Thuế TNCN 5% thuộc bậc 1 của biểu thuế lũy tiến từng phần, áp dụng cho phần thu nhập tính thuế đến 10 triệu đồng/tháng hoặc đến 120 triệu đồng/năm (thu nhập từ kinh doanh, tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú). Thuế TNCN 35% áp dụng cho phần thu nhập tính thuế trên 100 triệu đồng/tháng hoặc trên 1.200 triệu đồng/năm. Vì là thuế lũy tiến từng phần, chỉ phần thu nhập trong mỗi bậc mới chịu mức thuế tương ứng — không phải toàn bộ thu nhập đều bị tính 35% khi vượt ngưỡng.
Mốc quan trọng: 5% áp dụng đến 10 triệu đồng/tháng; 35% áp dụng cho phần trên 100 triệu đồng/tháng.
I. Bảng tra cứu nhanh các trường hợp chịu thuế 5% và 35%
| Trường hợp | Mức thuế suất | Phạm vi áp dụng |
|---|---|---|
| Phần thu nhập tính thuế đến 10 triệu đồng/tháng | 5% | Thu nhập từ kinh doanh; tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú |
| Phần thu nhập tính thuế đến 120 triệu đồng/năm | 5% | Thu nhập từ kinh doanh; tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú |
| Thu nhập từ đầu tư vốn và một số khoản tương tự | 5% | Áp dụng theo biểu thuế toàn phần |
| Phần thu nhập tính thuế trên 100 triệu đồng/tháng | 35% | Thu nhập từ kinh doanh; tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú |
| Phần thu nhập tính thuế trên 1.200 triệu đồng/năm | 35% | Thu nhập từ kinh doanh; tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú |
II. Các trường hợp áp dụng thuế suất 5%
1. 5% theo biểu thuế lũy tiến từng phần
Mức 5% áp dụng cho phần thu nhập tính thuế đến 10 triệu đồng/tháng hoặc đến 120 triệu đồng/năm từ kinh doanh, tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú.
Nhiều người dễ nhầm mức 5% này với khấu trừ toàn phần. Hai cơ chế hoàn toàn khác nhau.
2. 5% theo biểu thuế toàn phần
Ngoài biểu lũy tiến, thuế suất toàn phần 5% vẫn áp dụng đối với thu nhập từ đầu tư vốn và một số khoản tương tự theo quy định riêng.
Lưu ý quan trọng:
- Không nhầm lẫn thuế suất 5% trong biểu lũy tiến với thuế suất 5% của biểu thuế toàn phần.
- Điều kiện áp dụng khác nhau dù cùng mức thuế suất.
III. Các trường hợp áp dụng thuế suất 35%
1. 35% trong biểu thuế lũy tiến
Mức 35% áp dụng cho phần thu nhập tính thuế trên 100 triệu đồng/tháng hoặc trên 1.200 triệu đồng/năm.
Thuế suất này chỉ xuất hiện trong biểu thuế lũy tiến từng phần áp dụng cho thu nhập từ kinh doanh, tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú.
2. Điều kiện để áp dụng đúng mức 35%
- Phải là thu nhập tính thuế, không phải tổng thu nhập nhận được.
- Phải thuộc nhóm thu nhập từ kinh doanh hoặc tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú.
- 35% là bậc cao nhất của biểu thuế lũy tiến 5 bậc.
- Không áp dụng như thuế suất toàn phần chung cho các loại thu nhập khác.
Ví dụ thực tế:
Nếu thu nhập tính thuế tháng là 15 triệu đồng thì thuộc bậc 2, không phải toàn bộ đều tính 5%. Nếu thu nhập tính thuế trên 100 triệu đồng/tháng, chỉ phần vượt mới đi vào bậc 35%. Việc xác định đúng phần thu nhập tính thuế trước khi áp bậc thuế là yếu tố then chốt.
IV. Biểu thuế 5 bậc và điểm dễ nhầm khi áp dụng
| Bậc | Thu nhập tính thuế theo tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu đồng | 5% |
| 2 | Trên 10 đến 30 triệu đồng | 10% |
| 3 | Trên 30 đến 60 triệu đồng | 20% |
| 4 | Trên 60 đến 100 triệu đồng | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu đồng | 35% |
Biểu thuế 5 bậc áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026.
- Biểu này không áp dụng cho cá nhân không cư trú.
- Thông tin cũ về biểu thuế 7 bậc với ngưỡng 5 triệu đồng/tháng đến 80 triệu đồng/tháng không còn phù hợp với kỳ tính thuế theo quy định mới.
- Việc dùng nhầm biểu cũ để khấu trừ hoặc quyết toán là lỗi thường gặp.
Lưu ý quan trọng:
- Cần phân biệt rõ đối tượng áp dụng biểu lũy tiến.
- Xác định thu nhập tính thuế trước khi chia bậc là bước không thể bỏ qua.
- Nhầm lẫn giữa thuế suất toàn phần và thuế suất lũy tiến có thể dẫn đến truy thu.