Từ ngày 05/03/2026, với việc ban hành Nghị định 68/2026/NĐ-CP, hơn 5,2 triệu hộ kinh doanh trên cả nước chính thức bước sang một chương mới trong quản lý thuế. Hình thức thuế khoán ước tính sẽ được xóa bỏ, thay vào đó là kỷ nguyên tự kê khai, tự nộp thuế dựa trên doanh thu thực tế.
Thay đổi này mang đến cả cơ hội và thách thức, đặc biệt là quy định miễn thuế cho doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm và các phương pháp tính thuế mới. Trong bài viết này, Thuận Thiên sẽ phân tích chi tiết, cung cấp ví dụ thực tế và những cảnh báo rủi ro quan trọng để các bạn nắm vững toàn bộ chính sách thuế mới cho hộ kinh doanh, tránh các sai sót không đáng có.
Cơ sở pháp lý:
- Nghị định 68/2026/NĐ-CP ngày 05/03/2026 quy định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
- Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.
- Luật Thuế giá trị gia tăng (GTGT) 48/2024/QH15, được sửa đổi bởi Luật 149/2025/QH15.
- Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) 109/2025/QH15.
- Nghị quyết 198/2025/QH15 về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.
- Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 04/05/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân.
- Nghị định 117/2025/NĐ-CP về quản lý thuế đối với hoạt động thương mại điện tử.
- Nghị định 70/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 123/2020/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ.
I. Tổng quan về Nghị định 68/2026/NĐ-CP
Ngày 05/3/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 68/2026/NĐ-CP, đánh dấu bước ngoặt lớn nhất trong quản lý thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh. Nghị định ra đời nhằm thực hiện Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị, với mục tiêu cốt lõi là minh bạch hóa doanh thu, số hóa quản lý thuế và tạo sự công bằng giữa hộ kinh doanh và doanh nghiệp.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số hiệu | 68/2026/NĐ-CP |
| Ngày ban hành | 05/3/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 05/3/2026 |
| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
| Đối tượng áp dụng | Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh |
| Mục tiêu chính | Xóa bỏ hình thức thuế khoán, chuyển sang tự kê khai theo doanh thu thực tế. |
Rủi ro lớn nhất nếu không nắm rõ Nghị định 68 là bị truy thu thuế, phạt hành chính do kê khai sai, thiếu chứng từ. Ngược lại, lợi ích lớn nhất nếu tuân thủ đúng là được miễn thuế với doanh thu dưới 500 triệu, tối ưu thuế TNCN và không bị truy thu các năm trước khi chuyển đổi.
II. Ngưỡng doanh thu 500 triệu đồng/năm – Thay đổi mang tính bước ngoặt
Đây là thay đổi được quan tâm nhất trong chính sách thuế mới cho hộ kinh doanh. Theo quy định áp dụng từ năm 2026, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT và không phải nộp thuế TNCN. Mức này tăng gấp 2,5 lần so với ngưỡng cũ.
1. Ý nghĩa thực tiễn của ngưỡng miễn thuế mới
- Hàng triệu hộ kinh doanh nhỏ (quán ăn, tiệm tạp hóa, bán hàng online nhỏ lẻ, xe ôm công nghệ…) có doanh thu dưới 500 triệu/năm sẽ hoàn toàn không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN.
- Kể từ ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh cũng không còn phải nộp lệ phí môn bài theo Nghị quyết 198/2025/QH15.
- Đối với hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu, vẫn được trừ 500 triệu đồng này trước khi tính thuế TNCN, nghĩa là chỉ chịu thuế trên phần doanh thu vượt ngưỡng.
2. Lưu ý khi có nhiều ngành nghề hoặc nhiều địa điểm kinh doanh
Ngưỡng miễn thuế 500 triệu đồng chỉ được áp dụng một lần duy nhất cho mỗi cá nhân kinh doanh (đại diện hộ kinh doanh). Nếu kinh doanh nhiều ngành nghề hoặc ở nhiều địa điểm, cá nhân được quyền lựa chọn ngành nghề/địa điểm có lợi nhất để áp dụng mức trừ này. Phần chưa trừ hết sẽ được trừ tiếp vào các ngành nghề/địa điểm kinh doanh khác cho đến khi đủ 500 triệu đồng.
Ví dụ: Chị Lan có 2 cửa hàng thời trang. Cửa hàng A có doanh thu 400 triệu/năm, Cửa hàng B có doanh thu 800 triệu/năm. Chị Lan chọn áp dụng mức trừ 400 triệu cho Cửa hàng A (trừ hết doanh thu, không phải nộp thuế cho cửa hàng này). Phần còn lại 100 triệu sẽ được trừ tiếp cho Cửa hàng B. Như vậy, Cửa hàng B chỉ cần tính thuế TNCN trên phần doanh thu: 800 triệu – 100 triệu = 700 triệu đồng.
III. Phân nhóm hộ kinh doanh và chính sách thuế tương ứng
Nghị định 68/2026/NĐ-CP phân loại hộ kinh doanh thành 4 nhóm doanh thu, mỗi nhóm sẽ có chính sách thuế và nghĩa vụ kê khai khác nhau, cụ thể như sau:
| Tiêu chí | Nhóm 1 (≤ 500 triệu) | Nhóm 2 (> 500 triệu – 3 tỷ) | Nhóm 3 (> 3 tỷ – 50 tỷ) | Nhóm 4 (> 50 tỷ) |
|---|---|---|---|---|
| Thuế GTGT | Không chịu thuế | Tỷ lệ % × Doanh thu | Tỷ lệ % × Doanh thu | Tỷ lệ % × Doanh thu |
| Thuế TNCN | Miễn thuế | Lựa chọn 1 trong 2 phương pháp | Bắt buộc tính theo (Doanh thu – Chi phí) | Bắt buộc tính theo (Doanh thu – Chi phí) |
| Kê khai GTGT | Thông báo doanh thu 1 lần/năm | Theo quý | Theo quý | Theo tháng |
| Kê khai TNCN | Không phải khai | Theo quý | Theo quý + Quyết toán năm | Theo tháng + Quyết toán năm |
| Hóa đơn điện tử | Không bắt buộc | Bắt buộc nếu DT ≥ 1 tỷ/năm | Bắt buộc | Bắt buộc |
IV. Cách tính thuế giá trị gia tăng (GTGT) từ năm 2026
Hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm sẽ nộp thuế GTGT theo phương pháp tính trực tiếp trên doanh thu. Lưu ý quan trọng là doanh thu tính thuế GTGT là toàn bộ doanh thu phát sinh, không được trừ đi 500 triệu đồng như khi tính thuế TNCN.
Công thức tính:
Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế GTGT × Tỷ lệ % theo ngành nghề
1. Bảng tỷ lệ thuế GTGT theo ngành nghề
| Ngành nghề kinh doanh | Tỷ lệ thuế GTGT |
|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa (bán buôn, bán lẻ) | 1% |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu | 5% |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu | 3% |
| Hoạt động kinh doanh khác | 2% |
2. Ví dụ tính thuế GTGT
Anh Minh kinh doanh quán ăn, có doanh thu năm 2026 là 900 triệu đồng. Hoạt động này thuộc nhóm “Dịch vụ có gắn với hàng hóa”, áp dụng tỷ lệ 3%.
Thuế GTGT phải nộp = 900.000.000 × 3% = 27.000.000 đồng/năm.
V. Cách tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) – 2 phương pháp mới
Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất của chính sách thuế mới cho hộ kinh doanh. Hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm sẽ có thể lựa chọn một trong hai phương pháp tính thuế TNCN, tùy thuộc vào nhóm doanh thu.
1. Phương pháp 1: Thuế suất nhân với doanh thu tính thuế
Phương pháp này là lựa chọn mặc định cho các hộ kinh doanh thuộc Nhóm 2 (doanh thu trên 500 triệu đến 3 tỷ đồng/năm).
Công thức tính:
Thuế TNCN = Thuế suất theo ngành × (Tổng Doanh thu – 500 triệu đồng)
Bảng thuế suất TNCN theo ngành nghề:
| Ngành nghề | Thuế suất TNCN |
|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 0,5% |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu NVL | 1,5% |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu NVL | 2% |
| Cho thuê tài sản, đại lý bảo hiểm, đại lý xổ số, bán hàng đa cấp | 5% |
| Hoạt động kinh doanh khác | 1% |
2. Phương pháp 2: Thu nhập tính thuế nhân với thuế suất
Phương pháp này tính thuế dựa trên lợi nhuận (Doanh thu trừ Chi phí) và là lựa chọn tự nguyện cho Nhóm 2, nhưng bắt buộc đối với Nhóm 3 và 4 (doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm).
Công thức tính:
Thuế TNCN = (Doanh thu – Chi phí được trừ hợp lệ) × Thuế suất
Bảng thuế suất TNCN theo mức doanh thu:
| Mức doanh thu năm | Thuế suất TNCN |
|---|---|
| Trên 500 triệu – 3 tỷ (tự nguyện chọn PP2) | 15% |
| Trên 3 tỷ – 50 tỷ (bắt buộc) | 17% |
| Trên 50 tỷ (bắt buộc) | 20% |
3. Quy tắc lựa chọn phương pháp tính thuế TNCN
- Nhóm 2 (> 500 triệu – 3 tỷ): Được tự do lựa chọn giữa Phương pháp 1 và Phương pháp 2. Tuy nhiên, phương pháp đã chọn phải được duy trì ổn định tối thiểu 2 năm.
- Nhóm 3 & 4 (> 3 tỷ): Bắt buộc phải áp dụng Phương pháp 2. Nếu hộ kinh doanh đang áp dụng PP1 mà cuối năm doanh thu thực tế vượt 3 tỷ, năm tiếp theo phải chuyển sang PP2.
4. Ví dụ so sánh: Nên chọn phương pháp nào?
Tình huống: Chị Hương kinh doanh cửa hàng thời trang có doanh thu năm 2026 là 1,5 tỷ đồng. Tổng chi phí hợp lệ (nhập hàng, thuê mặt bằng, nhân viên…) là 1,2 tỷ đồng.
| Phương pháp | Cách tính | Thuế TNCN phải nộp |
|---|---|---|
| PP1: Tỷ lệ trên doanh thu | 0,5% × (1.500.000.000 – 500.000.000) | 5.000.000 đồng |
| PP2: Lợi nhuận × Thuế suất | 15% × (1.500.000.000 – 1.200.000.000) | 45.000.000 đồng |
⚠️ Cảnh báo: Chọn sai phương pháp có thể khiến bạn nộp thuế cao hơn gấp nhiều lần. Với trường hợp biên lợi nhuận mỏng, PP1 có lợi hơn rất nhiều. Ngược lại, nếu chi phí chiếm tỷ trọng thấp và lợi nhuận cao, PP2 có thể có lợi hơn. Hãy tính toán kỹ trước khi đăng ký vì phải duy trì ổn định 2 năm.
VI. Chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế TNCN (Phương pháp 2)
Đối với hộ kinh doanh áp dụng Phương pháp 2, Điều 6 Nghị định 68 quy định rõ các khoản chi phí được trừ khi tính thu nhập chịu thuế.
1. Các khoản chi phí được trừ
Đây là các khoản chi thực tế phát sinh, liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Đặc biệt, các khoản thanh toán từ 5 triệu đồng trở lên phải thanh toán qua ngân hàng.
- Chi phí nguyên vật liệu, nhiên liệu, hàng hóa.
- Tiền lương, tiền công, phụ cấp, bảo hiểm bắt buộc cho người lao động.
- Chi phí khấu hao tài sản cố định phục vụ sản xuất kinh doanh.
- Chi phí dịch vụ mua ngoài: điện, nước, internet, thuê mặt bằng, vận chuyển…
- Lãi vay vốn sản xuất kinh doanh từ các tổ chức tín dụng.
- Các khoản chi khác có đủ hóa đơn, chứng từ chứng minh phục vụ hoạt động kinh doanh.
2. Các khoản chi phí KHÔNG được trừ
- Chi phí không liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Khoản chi không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ theo quy định.
- Tiền lương, tiền công của chính chủ hộ kinh doanh, thành viên gia đình (trừ phần đóng bảo hiểm bắt buộc).
- Khấu hao tài sản cố định không dùng cho kinh doanh, vượt mức quy định.
- Các khoản phạt vi phạm hành chính, bồi thường do lỗi cá nhân.
- Chi phí liên quan đến tài sản cá nhân như đất ở, xe ô tô cá nhân (trừ xe dùng cho kinh doanh vận tải, du lịch).
VII. Xác định doanh thu tính thuế – Rộng hơn bạn nghĩ
Theo Điều 5 Nghị định 68, doanh thu tính thuế không chỉ là tiền bán hàng mà bao gồm toàn bộ các khoản thu liên quan đến hoạt động kinh doanh.
- Toàn bộ tiền bán hàng, tiền cung ứng dịch vụ, kể cả các khoản chưa thu được tiền.
- Các khoản thưởng đạt doanh số, hỗ trợ, khuyến mại, chiết khấu thanh toán.
- Các khoản hỗ trợ bằng tiền hoặc không bằng tiền.
- Tiền bồi thường vi phạm hợp đồng và các khoản bồi thường khác liên quan đến kinh doanh.
Lưu ý: Doanh thu không bao gồm các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, giá trị hàng bán bị trả lại.
VIII. Quy định về hóa đơn điện tử đối với hộ kinh doanh
Nghị định 68 tiếp tục thúc đẩy việc sử dụng hóa đơn điện tử (HĐĐT) với lộ trình bắt buộc rõ ràng, giúp minh bạch hóa doanh thu và đơn giản hóa việc kê khai.
| Mức doanh thu tính thuế GTGT/năm | Yêu cầu sử dụng hóa đơn điện tử |
|---|---|
| ≤ 500 triệu đồng | Không bắt buộc. |
| > 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng | Không bắt buộc nhưng được khuyến khích đăng ký tự nguyện. |
| ≥ 1 tỷ đồng | Bắt buộc sử dụng HĐĐT có mã của cơ quan thuế hoặc HĐĐT từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu. |
Hộ kinh doanh có doanh thu năm trước chưa đến 1 tỷ nhưng trong năm đạt ngưỡng 1 tỷ trở lên phải đăng ký sử dụng HĐĐT trong vòng 30 ngày kể từ ngày cuối cùng của kỳ tính thuế có doanh thu lũy kế đạt ngưỡng.
IX. Quản lý thuế đối với thương mại điện tử
Điều 11 Nghị định 68 và Nghị định 117/2025/NĐ-CP đã tạo ra một cơ chế quản lý thuế hoàn toàn mới cho hoạt động kinh doanh trên nền tảng số.
- Đối với sàn TMĐT có chức năng đặt hàng và thanh toán trực tuyến (ví dụ: Shopee, Lazada, TikTok Shop…): Sàn có trách nhiệm khấu trừ, khai thay và nộp thay thuế GTGT, TNCN cho từng giao dịch của hộ kinh doanh.
- Đối với sàn không có chức năng thanh toán (ví dụ: Facebook, Zalo, website riêng…): Hộ kinh doanh phải tự kê khai và nộp thuế như hộ kinh doanh thông thường.
- Hộ kinh doanh bán hàng online phải tổng hợp toàn bộ doanh thu (cả offline và online, cả phần sàn đã khấu trừ và phần tự bán) để xác định ngưỡng chịu thuế và nghĩa vụ kê khai, quyết toán thuế năm.
X. Kê khai, nộp thuế và các thời hạn quan trọng
1. Thời hạn kê khai và nộp thuế
| Loại kê khai/Thông báo | Thời hạn nộp |
|---|---|
| Thông báo doanh thu năm (cho hộ có DT ≤ 500 triệu) | Chậm nhất ngày 31/01 của năm sau. |
| Khai thuế theo quý (DT > 500 triệu – 50 tỷ) | Chậm nhất ngày cuối cùng của tháng đầu tiên quý tiếp theo. |
| Khai thuế theo tháng (DT > 50 tỷ) | Chậm nhất ngày 20 của tháng tiếp theo. |
| Quyết toán thuế TNCN theo năm (nếu có) | Chậm nhất ngày 31/03 của năm sau. |
2. Trách nhiệm khai báo tài khoản ngân hàng và ví điện tử
Điều 13 Nghị định 68 yêu cầu hộ kinh doanh phải thông báo bằng phương thức điện tử cho cơ quan thuế tất cả số tài khoản ngân hàng và số hiệu ví điện tử sử dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Đây là cơ sở để cơ quan thuế giám sát dòng tiền và đối chiếu doanh thu kê khai, tránh hành vi che giấu doanh thu.
XI. Quy định chuyển tiếp – Không truy thu thuế các năm trước
Đây là điểm rất quan trọng giúp các hộ kinh doanh yên tâm chuyển đổi từ thuế khoán sang tự kê khai.
- Chính sách “không hồi tố”: Cơ quan thuế không sử dụng doanh thu kê khai năm 2026 để xác định lại nghĩa vụ thuế của các năm trước đó đã nộp theo phương pháp khoán.
- Không xử phạt vi phạm hành chính: Đối với các nghĩa vụ thuế đã thực hiện theo phương pháp khoán trước năm 2026, kể cả trường hợp doanh thu khoán có thay đổi. Ngoại lệ duy nhất là khi cơ quan thuế phát hiện hành vi cố ý che giấu doanh thu.
Mốc thời gian chuyển tiếp quan trọng: Hộ kinh doanh phải nộp Bảng kê hàng tồn kho, máy móc thiết bị tại thời điểm 31/12/2025, kèm theo hồ sơ khai thuế Quý I/2026 (hạn chót là 20/04/2026).
XII. Tóm tắt toàn bộ chính sách thuế mới cho hộ kinh doanh 2026 theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP
Nghị định 68/2026/NĐ-CP đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc quản lý thuế đối với hộ kinh doanh. Việc xóa bỏ thuế khoán, nâng ngưỡng miễn thuế lên 500 triệu đồng và áp dụng các phương pháp tính thuế minh bạch hơn là những bước đi quan trọng.
Để tuân thủ đúng và tận dụng tốt các chính sách mới này, hộ kinh doanh cần chủ động tìm hiểu, chuẩn bị sổ sách, chứng từ và lựa chọn phương pháp tính thuế phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của mình. Nắm vững các quy định này không chỉ giúp bạn tránh được rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa được nghĩa vụ thuế, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh doanh trong tương lai.