Skip links

Có. Doanh nghiệp trong nước có thể thành lập một hoặc nhiều chi nhánh trong cùng một tỉnh/thành phố theo địa giới hành chính. Mỗi chi nhánh vẫn phải đăng ký hoạt động riêng tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi đặt chi nhánh, không phải cứ cùng tỉnh là dùng chung một hồ sơ.

I. Bảng tra cứu nhanh

Nội dung Thông tin cần nắm
Được đặt nhiều chi nhánh cùng tỉnh? Có, với doanh nghiệp trong nước
Giới hạn số lượng Không đặt ra giới hạn số lượng chi nhánh trong cùng tỉnh
Đăng ký hoạt động Mỗi chi nhánh đăng ký riêng
Thời hạn nộp hồ sơ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày có quyết định thành lập chi nhánh
Nơi nộp hồ sơ Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi đặt chi nhánh
Cách nộp Có thể nộp qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp
Lưu ý ngoại lệ Thương nhân nước ngoài có cơ chế riêng, có thể bị giới hạn

Lưu ý về thời hạn: Khi có quyết định thành lập chi nhánh, doanh nghiệp gửi hồ sơ đăng ký hoạt động chi nhánh trong thời hạn 10 ngày.

II. Hiểu đúng để tránh làm sai hồ sơ

1. Quyền đặt nhiều chi nhánh trong cùng tỉnh

Pháp luật cho phép doanh nghiệp tổ chức mạng lưới hoạt động linh hoạt trong cùng địa phương. Nhiều doanh nghiệp mở chi nhánh ở các quận, huyện khác nhau trong cùng một tỉnh/thành phố để thuận tiện bán hàng, điều hành hoặc quản lý nhân sự.

Ví dụ, một công ty tại Quận 1, TP.HCM có thể mở thêm chi nhánh tại Quận 7, thành phố Thủ Đức và huyện Củ Chi. Pháp luật không giới hạn số lượng chi nhánh cùng tỉnh đối với doanh nghiệp trong nước.

Ví dụ thực tế

Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng cùng tỉnh chỉ nên lập địa điểm kinh doanh thay vì chi nhánh. Nếu đơn vị phụ thuộc có chức năng hoạt động rõ ràng, cần đăng ký đúng loại hình để tránh vướng mắc về hồ sơ và quản lý sau này.

2. Mỗi chi nhánh là một bộ hồ sơ riêng

Cần lưu ý: quyền được mở nhiều chi nhánh không đồng nghĩa với việc gộp thủ tục. Mỗi chi nhánh phải có đăng ký hoạt động riêng, hồ sơ thực hiện theo biểu mẫu hiện hành, gồm thông báo thành lập chi nhánh và các giấy tờ kèm theo như quyết định, biên bản họp tùy loại hình doanh nghiệp.

Thông tin địa chỉ, tên chi nhánh và hồ sơ nội bộ đính kèm thường bị sai sót, nhất là khi mở nhiều chi nhánh trong thời gian ngắn.

III. Thủ tục, biểu mẫu và rủi ro thường gặp

1. Hồ sơ và biểu mẫu đang áp dụng

Thủ tục đăng ký chi nhánh hiện áp dụng theo quy định về đăng ký doanh nghiệp, với mẫu Thông báo thành lập chi nhánh (Mẫu số 17). Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh đồng thời là giấy chứng nhận đăng ký thuế.

Khi nộp hồ sơ điện tử, cần kiểm tra kỹ file đính kèm và thông tin kê khai trước khi gửi. Cơ quan đăng ký kinh doanh thường kiểm tra kỹ phần tên, địa chỉ và giấy tờ nội bộ.

2. Mức phạt khi không đăng ký hoặc đăng ký chậm

Hành vi Mức xử lý
Kinh doanh ở địa điểm mà không thông báo hoặc không đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh 20.000.000 – 30.000.000 đồng đối với tổ chức
Đăng ký thay đổi quá thời hạn Từ cảnh cáo đến 10 – 20 triệu đồng tùy mức độ chậm trễ

Rủi ro thực tế: Mở chi nhánh xong rồi mới hoàn thiện đăng ký là tình huống thanh tra thường hỏi đầu tiên.

Lưu ý quan trọng

  • Không thông báo hoặc đăng ký chậm có thể bị xử phạt hành chính.
  • Sai thông tin địa chỉ trên hồ sơ là lỗi phổ biến.
  • Cần cập nhật thay đổi kịp thời.
  • Phân biệt rõ chi nhánhđịa điểm kinh doanh để tránh đăng ký sai loại.

IV. Phạm vi áp dụng và điểm hay bị nhầm

1. Doanh nghiệp trong nước và thương nhân nước ngoài không áp dụng giống nhau

Kết luận nêu trên áp dụng cho doanh nghiệp trong nước. Với thương nhân nước ngoài, có thể tồn tại hạn chế chuyên ngành, trong đó có trường hợp chỉ được thành lập tối đa một chi nhánh trong phạm vi một tỉnh/thành phố và không được có nhiều hơn một chi nhánh hoặc văn phòng đại diện có cùng tên gọi trong một tỉnh.

Tóm lại, doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp có thể mở nhiều chi nhánh cùng tỉnh. Với thương nhân nước ngoài, cần rà soát riêng điều kiện áp dụng.

Lưu ý quan trọng

Căn cứ trực tiếp về quyền đặt nhiều chi nhánh trong cùng địa phương nằm tại khoản 1 Điều 45 Luật Doanh nghiệp. Cần trích dẫn đúng điều khoản khi rà hồ sơ hoặc giải trình, tránh nhầm lẫn trong quá trình xử lý.

  • Khoản 1 Điều 45 – Luật số 59/2020/QH14: Luật Doanh nghiệp
  • Điều 30 – Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp
  • Thông tư số 68/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính về biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp
  • Khoản 1 Điều 54 – Nghị định 122/2021/NĐ-CP ngày 28/12/2021 của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư
  • Nghị định 07/2016/NĐ-CP ngày 25/01/2016 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về văn phòng đại diện, chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam
  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Các bài viết chuyên sâu cùng chủ đề

No data was found
Form gửi câu hỏi

Thuận Thiên sẽ tổng hợp và gửi chi tiết câu trả lời qua email cho bạn từ 7 - 10 ngày

Tư vấn miễn phí
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác