Skip links

Chậm nộp báo cáo tài chính bị phạt bao nhiêu?

Chậm nộp báo cáo tài chính có thể bị phạt từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng, tùy thời gian chậm. Nếu không nộp, mức phạt từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Doanh nghiệp thường nhầm giữa chậm nộp và không nộp, hoặc chỉ nộp nội bộ mà chưa nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

I. Bảng tra cứu mức phạt chậm nộp báo cáo tài chính

Hành vi Mức phạt với tổ chức
Nộp báo cáo tài chính chậm dưới 03 tháng 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng
Nộp báo cáo tài chính chậm từ 03 tháng trở lên 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng
Không nộp báo cáo tài chính 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng
Công khai báo cáo tài chính chậm dưới 03 tháng 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng
Công khai báo cáo tài chính chậm từ 03 tháng trở lên 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng
Không công khai báo cáo tài chính 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng

Lưu ý: Mức phạt trên áp dụng cho tổ chức; nếu là cá nhân vi phạm thì mức phạt bằng 1/2 mức phạt của tổ chức.

Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp nộp muộn vài tuần hoặc vài tháng thường chỉ nhìn vào hồ sơ đã lập xong mà quên mốc nộp chính thức. Đây là lỗi đơn giản nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn vi phạm, nhất là khi phân công giữa kế toán nội bộ và đơn vị dịch vụ không rõ ràng.

II. Thời hạn nộp để xác định có bị chậm hay không

  • Doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh: thời hạn nộp báo cáo tài chính năm chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm.
  • Các đơn vị kế toán khác: thời hạn nộp chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm.
  • Một số doanh nghiệp nhà nước, công ty mẹ, tổng công ty nhà nước: có quy định riêng theo Luật Kế toán và văn bản hướng dẫn.

Mốc bị xử phạt được tính theo thời gian chậm so với thời hạn nộp nêu trên, thường chia thành dưới 03 thángtừ 03 tháng trở lên.

Lưu ý quan trọng: Cơ quan thuế kiểm tra kỹ mốc kết thúc kỳ kế toán năm và hạn nộp tương ứng. Doanh nghiệp thường chỉ nhớ hạn quyết toán thuế mà quên hạn báo cáo tài chính.

III. Trường hợp dễ nhầm và mức phạt liên quan

1. Chậm công khai báo cáo tài chính

Ngoài việc nộp chậm cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hành vi công khai báo cáo tài chính chậm hoặc không công khai cũng có khung xử phạt riêng:

  • Công khai chậm dưới 03 tháng: 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.
  • Công khai chậm từ 03 tháng trở lên: 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
  • Không công khai: 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

2. Báo cáo tài chính thuộc diện phải kiểm toán

  • Nộp báo cáo tài chính cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà không đính kèm báo cáo kiểm toán trong trường hợp pháp luật yêu cầu phải kiểm toán: 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
  • Công khai báo cáo tài chính mà không đính kèm báo cáo kiểm toán trong trường hợp phải kiểm toán: áp dụng khung xử phạt tương ứng.

Ví dụ: Doanh nghiệp dễ mắc lỗi khi đã nộp báo cáo tài chính nhưng thiếu báo cáo kiểm toán (nếu thuộc diện phải kiểm toán), dẫn đến rủi ro bị xử phạt. Khi thanh tra, vấn đề đầu tiên được hỏi thường là hồ sơ nộp có đủ thành phần hay không.

IV. Biện pháp khắc phục và điểm cần rà soát

Biện pháp khắc phục thường gắn với hành vi này là buộc nộp báo cáo tài chính theo quy định.

  • Rà soát đúng thời hạn 30 ngày hoặc 90 ngày theo loại hình đơn vị.
  • Kiểm tra đã nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền hay mới chỉ hoàn tất nội bộ.
  • Nếu thuộc diện kiểm toán, cần kiểm tra việc đính kèm báo cáo kiểm toán.
  • Đừng bỏ qua nghĩa vụ công khai báo cáo tài chính vì đây là nhóm lỗi bị phạt riêng.

Khi rà lại hồ sơ cuối kỳ, bạn nên đối chiếu từng mốc nộp và tình trạng công khai ngay từ đầu để tránh phát sinh lỗi. Với hồ sơ đã trễ, hãy kiểm tra lại toàn bộ tài liệu nộp để hạn chế thêm lỗi về kiểm toán hoặc công khai.

  • Điều 12 – Nghị định số 41/2018/NĐ-CP ngày 12/3/2018 của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán độc lập
  • Điều 43 – Luật số 88/2015/QH13: Luật Kế toán
  • Nghị định số 102/2021/NĐ-CP của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 41/2018/NĐ-CP
  • Nghị định số 132/2026/NĐ-CP ngày 06/4/2026 của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 41/2018/NĐ-CP
  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Các bài viết chuyên sâu cùng chủ đề

No data was found
Form gửi câu hỏi

Thuận Thiên sẽ tổng hợp và gửi chi tiết câu trả lời qua email cho bạn từ 7 - 10 ngày

Tư vấn miễn phí
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác