Không tính thuế TNCN nếu đây là lợi nhuận sau thuế của công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ và công ty đã hoàn thành nghĩa vụ thuế TNDN trước khi chủ sở hữu rút lợi nhuận. Cần lưu ý: công ty TNHH một thành viên thường dùng khái niệm lợi nhuận/lợi tức được chia, không phải “cổ tức” như công ty cổ phần.
I. Bảng tra cứu nhanh
| Tình huống | Cách xử lý thuế TNCN |
|---|---|
| Chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ rút lợi nhuận sau khi công ty đã nộp thuế TNDN | Không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn, nên không phát sinh thuế TNCN đối với khoản lợi nhuận này |
| Khoản tiền nhận thực chất là lương, công, thưởng do trực tiếp điều hành doanh nghiệp | Không áp dụng cơ chế trên, xử lý theo thu nhập từ tiền lương, tiền công |
| Cá nhân nhận cổ tức/lợi tức từ công ty cổ phần, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty hợp danh hoặc hình thức góp vốn khác | Đây vẫn là thu nhập từ đầu tư vốn và thường chịu thuế TNCN 5% |
Mốc thời gian cần nhớ: từ 01/01/2015, lợi tức của công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn. Từ 01/07/2026, nội dung này được quy định trực tiếp tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025.
II. Khi nào chủ công ty không phải nộp thuế TNCN?
1. Bản chất khoản tiền nhận phải là lợi nhuận sau thuế
Cơ quan thuế thường kiểm tra kỹ: khoản tiền chủ sở hữu rút ra có đúng là lợi nhuận còn lại sau khi công ty nộp thuế TNDN hay không. Nếu đúng bản chất là phần lợi nhuận được chia/rút của chủ sở hữu thì không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn.
2. Không nhầm với tiền lương, tiền công hoặc tiền thưởng
Nếu khoản tiền chủ sở hữu nhận là tiền lương, tiền công, tiền thưởng do trực tiếp điều hành doanh nghiệp thì sẽ không thuộc diện lợi nhuận được chia, mà xử lý theo quy định về thu nhập từ tiền lương, tiền công.
Ví dụ thực tế
Một cá nhân là chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên, sau khi công ty hoàn tất thuế TNDN mới rút phần lợi nhuận còn lại về cá nhân. Trường hợp này khác với việc công ty trả lương hàng tháng cho chính người đó khi trực tiếp điều hành doanh nghiệp. Doanh nghiệp thường lệch ở đoạn này nếu không tách rõ hồ sơ và chứng từ.
III. Phân biệt với các loại hình doanh nghiệp khác
Cần lưu ý: quy định không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn chỉ áp dụng riêng cho doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ.
| Loại hình/Khoản thu nhập | Cách hiểu |
|---|---|
| Doanh nghiệp tư nhân; công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ | Lợi tức/lợi nhuận được chia không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn |
| Công ty cổ phần | Cổ tức cá nhân nhận được thường là thu nhập từ đầu tư vốn, chịu thuế TNCN 5% |
| Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Lợi tức từ phần vốn góp thường là thu nhập từ đầu tư vốn, chịu thuế TNCN 5% |
| Công ty hợp danh hoặc hình thức góp vốn khác | Thường xử lý là thu nhập từ đầu tư vốn |
Lưu ý quan trọng
- Không dùng từ “cổ tức” để mô tả khoản rút lợi nhuận của công ty TNHH một thành viên, vì dễ gây hiểu sai bản chất hồ sơ.
- Khi lập chứng từ nội bộ, cần thể hiện rõ đây là khoản lợi nhuận sau thuế được chia/rút cho chủ sở hữu.
- Khi rà soát hồ sơ, ưu tiên kiểm tra việc công ty đã hoàn thành thuế TNDN chưa, sau đó mới xét cách chi trả cho chủ sở hữu.
IV. Mốc áp dụng cần nhớ
- Từ 01/01/2015: áp dụng quy định không tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn đối với lợi tức của công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ.
- Từ 01/07/2026: nội dung này được quy định trực tiếp tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025.
Khi xử lý hồ sơ rút lợi nhuận cho chủ sở hữu, cách kiểm tra nhanh: xác định loại hình doanh nghiệp, bản chất khoản chi, và đối chiếu xem có phải lợi nhuận sau thuế hay không. Nếu hồ sơ gọi tên khoản chi không đúng bản chất, dễ bị truy thu.