Không phải cứ ghi tên hợp đồng khoán dịch vụ hoặc hợp đồng cộng tác viên là đương nhiên không thuộc diện đóng bảo hiểm xã hội. Yếu tố quyết định nằm ở bản chất quan hệ. Nếu hợp đồng dịch vụ thuần túy: cộng tác viên làm việc độc lập, tự quyết cách thực hiện, không có yếu tố việc làm có trả công, tiền lương và không chịu sự quản lý, điều hành, giám sát như quan hệ lao động, thì không thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Ngược lại, nếu nội dung hợp đồng thể hiện quan hệ lao động thì vẫn thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc, dù tên gọi là gì.
Mốc cần lưu ý: quy định này được xác định theo Luật Bảo hiểm xã hội mới, có hiệu lực từ 01/7/2025.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Trường hợp | Cách nhận diện | Khả năng tham gia BHXH |
|---|---|---|
| Hợp đồng dịch vụ thuần túy | Cộng tác viên làm việc độc lập, tự quyết thời gian và cách làm, không bị điều hành như nhân sự nội bộ | Không thuộc diện BHXH bắt buộc |
| Hợp đồng mang tên dịch vụ nhưng có bản chất lao động | Có việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên | Thuộc diện BHXH bắt buộc |
II. Khi nào hợp đồng khoán dịch vụ không thuộc diện BHXH bắt buộc?
Nếu cộng tác viên làm theo hợp đồng dịch vụ đúng bản chất, quan hệ này được xem xét theo hướng dân sự. Thực tế, doanh nghiệp thường chỉ nhìn tên hợp đồng mà không kiểm tra cách tổ chức công việc, dẫn đến bỏ sót.
- Bên cung ứng thực hiện công việc cho bên sử dụng và bên sử dụng trả tiền dịch vụ.
- Cộng tác viên tự chủ về thời gian và cách thực hiện công việc.
- Không bị kiểm soát chi tiết, không bị điều hành như nhân sự nội bộ.
- Không có nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý lao động của một bên.
Ví dụ thực tế
Một cộng tác viên nhận khoán theo đầu việc, tự sắp xếp thời gian, tự chọn cách thực hiện và chỉ bàn giao kết quả cuối cùng. Trường hợp này thường nghiêng về quan hệ dịch vụ hơn là quan hệ lao động.
Nếu cộng tác viên không thuộc đối tượng BHXH bắt buộc, thì vẫn có thể tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện khi là công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên.
III. Khi nào hợp đồng dịch vụ bị xác định là quan hệ lao động?
Trường hợp này dễ gây nhầm lẫn. Cơ quan quản lý không chỉ xem xét tên hợp đồng mà sẽ nhìn vào nội dung và cách hai bên thực hiện trên thực tế.
1. Dấu hiệu cơ quan chức năng chú ý khi kiểm tra
- Có trả công hoặc tiền lương.
- Có quản lý, điều hành, giám sát từ một bên.
- Bị ràng buộc về giờ giấc, quy trình, báo cáo hoặc phương pháp làm việc.
- Có sự phụ thuộc vào bên sử dụng như một nhân sự nội bộ.
2. Hệ quả pháp lý
Nếu hợp đồng thể hiện các yếu tố của quan hệ lao động nêu trên, thì có thể bị xác định là hợp đồng lao động dù tên gọi là hợp đồng khoán dịch vụ hay hợp đồng cộng tác viên. Trường hợp này bao gồm:
- Người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
- Người làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên.
- Trường hợp các bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện quan hệ lao động.
Lưu ý quan trọng
Tình huống thực tế dễ mắc sai sót: doanh nghiệp sử dụng mẫu hợp đồng dịch vụ nhưng lại quy định giờ làm, quy trình báo cáo, cách làm việc và cơ chế quản lý như nhân viên. Rủi ro khi đó không nằm ở tên hợp đồng mà nằm ở chính nội dung cam kết và cách vận hành.
IV. Điểm mấu chốt khi áp dụng
Cần kiểm tra đúng bản chất quan hệ trước khi kết luận có phải tham gia BHXH hay không. Kết luận này thống nhất với quy định mới nhất và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.
Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn ở khâu phân loại hồ sơ: cứ thấy ghi “khoán dịch vụ” là cho rằng không liên quan đến BHXH. Giải pháp an toàn hơn là đối chiếu nội dung hợp đồng với dấu hiệu của quan hệ lao động ngay từ đầu để tránh vướng mắc về sau.