Nếu doanh nghiệp nhỏ và vừa đang áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC thì Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu số B03-DNN) không nằm trong nhóm báo cáo tài chính năm bắt buộc, mà thuộc nhóm được khuyến khích lập.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Nội dung | Áp dụng theo Thông tư 133 |
|---|---|
| Báo cáo tình hình tài chính | B01a-DNN hoặc B01b-DNN |
| Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh | B02-DNN |
| Bản thuyết minh Báo cáo tài chính | B09-DNN |
| Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | B03-DNN – báo cáo khuyến khích lập |
Doanh nghiệp nhỏ và vừa lập và gửi báo cáo tài chính năm chậm nhất 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính.
Việc không bắt buộc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ chỉ đúng khi doanh nghiệp áp dụng đúng chế độ kế toán theo Thông tư 133. Sai sót thường xảy ra khi sử dụng biểu mẫu hoặc quy trình của chế độ kế toán khác.
II. Trường hợp nào không phải lập và trường hợp cần xem lại chế độ áp dụng
1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng Thông tư 133
Hệ thống báo cáo tài chính năm gồm:
- Báo cáo tình hình tài chính.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Bản thuyết minh Báo cáo tài chính.
Riêng Báo cáo lưu chuyển tiền tệ không thuộc danh mục bắt buộc. Nhiều doanh nghiệp vẫn lầm tưởng bộ báo cáo tài chính năm phải có đủ 4 báo cáo.
2. Doanh nghiệp siêu nhỏ
Doanh nghiệp siêu nhỏ thuộc phạm vi áp dụng của Thông tư 133 sử dụng hệ thống báo cáo tài chính đơn giản hơn. Danh mục báo cáo bắt buộc cũng không liệt kê Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, nên về nguyên tắc báo cáo này vẫn không phải là báo cáo bắt buộc.
3. Khi doanh nghiệp tự nguyện chọn chế độ kế toán khác
Nếu doanh nghiệp tự nguyện áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 99/2025/TT-BTC thì nghĩa vụ lập báo cáo tài chính sẽ thực hiện theo chế độ được chọn. Thông tin này chỉ làm rõ tình huống lựa chọn chế độ kế toán, không làm thay đổi cách áp dụng hiện hành nếu doanh nghiệp vẫn đang theo Thông tư 133.
Lưu ý quan trọng
Khi thanh tra, câu hỏi đầu tiên thường là về chế độ kế toán đang áp dụng. Do đó, trước khi quyết định có cần lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hay không, hãy kiểm tra hồ sơ đăng ký và thực tế vận hành sổ sách.
III. Thời hạn nộp và rủi ro nếu nộp chậm báo cáo tài chính
Doanh nghiệp nhỏ và vừa phải lập và gửi báo cáo tài chính năm chậm nhất 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính cho cơ quan có liên quan. Thời hạn này áp dụng với bộ báo cáo tài chính bắt buộc theo chế độ kế toán đang áp dụng.
| Hành vi | Mức phạt |
|---|---|
| Nộp chậm dưới 03 tháng | Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng |
| Nộp chậm từ 03 tháng trở lên | Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng |
| Không nộp báo cáo tài chính | Từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng |
Trên thực tế, cơ quan thuế thường kiểm tra rất kỹ thời hạn nộp báo cáo tài chính năm. Ngay cả khi doanh nghiệp chỉ thiếu một biểu mẫu không bắt buộc, việc chờ đợi hoàn thiện có thể dẫn đến nộp muộn. Sai sót này thường gặp ở các doanh nghiệp chờ hoàn thiện thêm tài liệu ngoài danh mục bắt buộc.
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp nhỏ áp dụng Thông tư 133 đã lập 3 báo cáo bắt buộc đúng biểu mẫu nhưng chậm nộp cả bộ vì chờ làm thêm Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Do báo cáo này chỉ là khuyến khích lập, việc chờ thêm có thể khiến doanh nghiệp nộp trễ bộ hồ sơ bắt buộc.