Skip links

Bị sa thải với lý do “không hoàn thành công việc” có hợp pháp không?

Bị sa thải với lý do “không hoàn thành công việc” là không đúng luật. Tuy nhiên, người sử dụng lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc, với điều kiện xác định rõ ràng, đúng quy định pháp luật.

I. Tính hợp pháp của việc sa thải lao động với lý do “không hoàn thành công việc”

Theo quy định hiện hành, sa thải là hình thức kỉ luật nghiêm khắc, chỉ áp dụng cho các trường hợp vi phạm nghiêm trọng được quy định rõ tại Điều 125 Bộ luật Lao động 2019. Lý do “không hoàn thành công việc” không nằm trong các trường hợp được phép sa thải.

II. Phân biệt “Sa thải” và “Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động”

  • Sa thải: Áp dụng khi người lao động có hành vi như trộm cắp, tham ô, tiết lộ bí mật kinh doanh, tái phạm nghiêm trọng hoặc tự ý bỏ việc mà không lý do chính đáng theo quy định tại Điều 125 Bộ luật Lao động.
  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động: Người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng nếu người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc dựa trên các tiêu chí của quy chế do doanh nghiệp ban hành theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019.

III. Điều kiện để đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động do “thường xuyên không hoàn thành công việc”

  1. Doanh nghiệp phải xây dựng, ban hành “Quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc” chính thức, tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động (nếu có).
  2. Phải có bằng chứng cụ thể, dựa trên quy chế đã ban hành, chứng minh người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc.
  3. Tuân thủ đúng thời hạn báo trước theo từng loại hợp đồng lao động.

Lưu ý quan trọng

  • Nếu doanh nghiệp không xây dựng hoặc ban hành quy chế đánh giá mà không tham khảo ý kiến thì việc chấm dứt hợp đồng sẽ bị coi là trái luật.

IV. Thời hạn báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

Loại hợp đồng Thời hạn báo trước tối thiểu
Không xác định thời hạn 45 ngày
Xác định thời hạn từ 12 tháng – 36 tháng 30 ngày
Xác định thời hạn dưới 12 tháng 3 ngày làm việc

V. Hậu quả pháp lý khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái luật

  • Phải nhận lại người lao động, trả lương, đóng bảo hiểm đầy đủ cho thời gian không được làm việc, trả thêm ít nhất 2 tháng lương.
  • Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, doanh nghiệp phải trả thêm trợ cấp thôi việc ngoài các khoản trên.
  • Nếu hai bên thỏa thuận không nhận lại lao động, doanh nghiệp phải trả thêm ít nhất 2 tháng lương ngoài các khoản trên.
  • Điều 125 Bộ luật Lao động 2019
  • Điều 36 Bộ luật Lao động 2019
  • Điều 41 Bộ luật Lao động 2019
  • Nghị định 145/2020/NĐ-CP
  • Nghị định 12/2022/NĐ-CP
Form gửi câu hỏi

Thuận Thiên sẽ gửi chi tiết câu trả lời qua email cho bạn

Báo lỗi bài viết
Bị sa thải với lý do “không hoàn thành công việc” có hợp pháp không?

Thuận Thiên chân thành xin cảm ơn bạn đã góp ý và báo lỗi giúp thông tin chính xác hơn.

Tư vấn miễn phí
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác