Khi thuê nhân viên dưới 18 tuổi, cần xác định đúng từng nhóm tuổi vì điều kiện sử dụng, thời giờ làm việc, hồ sơ và phạm vi công việc khác nhau. Nhiều doanh nghiệp thường gộp chung lao động dưới 18 tuổi thành một nhóm, nhưng quy định tách rõ: chưa đủ 13 tuổi, từ đủ 13 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi, và từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi.
Khi sử dụng lao động chưa thành niên, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ, sổ theo dõi riêng, khám sức khỏe định kỳ, điều kiện an toàn, vệ sinh lao động và danh mục công việc được phép. Đây là các yếu tố thường bị thiếu khi tuyển dụng thời vụ hoặc thực tập sinh trẻ.
I. Bảng tra cứu nhanh theo độ tuổi
| Nhóm tuổi | Điều kiện sử dụng | Thời giờ làm việc | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|---|
| Chưa đủ 13 tuổi | Chỉ làm công việc trong lĩnh vực nghệ thuật, thể dục, thể thao, với điều kiện không làm tổn hại đến sự phát triển thể lực, trí lực, nhân cách; có sự đồng ý của cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh | Không quy định riêng | Cần tách riêng hồ sơ và điều kiện áp dụng, không dùng chung với các nhóm tuổi khác |
| Từ đủ 13 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi | Chỉ làm công việc nhẹ theo danh mục do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành | Không quá 04 giờ/ngày và 20 giờ/tuần | Không làm thêm giờ, không làm việc ban đêm; khi tuyển dụng người chưa đủ 15 tuổi, hợp đồng lao động bằng văn bản được giao kết với người lao động và người đại diện theo pháp luật |
| Từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi | Được làm việc rộng hơn, nhưng không thuộc công việc cấm hoặc nơi làm việc cấm đối với lao động chưa thành niên | Không quá 08 giờ/ngày và 40 giờ/tuần | Chỉ một số nghề, công việc theo danh mục mới có thể làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm |
Mốc cần nhớ: dưới 15 tuổi tối đa 04 giờ/ngày, 20 giờ/tuần; từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi tối đa 08 giờ/ngày, 40 giờ/tuần.
II. Những việc doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi nhận lao động dưới 18 tuổi
1. Xác định đúng nhóm tuổi và đúng loại công việc
Không chỉ hỏi “dưới 18 tuổi có được tuyển không”, mà cần hỏi tiếp “đang thuộc nhóm tuổi nào” và “công việc đó có đúng danh mục được phép hay không”. Đây là lỗi thường gặp, nhất là khi tuyển bán thời gian.
- Chưa đủ 13 tuổi: chỉ phù hợp với công việc trong lĩnh vực nghệ thuật, thể dục, thể thao và còn cần sự đồng ý của cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
- Từ đủ 13 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi: chỉ nên bố trí công việc nhẹ theo danh mục ban hành.
- Từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi: phạm vi rộng hơn, nhưng vẫn cần loại trừ công việc cấm và nơi làm việc cấm.
2. Hồ sơ đồng ý, hợp đồng và sổ theo dõi riêng
Khi sử dụng lao động chưa thành niên, doanh nghiệp cần có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ theo quy định. Đồng thời, cần lập sổ theo dõi riêng, ghi đủ họ tên, ngày tháng năm sinh, công việc đang làm, kết quả khám sức khỏe định kỳ để xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Với người chưa đủ 15 tuổi, khi tuyển dụng cần giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản với người lao động và người đại diện theo pháp luật. Một sai sót phổ biến là chỉ ký với phụ huynh hoặc chỉ lưu bản photo giấy tờ mà thiếu hồ sơ theo dõi đi kèm.
3. Thời giờ làm việc, làm thêm giờ và làm việc ban đêm
- Chưa đủ 15 tuổi: thời giờ làm việc không quá 04 giờ trong 01 ngày và 20 giờ trong 01 tuần; không làm thêm giờ, không làm việc vào ban đêm.
- Từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi: thời giờ làm việc không quá 08 giờ trong 01 ngày và 40 giờ trong 01 tuần.
- Nhóm từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi chỉ có thể làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm đối với một số nghề, công việc theo danh mục ban hành; không nên hiểu rằng mọi công việc đều áp dụng được.
III. Công việc cấm, nơi làm việc cấm và chăm sóc sức khỏe
1. Công việc và môi trường làm việc cần tránh
Khi bố trí lao động vị thành niên, cần lưu ý rằng rủi ro không chỉ nằm ở tên công việc mà còn ở nơi làm việc thực tế. Trong các đợt kiểm tra, cơ quan chức năng thường hỏi đầu tiên về môi trường làm việc có yếu tố nguy hiểm hoặc có hại hay không.
- Không sử dụng người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi làm các công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.
- Không bố trí làm việc tại nơi có yếu tố nguy hiểm hoặc yếu tố có hại vượt giới hạn cho phép, hoặc môi trường ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của người chưa thành niên.
- Các môi trường cần đặc biệt lưu ý gồm nơi có hóa chất độc hại, bụi, tiếng ồn lớn, rung, nhiệt độ bất thường, làm việc trên cao, trong hầm lò hoặc nơi có nguy cơ tai nạn cao.
- Danh mục chi tiết công việc cấm, nơi làm việc cấm và công việc nhẹ được phép áp dụng theo Thông tư 09/2020/TT-BLĐTBXH.
2. Khám sức khỏe và điều kiện làm việc
Người sử dụng lao động cần quan tâm, chăm sóc người lao động chưa thành niên về lao động, sức khỏe, học tập trong quá trình làm việc. Cơ quan quản lý sẽ kiểm tra kỹ hồ sơ khám sức khỏe và sổ theo dõi riêng nếu doanh nghiệp có sử dụng lao động trẻ.
- Tổ chức khám sức khỏe định kỳ ít nhất 06 tháng một lần.
- Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động phù hợp với lứa tuổi và tính chất công việc.
- Công việc giao cần phù hợp với sức khỏe, không làm ảnh hưởng đến sự phát triển thể lực, trí lực, nhân cách.
Ví dụ thực tế
Một cửa hàng tuyển người 14 tuổi phụ việc và cho làm quá 04 giờ/ngày, đồng thời không có đủ hồ sơ đồng ý của người đại diện. Sai sót thường gặp là doanh nghiệp cho rằng đây chỉ là việc nhẹ nên có thể linh hoạt thời gian. Tuy nhiên, với nhóm tuổi này, cả danh mục công việc lẫn giới hạn thời giờ làm việc đều cần tách riêng để kiểm tra.
Lưu ý quan trọng
- Lao động chưa thành niên là người lao động chưa đủ 18 tuổi.
- Không nên gộp điều kiện áp dụng giữa các nhóm tuổi.
- Lỗi thường gặp gồm: dùng người dưới 15 tuổi không đúng danh mục công việc nhẹ, không có đồng ý bằng văn bản, không khám sức khỏe, bố trí làm thêm giờ hoặc làm đêm, làm sai lệch giấy tờ tuổi.
IV. Rủi ro xử phạt nếu làm sai
Vi phạm quy định về sử dụng lao động chưa thành niên có thể bị xử phạt hành chính theo từng nhóm hành vi. Đây là vấn đề dễ bị xử phạt bổ sung nếu hồ sơ lao động không đầy đủ hoặc bố trí công việc sai danh mục.
| Nội dung | Khung phạt được nêu |
|---|---|
| Vi phạm theo từng nhóm hành vi | Từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng |
| Vi phạm theo từng nhóm hành vi | Từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng |
| Vi phạm theo từng nhóm hành vi | Từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng |
| Chủ thể vi phạm là tổ chức | Mức phạt tiền bằng 02 lần mức phạt áp dụng đối với cá nhân |
Các khung phạt này tương ứng với những hành vi khác nhau, vì vậy không nên gộp thành một khoảng chung để suy đoán. Khi rà soát hồ sơ nhân sự trẻ tuổi, cần kiểm tra 4 điểm: độ tuổi, danh mục công việc, hồ sơ đồng ý và sổ theo dõi, giờ làm và khám sức khỏe định kỳ.