Hiện không có quy định về một khoản phí hoặc lệ phí thẩm định hành chính riêng đối với hồ sơ dự án đầu tư nước ngoài khi làm thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Việt Nam. Dữ liệu thủ tục hành chính công khai thể hiện mức lệ phí 0 đồng hoặc không thu cho thủ tục này. Các khoản phí chuyên ngành (nếu có) phát sinh riêng theo tính chất dự án.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Nội dung | Mức thu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Thẩm định hồ sơ dự án đầu tư nước ngoài nói chung | Không thấy quy định khoản phí thẩm định hành chính riêng | Áp dụng khi thực hiện thủ tục đầu tư như chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc cấp IRC |
| Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cho dự án FDI vào Việt Nam | 0 đồng hoặc không thu | Cần tách biệt với thủ tục đầu tư ra nước ngoài |
| Phí thẩm định dự án đầu tư xây dựng | Tính theo tổng mức đầu tư nhân với tỷ lệ tương ứng | Mức tối thiểu 500.000 đồng/dự án/cơ quan thẩm định, mức tối đa 150.000.000 đồng/dự án/cơ quan thẩm định |
Điểm quan trọng: hồ sơ đầu tư nước ngoài không đồng nghĩa với hồ sơ xây dựng, môi trường hay phòng cháy chữa cháy. Mỗi nhóm thủ tục có thể phát sinh khoản phí riêng.
II. Khi nào không thu, khi nào có thể phát sinh chi phí?
1. Trường hợp thường không thu
Với thủ tục đầu tư cốt lõi của dự án FDI vào Việt Nam, như chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, phần hành chính của hồ sơ thường không có phí thẩm định riêng. Do các bước hồ sơ khá nhiều, một số doanh nghiệp lầm tưởng mỗi bước đều có phí.
2. Trường hợp có thể phát sinh phí chuyên ngành
Nếu dự án có nội dung thuộc diện thẩm định theo pháp luật chuyên ngành, chi phí có thể phát sinh ở từng mảng riêng, ví dụ:
- Thẩm định dự án đầu tư xây dựng
- Thủ tục môi trường
- Thủ tục phòng cháy chữa cháy
- Các thủ tục chuyên ngành khác theo tính chất dự án
Cần tách riêng phí thủ tục đầu tư và phí thẩm định chuyên ngành để tránh dự toán sai.
Ví dụ thực tế
Một dự án FDI xin cấp IRC có thể không bị thu lệ phí hành chính, nhưng nếu đồng thời có hạng mục xây dựng thuộc diện thẩm định thì vẫn có thể phát sinh phí thẩm định xây dựng theo mức tính riêng. Nhiều doanh nghiệp gộp chung thành “phí thẩm định hồ sơ FDI” dẫn đến sai sót.
III. Các điểm dễ nhầm khi tra phí
1. Nhầm giữa FDI vào Việt Nam và đầu tư ra nước ngoài
Lệ phí 0 đồng hoặc không thu đang được nhắc ở đây là với dự án FDI vào Việt Nam. Cần lưu ý: một số lệ phí liên quan đến giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài là trường hợp khác, không nên áp vào hồ sơ đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
2. Nhầm giữa hồ sơ đầu tư và hồ sơ xây dựng
Nếu dự án có phần xây dựng phải thẩm định, mức phí không tính cố định theo bộ hồ sơ mà tính theo tổng mức đầu tư nhân với tỷ lệ tương ứng, có khung tối thiểu và tối đa như sau:
| Nội dung | Mức thu |
|---|---|
| Mức tối thiểu | 500.000 đồng/dự án/cơ quan thẩm định |
| Mức tối đa | 150.000.000 đồng/dự án/cơ quan thẩm định |
Lưu ý quan trọng: Khi chuẩn bị chi phí cho dự án, cần rà lại xem hồ sơ chỉ dừng ở thủ tục đầu tư hay còn kéo theo xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy. Việc phân loại thủ tục ảnh hưởng đến nghĩa vụ phí và tiến độ giải quyết.