 8%.
III. Điều kiện để hàng hóa xuất khẩu áp dụng thuế suất 0%
1. Hồ sơ, chứng từ cần có
Hàng hóa xuất khẩu được áp dụng thuế suất 0% khi có đủ các điều kiện về hồ sơ, chứng từ sau:
- Hợp đồng bán hàng, hợp đồng gia công hoặc hợp đồng ủy thác xuất khẩu.
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
- Tờ khai hải quan.
Chứng từ thanh toán và tờ khai hải quan thường dễ thiếu. Nhiều doanh nghiệp vẫn vi phạm, nhất là khi giao dịch qua bên liên quan hoặc thanh toán vòng.
2. Phạm vi hàng hóa xuất khẩu
Hàng hóa xuất khẩu bao gồm hàng từ Việt Nam bán cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và tiêu dùng ngoài Việt Nam; hàng bán vào khu phi thuế quan phục vụ sản xuất xuất khẩu và các trường hợp thuộc diện xuất khẩu theo quy định.
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp bán hàng ra nước ngoài, có hợp đồng xuất khẩu, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt và tờ khai hải quan đầy đủ. Giao dịch này áp dụng thuế suất 0%. Trước khi kê khai, cần kiểm tra đủ bộ hồ sơ để tránh sai từ đầu kỳ.
IV. Các trường hợp xuất khẩu nhưng không áp dụng thuế suất 0%
Không phải cứ có yếu tố xuất khẩu là được áp dụng 0%. Các trường hợp bị loại trừ gồm:
- Chuyển giao công nghệ, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ ra nước ngoài.
- Tái bảo hiểm.
- Dịch vụ tài chính phái sinh.
- Dịch vụ bưu chính viễn thông.
- Sản phẩm xuất khẩu là tài nguyên khoáng sản theo quy định.
- Thuốc lá, rượu, bia nhập khẩu sau đó xuất khẩu.
- Xăng dầu bán nội địa cho khu phi thuế quan.
- Xe ô tô bán cho khu phi thuế quan.
Lưu ý quan trọng
Nhiều doanh nghiệp thấy hàng đi ra nước ngoài hoặc bán vào khu phi thuế quan là nghĩ ngay đến 0%. Nhưng cần đối chiếu đúng từng trường hợp loại trừ. Hợp đồng, thanh toán và tờ khai phải khớp với bản chất giao dịch. Trước khi chọn thuế suất, hãy rà soát lại nhóm hàng và bộ chứng từ để hạn chế rủi ro kê khai sai.