Skip links

Có. Ngoài tên bằng tiếng Việt, doanh nghiệp có thể đăng ký tên chi nhánh bằng tiếng nước ngoài và tên viết tắt. Tên tiếng nước ngoài chỉ là tên phụ, được dịch từ tên tiếng Việt sang một ngôn ngữ dùng hệ chữ La-tinh, và không thay thế tên chi nhánh bằng tiếng Việt khi đăng ký.

I. Bảng tra cứu nhanh

Nội dung Cách hiểu đúng
Có được đăng ký tên chi nhánh bằng tiếng nước ngoài không? Có, được đăng ký bổ sung bên cạnh tên bằng tiếng Việt.
Tên chính dùng để đăng ký là tên nào? Tên chi nhánh bằng tiếng Việt.
Tên tiếng nước ngoài được hình thành thế nào? Là bản dịch từ tên tiếng Việt của chi nhánh.
Ngôn ngữ sử dụng Một trong những tiếng nước ngoài thuộc hệ chữ La-tinh.
Có đăng ký tên viết tắt được không? Có, có thể viết tắt từ tên tiếng Việt hoặc tên bằng tiếng nước ngoài.
Có cần gắn tên tại trụ sở không? Có, tên chi nhánh cần được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh.

Tên bằng tiếng nước ngoài là tên phụ, không thay thế yêu cầu phải có tên chi nhánh bằng tiếng Việt theo đúng cấu trúc pháp luật.

II. Cách đặt tên chi nhánh để không bị hiểu sai

1. Cấu trúc tên chi nhánh bằng tiếng Việt

  • Tên chi nhánh được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, có thể kèm các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu.
  • Tên chi nhánh bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh”.
  • Đây là tên đăng ký chính thức; tên tiếng nước ngoài chỉ đăng ký bổ sung dựa trên bản dịch từ tên tiếng Việt.

2. Điều kiện đối với tên bằng tiếng nước ngoài

  • Tên bằng tiếng nước ngoài là bản dịch từ tên tiếng Việt của chi nhánh.
  • Ngôn ngữ sử dụng thuộc hệ chữ La-tinh.
  • Doanh nghiệp muốn dùng một tên tiếng nước ngoài hoàn toàn khác tên tiếng Việt thường gặp vướng mắc, vì quy định yêu cầu tên nước ngoài phải xuất phát từ tên tiếng Việt đã đăng ký.
  • Không có căn cứ để công nhận việc dùng hệ chữ không phải La-tinh làm tên tiếng nước ngoài đăng ký chính thức theo quy định này.

3. Tên viết tắt và cách thể hiện

  • Chi nhánh có thể đăng ký tên viết tắt bên cạnh tên tiếng Việt và tên bằng tiếng nước ngoài.
  • Tên viết tắt có thể được viết tắt từ tên tiếng Việt hoặc tên bằng tiếng nước ngoài.
  • Khi in hoặc viết tên bằng tiếng nước ngoài tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh hoặc trên giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu và ấn phẩm do doanh nghiệp phát hành, tên tiếng nước ngoài cần có khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp.

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp đăng ký tên chi nhánh bằng tiếng Việt trước, sau đó dùng bản dịch tiếng Anh để thể hiện trên biển hiệu và hồ sơ giao dịch. Sai sót thường gặp: tên tiếng nước ngoài lại nổi bật hơn tên tiếng Việt, trong khi cách thể hiện phải bám đúng tên đã đăng ký và ưu tiên tên tiếng Việt.

III. Một số điểm hay vướng khi dịch tên chi nhánh

1. Có cần dịch cả cụm từ “Chi nhánh” hay không?

Tên chi nhánh bằng tiếng nước ngoài là tên được dịch từ tên tiếng Việt, bao gồm cả cấu trúc tên chi nhánh, sang tiếng nước ngoài hệ chữ La-tinh. Quy định không yêu cầu phải tách riêng cụm từ “Chi nhánh”, nhưng thực tế doanh nghiệp thường dịch thành “Branch” để đầy đủ và dễ hiểu.

2. Phạm vi áp dụng

  • Quy tắc về tên bằng tiếng nước ngoài và tên viết tắt cũng áp dụng tương tự đối với văn phòng đại diệnđịa điểm kinh doanh.
  • Tên chi nhánh cần được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh.
  • Khi chuẩn bị hồ sơ hoặc làm biển hiệu, cần kiểm tra sự thống nhất giữa tên tiếng Việt, tên dịch và tên viết tắt để tránh chỉnh sửa nhiều lần.

Lưu ý quan trọng

  • Sai lầm phổ biến: nghĩ rằng chỉ cần tên tiếng nước ngoài là đủ. Thực tế, tên tiếng Việt vẫn là nền tảng của hồ sơ đăng ký.
  • Doanh nghiệp thường sai khi dùng tên nước ngoài không phải bản dịch từ tên tiếng Việt hoặc dùng hệ chữ không thuộc La-tinh.
  • Nếu đã dùng tên bằng tiếng nước ngoài trên giấy tờ, ấn phẩm hoặc tại địa điểm hoạt động, nên rà soát lại để tránh mâu thuẫn với tên đã đăng ký. Đây là lỗi đơn giản nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn mắc.
  • Điều 39 và Điều 40 – Luật số 59/2020/QH14 của Quốc hội: Luật Doanh nghiệp (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15)
  • Khoản 2 Điều 16 – Nghị định số 168/2025/NĐ-CP của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp
  • Khoản 2 Điều 39 – Luật số 59/2020/QH14 của Quốc hội: Luật Doanh nghiệp
  • Khoản 2 Điều 20 – Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp
  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Các bài viết chuyên sâu cùng chủ đề

No data was found
Form gửi câu hỏi

Thuận Thiên sẽ tổng hợp và gửi chi tiết câu trả lời qua email cho bạn từ 7 - 10 ngày

Tư vấn miễn phí
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác