Skip links

Có cần giữ lại hợp đồng gốc khi sửa VAT trong hợp đồng không?

Có. Khi sửa nội dung về VAT/thuế GTGT trong hợp đồng, thông thường không cần hủy hay thay thế toàn bộ hợp đồng gốc. Hồ sơ nên được lưu đồng thời hợp đồng gốcphụ lục hợp đồng hoặc thỏa thuận sửa đổi, vì phần sửa này gắn liền với hợp đồng ban đầu và các điều khoản còn lại vẫn giữ nguyên, trừ phần đã được điều chỉnh.

I. Bảng tra cứu nhanh

Tình huống Hồ sơ nên lưu Điểm cần chú ý
Sửa điều khoản VAT trong hợp đồng Hợp đồng gốc + phụ lục hợp đồng/thỏa thuận sửa đổi Không nên bỏ bản gốc vì đây là căn cứ thể hiện lịch sử sửa đổi
Sửa VAT làm ảnh hưởng hóa đơn đã lập Hợp đồng gốc + phụ lục (nếu có) + văn bản thỏa thuận/biên bản sai sót + hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế Cơ quan thuế sẽ kiểm tra chặt chẽ phần hồ sơ đi kèm hóa đơn điều chỉnh
Hợp đồng gốc lập bằng văn bản Văn bản sửa đổi nên lập cùng hình thức Dễ phát sinh sai sót nếu chỉ sửa miệng hoặc trao đổi qua tin nhắn rời rạc
Lưu trữ hồ sơ kế toán, thuế Toàn bộ bộ hồ sơ liên quan Tài liệu kế toán dùng trực tiếp để ghi sổ và lập báo cáo tài chính có thời hạn lưu tối thiểu 10 năm

II. Giữ hợp đồng gốc như thế nào khi sửa VAT?

1. Khi chỉ sửa điều khoản VAT trong hợp đồng

Nếu các bên điều chỉnh VAT bằng phụ lục hợp đồng, thì phụ lục có hiệu lực như hợp đồng và được xem là một phần của hợp đồng gốc. Điểm này thường bị bỏ qua khi doanh nghiệp chỉ in lại bản hợp đồng mới mà không lưu bản ban đầu. Cách làm an toàn hơn là giữ nguyên hợp đồng gốc, kèm phụ lục hoặc văn bản sửa đổi để chứng minh phần nào đã được thay đổi, phần nào vẫn áp dụng như cũ.

2. Khi sửa VAT kéo theo phải xử lý hóa đơn

Nếu việc sửa VAT liên quan đến hóa đơn đã lập sai, hồ sơ không chỉ dừng ở hợp đồng. Khi thanh tra, cơ quan thuế sẽ yêu cầu xuất trình văn bản thỏa thuận hoặc biên bản ghi rõ nội dung sai sót giữa bên bán và bên mua trước khi lập hóa đơn điều chỉnh hoặc hóa đơn thay thế. Người bán cần lưu văn bản này tại đơn vị để xuất trình khi có yêu cầu.

Hồ sơ cần được tập hợp thành một bộ: hợp đồng gốc + phụ lục sửa VAT (nếu có) + biên bản/văn bản thỏa thuận sai sót + hóa đơn điều chỉnh hoặc hóa đơn thay thế.

III. Những điểm dễ nhầm khi sửa VAT trong hợp đồng

1. Không nên bỏ hợp đồng gốc

Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng đã có phụ lục sửa VAT thì không cần giữ bản gốc nữa. Nhưng phụ lục chỉ ghi nhận phần sửa đổi, còn căn cứ giao dịch ban đầu vẫn nằm ở hợp đồng gốc.

2. Hình thức sửa đổi nên bám theo hợp đồng ban đầu

Phần này dễ bị bỏ qua khi hoàn thiện hồ sơ. Nếu hợp đồng ban đầu được lập bằng văn bản thì việc sửa điều khoản VAT cũng nên thể hiện bằng văn bản tương ứng, thường là phụ lục hợp đồng hoặc thỏa thuận sửa đổi, và lưu cùng bộ hồ sơ gốc để bảo đảm giá trị chứng minh.

3. Không chỉ lưu hợp đồng mà còn lưu cả hồ sơ thuế, kế toán liên quan

Việc lưu giữ hợp đồng gốc, phụ lục, hóa đơn và văn bản thỏa thuận còn gắn với nghĩa vụ lưu trữ chứng từ kế toán và hồ sơ thuế. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chỉ giữ file hóa đơn mà thiếu biên bản hoặc phụ lục sửa đổi.

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp ký hợp đồng cung cấp dịch vụ, sau đó hai bên điều chỉnh nội dung thuế GTGT bằng phụ lục. Nếu hóa đơn đã xuất theo thông tin cũ, hai bên cần lập thêm văn bản ghi nhận sai sót rồi mới xử lý hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế. Trong trường hợp này, nếu chỉ còn phụ lục mà không còn hợp đồng gốc, hồ sơ sẽ khó giải trình khi đối chiếu lịch sử giao dịch.

Lưu ý quan trọng

  • Không có căn cứ để loại bỏ hợp đồng gốc chỉ vì đã sửa VAT.
  • Hồ sơ sửa VAT nên được lưu thành một bộ để dễ kiểm tra, đối chiếu và kê khai.
  • Đối với tài liệu kế toán sử dụng trực tiếp để ghi sổ và lập báo cáo tài chính, thời hạn lưu trữ tối thiểu là 10 năm.
  • Vi phạm về lưu trữ tài liệu kế toán hoặc làm mất, cháy, hỏng hóa đơn trong quá trình sử dụng, lưu trữ có thể bị xử phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, tùy hành vi và tình tiết áp dụng.

Khi rà soát hồ sơ sửa VAT, cần kiểm tra đủ 4 nhóm giấy tờ: hợp đồng gốc, phụ lục sửa đổi, văn bản ghi nhận sai sót hóa đơn và hóa đơn điều chỉnh/thay thế. Đây là cách để giảm rủi ro khi quyết toán hoặc khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu giải trình.

  • Điều 403; Khoản 3 Điều 421 – Bộ luật Dân sự 2015
  • Điều 19 – Nghị định số 123/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Khoản 13 Điều 1 – Nghị định số 70/2025/NĐ-CP
  • Điều 47 – Luật Quản lý thuế 2019
  • Điều 41 – Luật Kế toán 2015; Điều 13 – Nghị định số 174/2016/NĐ-CP
  • Điều 15 – Nghị định 41/2018/NĐ-CP; Điều 26 – Nghị định 125/2020/NĐ-CP
  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Các bài viết chuyên sâu cùng chủ đề

No data was found
Form gửi câu hỏi

Thuận Thiên sẽ tổng hợp và gửi chi tiết câu trả lời qua email cho bạn từ 7 - 10 ngày

Tư vấn miễn phí
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác