Công ty TNHH một thành viên chỉ có 01 chủ sở hữu, có thể là 01 cá nhân hoặc 01 tổ chức. Số lượng người góp vốn/chủ sở hữu tối đa là 01. Dễ nhầm ở chỗ: nhiều người muốn thêm người cùng góp vốn nhưng vẫn giữ loại hình cũ. Khi có thêm người góp vốn, công ty phải chuyển đổi loại hình phù hợp.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Nội dung | Thông tin cần nhớ |
|---|---|
| Số chủ sở hữu tối đa | 01 |
| Chủ sở hữu có thể là ai | 01 cá nhân hoặc 01 tổ chức |
| Có thể có thêm người góp vốn mà vẫn giữ nguyên loại hình không | Không còn phù hợp với loại hình công ty TNHH một thành viên |
| Nếu huy động thêm vốn từ người khác | Chuyển đổi sang công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần và đăng ký thay đổi |
| Thời hạn góp đủ vốn của chủ sở hữu | 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
| Mức phạt liên quan khi không thực hiện điều chỉnh theo quy định | 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng |
Điểm chính: Công ty TNHH một thành viên chỉ có 01 chủ sở hữu duy nhất.
II. Khi nào không còn là công ty TNHH một thành viên?
Bản chất loại hình này chỉ có một chủ sở hữu duy nhất. Nếu có thêm người góp vốn hoặc nhận chuyển nhượng một phần vốn điều lệ, công ty không còn phù hợp với mô hình TNHH một thành viên.
1. Trường hợp huy động thêm vốn góp
Khi chủ sở hữu chuyển nhượng một phần vốn điều lệ hoặc huy động thêm vốn góp từ người khác, công ty sẽ chuyển sang:
- Công ty TNHH hai thành viên trở lên; hoặc
- Công ty cổ phần.
Nhiều doanh nghiệp đã có thêm người góp vốn nhưng hồ sơ vẫn để nguyên là công ty TNHH một thành viên. Đây là điểm thường bị cơ quan đăng ký kinh doanh kiểm tra.
2. Phân biệt với công ty TNHH hai thành viên trở lên
Công ty TNHH hai thành viên trở lên có từ 02 đến 50 thành viên là tổ chức hoặc cá nhân. Ranh giới rất rõ:
- 01 chủ sở hữu: công ty TNHH một thành viên.
- Từ 02 đến 50 thành viên: công ty TNHH hai thành viên trở lên.
Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng rằng chỉ cần một người đứng tên đại diện là vẫn được xem là công ty TNHH một thành viên. Thực tế cần nhìn vào cơ cấu sở hữu vốn, không chỉ người đại diện pháp luật.
III. Những điểm cần kiểm tra trong hồ sơ góp vốn
1. Thời hạn góp đủ vốn
Chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên góp đủ và đúng loại tài sản như đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Lưu ý: thời hạn góp vốn thường lệch giữa đăng ký ban đầu và chứng từ thực tế. Dù quy định này có thay đổi, nguyên tắc công ty chỉ có 01 chủ sở hữu vẫn giữ nguyên.
2. Thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi
Doanh nghiệp có trách nhiệm thu thập, cập nhật và lưu giữ thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi. Đây là nghĩa vụ quản trị nội bộ và lưu trữ thông tin, không làm thay đổi bản chất pháp lý rằng công ty TNHH một thành viên vẫn chỉ có 01 chủ sở hữu.
Ví dụ thực tế
Một cá nhân thành lập công ty TNHH một thành viên, sau đó nhận thêm tiền góp từ bạn bè để cùng kinh doanh nhưng không làm thủ tục chuyển đổi loại hình. Cách làm này dễ dẫn đến sai lệch giữa hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và thực tế góp vốn. Nếu đã có thêm người cùng góp vốn, Thuận Thiên thường khuyên rà soát ngay hồ sơ chuyển nhượng vốn, cơ cấu sở hữu và thủ tục đăng ký thay đổi để tránh rủi ro về sau.
Lưu ý quan trọng
- Công ty TNHH một thành viên chỉ có 01 chủ sở hữu duy nhất.
- Nếu có thêm người góp vốn, cần xem lại loại hình doanh nghiệp đang sử dụng.
- Nếu không góp đủ vốn hoặc không thực hiện thủ tục điều chỉnh, mức phạt được nêu là từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
Tổng kết: thời hạn góp đủ vốn là 90 ngày; mức phạt liên quan là từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.