Skip links

Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt có được giảm thuế GTGT xuống 8% không?

Không phải mọi hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt đều được giảm thuế GTGT xuống 8%. Điểm cần nắm ngay là: nhóm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt không thuộc diện giảm từ 10% xuống 8%, trừ xăng. Vì vậy, nếu doanh nghiệp đang bán rượu, bia, thuốc lá, ô tô dưới 9 chỗ, casino, karaoke… thì vẫn áp dụng thuế GTGT 10%. Riêng xăng là ngoại lệ, có thể áp dụng 8% nếu thuộc nhóm đang áp dụng thuế suất GTGT 10% trong thời gian chính sách còn hiệu lực.

I. Bảng tra cứu nhanh

Trường hợp Mức GTGT áp dụng Lưu ý thực tế
Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt nói chung 10% Không suy luận rằng cứ đang chịu 10% là tự động được giảm
Xăng thuộc nhóm đang áp dụng thuế suất GTGT 10% 8% Đây là ngoại lệ duy nhất trong nhóm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt
Hàng hóa không thuộc diện áp dụng thuế suất 10% Áp dụng theo mức hiện hành Nếu đang là 5% hoặc không chịu thuế GTGT thì không đặt vấn đề giảm từ 10% xuống 8%
Dầu diesel Không áp dụng theo ngoại lệ của xăng Dễ nhầm lẫn giữa xăng và dầu, cần phân biệt rõ

II. Cách hiểu đúng để tránh áp dụng sai

1. Nhóm nào được giảm, nhóm nào không

Việc giảm thuế GTGT xuống 8% được áp dụng cho nhóm hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10%, nhưng không áp dụng cho các nhóm bị loại trừ. Với nhóm hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, nguyên tắc như sau:

  • Không được giảm từ 10% xuống 8% đối với đa số hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, trừ xăng.
  • Xăng là ngoại lệ nếu thuộc nhóm đang áp dụng thuế suất GTGT 10%.

Nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn vào tên hàng hóa mà không đối chiếu đúng danh mục loại trừ, dẫn đến sai sót.

2. Những mặt hàng, dịch vụ thường bị nhầm

Các hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt khác ngoài xăng không thuộc diện giảm, ví dụ:

  • Rượu, bia, thuốc lá
  • Ô tô chở người hoặc ô tô dưới 9 chỗ
  • Xe mô tô dung tích lớn
  • Máy bay, du thuyền
  • Điều hòa nhiệt độ
  • Casino, karaoke

Lưu ý: Dầu diesel không thuộc ngoại lệ “xăng”, nên không suy rộng.

III. Cách áp dụng trên hóa đơn và khi kê khai

1. Nếu doanh nghiệp tính thuế theo phương pháp khấu trừ

Trường hợp hàng hóa, dịch vụ đủ điều kiện giảm theo quy định hiện hành thì cơ sở kinh doanh áp dụng thuế suất 8%.

2. Nếu doanh nghiệp tính thuế theo phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu

Trường hợp đủ điều kiện giảm thì được giảm 20% mức tỷ lệ % để tính thuế GTGT.

3. Điểm cần kiểm tra trên chứng từ

Việc giảm thuế được áp dụng thống nhất tại các khâu nhập khẩu, sản xuất, gia công, kinh doanh thương mại. Khi lập hóa đơn, mức giảm cần được thể hiện đúng. Sai sót thường gặp là dùng sai thuế suất ngay từ đầu hóa đơn.

Ví dụ thực tế

Nếu doanh nghiệp bán xăng thuộc nhóm đang áp dụng thuế suất GTGT 10% thì có thể xuất hóa đơn với mức 8% trong thời gian chính sách có hiệu lực. Ngược lại, nếu bán bia, thuốc lá hoặc cung cấp dịch vụ karaoke thì vẫn áp dụng 10%.

Lưu ý quan trọng

  • Cần kiểm tra đúng Phụ lục II để xác định hàng hóa, dịch vụ có thuộc nhóm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt bị loại trừ hay không.
  • Nếu hàng hóa, dịch vụ thuộc diện không chịu thuế GTGT hoặc đang áp dụng 5% thì không đặt vấn đề giảm từ 10% xuống 8%.
  • Doanh nghiệp kinh doanh nhiều nhóm hàng cần phân biệt rõ mặt hàng được giảm và không được giảm để tránh xuất chung sai thuế suất.

IV. Cách kiểm tra nhanh trước khi áp dụng

  1. Xác định hàng hóa, dịch vụ hiện đang áp dụng thuế GTGT 10%, 5% hay không chịu thuế.
  2. Đối chiếu xem mặt hàng, dịch vụ đó có thuộc nhóm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hay không.
  3. Nếu thuộc nhóm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, kiểm tra tiếp có phải là xăng hay không.
  4. Rà lại hóa đơn đầu ra để bảo đảm mức thuế ghi nhận đúng với từng mặt hàng, dịch vụ.

Khi xử lý hồ sơ bán hàng có nhiều dòng hàng hóa khác nhau, hãy kiểm tra từng mã hàng trước khi xuất hóa đơn để tránh bị truy thu do áp sai mức 8%. Cần rà soát danh mục hàng hóa, cách ghi hóa đơn và kê khai thuế để đảm bảo chính xác.

  • Khoản 1 Điều 1 – Nghị định số 174/2025/NĐ-CP ngày 30/06/2025 của Chính phủ: Quy định chính sách giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15
  • Khoản 2 Điều 1 – Nghị định số 174/2025/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15
  • Khoản 3 Điều 1 – Nghị định số 174/2025/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15
  • Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15
  • Nghị quyết số 204/2025/QH15 của Quốc hội về giảm thuế giá trị gia tăng
  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Các bài viết chuyên sâu cùng chủ đề

No data was found
Form gửi câu hỏi

Thuận Thiên sẽ tổng hợp và gửi chi tiết câu trả lời qua email cho bạn từ 7 - 10 ngày

Tư vấn miễn phí
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác