Có. Nếu khoản tiền lãi thực chất là lợi nhuận/lợi tức được chia từ việc góp vốn vào mô hình kinh doanh có từ hai thành viên trở lên, thì đây được xem là thu nhập từ đầu tư vốn và thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân. Nhiều người dễ nhầm lẫn khoản này với tiền rút vốn hoặc thu nhập từ chuyển nhượng vốn, trong khi cách tính thuế của từng loại lại khác nhau.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Trường hợp | Có tính thuế TNCN không? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hai cá nhân góp vốn vào công ty TNHH hai thành viên trở lên | Có | Thu nhập từ đầu tư vốn |
| Hai cá nhân góp vốn vào công ty hợp danh | Có | Tính trên lợi tức thực nhận |
| Hai cá nhân hợp tác theo hợp đồng hợp tác kinh doanh | Có | Nếu bản chất là chia lợi nhuận từ phần vốn góp |
| Lợi tức của doanh nghiệp tư nhân | Không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn | Cần phân biệt đúng loại hình |
| Lợi tức của công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ | Không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn | Dễ nhầm với các loại hình khác |
Thuế suất áp dụng đối với cá nhân cư trú: 5% trên toàn bộ khoản lợi tức được nhận theo từng lần phát sinh.
II. Cách xác định và tính thuế
1. Khi nào bị tính thuế
Khoản thu nhập đang xét là lợi nhuận/lợi tức được chia từ phần vốn góp. Khi cá nhân thực nhận lợi tức hoặc đã được xác định là được hưởng theo từng lần phát sinh, thu nhập này được tính thuế theo nhóm thu nhập từ đầu tư vốn. Việc xác định khoản chi là chia lợi nhuận hay hoàn trả vốn cần dựa trên chứng từ rõ ràng.
2. Cách tính nhanh
| Nội dung | Cách áp dụng |
|---|---|
| Thuế suất | 5% |
| Công thức | Thuế TNCN phải nộp = Lợi tức thực nhận x 5% |
| Nguyên tắc tính | Tính theo từng lần phát sinh, trên toàn bộ khoản lợi tức nhận được |
| Thời điểm xác định thu nhập tính thuế | Thời điểm tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập |
Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế.
Trên thực tế, đơn vị chi trả lợi tức thường khấu trừ thuế tại nguồn trước khi thanh toán cho cá nhân nhận. Nếu các bên hợp tác chia lãi nội bộ mà không lập hồ sơ rõ ràng, dễ dẫn đến thiếu sót.
Ví dụ thực tế
- Hai cá nhân góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên. Sau khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ thuế, mỗi người được chia 100 triệu đồng lợi nhuận. Khi đó, số thuế TNCN của mỗi cá nhân được tính là 5 triệu đồng.
- Một cá nhân là chủ doanh nghiệp tư nhân hoặc chủ công ty TNHH một thành viên do chính cá nhân đó làm chủ. Khoản lợi tức phát sinh trong trường hợp này không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN từ đầu tư vốn.
III. Điểm dễ nhầm khi kê khai
1. Dễ nhầm với chuyển nhượng vốn
Không nên gộp chung lợi tức được chia từ vốn góp với thu nhập từ chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần. Đây là hai nhóm thu nhập khác nhau, cơ chế tính thuế cũng khác nhau. Khi hồ sơ vừa có chia lợi nhuận vừa có thay đổi tỷ lệ góp vốn, doanh nghiệp dễ ghi nhận sai.
2. Dễ nhầm với loại hình không thuộc diện tính thuế này
Cần lưu ý: không phải cứ có chữ “lãi” là đều tính vào thu nhập từ đầu tư vốn. Nếu khoản thu nhập là lợi tức của doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ thì không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn.
Lưu ý quan trọng
- Thu nhập chịu thuế phát sinh theo từng lần, không phụ thuộc việc chia định kỳ hay không định kỳ.
- Nếu chậm nộp tiền thuế, tiền chậm nộp được tính bằng 0,03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp.
- Chậm nộp hồ sơ khai thuế còn có thể bị xử phạt hành chính theo quy định xử phạt về thuế. Nếu hồ sơ chia lợi nhuận có đủ chứng từ kế toán nhưng thiếu bước kê khai, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế.
IV. Căn cứ áp dụng hiện hành
Nội dung cốt lõi về việc lợi tức góp vốn chịu thuế 5% được áp dụng theo quy định mới nhất. Bạn nên kiểm tra đúng bản chất khoản tiền được chia, loại hình kinh doanh và thời điểm chi trả để tránh kê khai sai.