Hướng dẫn chi tiết cách tra cứu nợ thuế doanh nghiệp online qua eTax và các quy định xử lý nợ thuế mới nhất về khoanh nợ, xóa nợ, và cưỡng chế.

Tóm tắt các ý chính

  • Tra cứu nợ thuế dễ dàng: Doanh nghiệp có thể tra cứu nợ thuế qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế, trang thông tin Người nộp thuế, hoặc ứng dụng eTax Mobile bằng mã số thuế và tài khoản Thuế điện tử.
  • Lãi suất chậm nộp: Theo Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019, doanh nghiệp chịu lãi suất 0,03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp, tính từ ngày tiếp theo sau ngày hết hạn nộp thuế.
  • Biện pháp xử lý nợ thuế: Nợ dưới 90 ngày được đôn đốc; nợ từ 90 ngày trở lên có thể bị cưỡng chế (trích tài khoản, kê biên tài sản, thu hồi giấy phép, v.v.) theo Điều 125 Luật Quản lý thuế 2019.
  • Giãn, khoanh, xóa nợ thuế: Doanh nghiệp gặp khó khăn có thể được giãn nợ, khoanh nợ (người nộp thuế mất khả năng thu hồi), hoặc xóa nợ (phá sản, nợ quá 10 năm) theo các điều 62, 83, 85 Luật Quản lý thuế 2019.
  • Thẩm quyền xóa nợ: Cục Thuế/Hải quan xử lý nợ dưới 5 tỷ; Tổng cục Thuế/Hải quan từ 5-10 tỷ; Chủ tịch UBND tỉnh từ 10-15 tỷ; Bộ trưởng Tài chính từ 15 tỷ trở lên (Nghị định 122/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/07/2025).

Việc chủ động kiểm tra và nắm rõ tình hình nợ thuế là một phần quan trọng trong quản trị tài chính của mỗi doanh nghiệp. Khi phát sinh các khoản nợ, doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy định của pháp luật để có phương án xử lý phù hợp, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

Trong bài viết này, Thuận Thiên sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các cách tra cứu nợ thuế doanh nghiệp nhanh chóng, đồng thời tổng hợp đầy đủ các quy định về xử lý nợ thuế mới nhất hiện nay.

Căn cứ pháp lý:

I. Hướng dẫn tra cứu nợ thuế doanh nghiệp

Để kiểm tra nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp cần chuẩn bị Mã số thuếtài khoản Thuế điện tử (eTax). Hiện nay, có 3 cách chính để bạn có thể thực hiện tra cứu.

1. Tra cứu trên Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế

Đây là phương pháp phổ biến và cung cấp thông tin chi tiết nhất.

  • Bước 1: Truy cập địa chỉ https://thuedientu.gdt.gov.vn/ và chọn mục “Doanh nghiệp”.
  • Bước 2: Đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản Thuế điện tử của doanh nghiệp (Tên đăng nhập là mã số thuế-pl, ví dụ: 0123456789-pl).
  • Bước 3: Trên thanh menu, chọn Tra cứu → Tra cứu nghĩa vụ thuế.
  • Bước 4: Nhập mã số thuế và chọn loại nghĩa vụ thuế cần tra cứu, sau đó bấm “Tra cứu”.

Kết quả trả về sẽ bao gồm 2 mục chính:

  • Mục I: Tổng hợp các khoản phải nộp, đã nộp, còn phải nộp, nộp thừa, được miễn giảm, được xóa nợ, và được hoàn.
  • Mục II: Chi tiết các khoản còn phải nộp theo từng sắc thuế và kỳ tính thuế cụ thể.

2. Tra cứu trên trang thông tin Người nộp thuế

Doanh nghiệp có thể truy cập trang http://tracuunnt.gdt.gov.vn/tcnnt/mstdn.jsp để tra cứu các thông tin công khai về người nộp thuế, bao gồm cả các khoản nợ thuế (nếu có) đang bị công khai.

3. Tra cứu qua ứng dụng eTax Mobile

Ngoài website, Tổng cục Thuế đã phát triển ứng dụng eTax Mobile trên điện thoại thông minh, giúp việc tra cứu trở nên tiện lợi hơn.

  • Bước 1: Tải và cài đặt ứng dụng eTax Mobile từ App Store hoặc Google Play.
  • Bước 2: Đăng nhập bằng tài khoản giao dịch điện tử đã được cấp.
  • Bước 3: Chọn chức năng “Tra cứu nghĩa vụ thuế” và làm theo hướng dẫn.
Việc chủ động kiểm tra và nắm rõ tình hình nợ thuế là một phần quan trọng trong quản trị tài chính của mỗi doanh nghiệp. Khi phát sinh các khoản nợ, doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy định của pháp luật để có phương án xử lý phù hợp, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.
Việc chủ động kiểm tra và nắm rõ tình hình nợ thuế là một phần quan trọng trong quản trị tài chính của mỗi doanh nghiệp. Khi phát sinh các khoản nợ, doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy định của pháp luật để có phương án xử lý phù hợp, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

II. Quy định pháp lý về xử lý nợ thuế doanh nghiệp

Việc xử lý nợ thuế được thực hiện dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành, trong đó quan trọng nhất là Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và các nghị định, thông tư hướng dẫn.

1. Nợ thuế là gì?

Theo Luật Quản lý thuế 2019, nợ thuế là các khoản tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt mà người nộp thuế đã quá thời hạn nộp theo quy định nhưng chưa nộp vào ngân sách nhà nước.

2. Lãi suất chậm nộp

Khi phát sinh nợ thuế, doanh nghiệp phải chịu tiền chậm nộp. Mức tính lãi được quy định tại Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019 là 0,03%/ngày, tính trên số tiền thuế chậm nộp. Lãi suất này được tính liên tục từ ngày tiếp theo ngày hết hạn nộp thuế cho đến khi doanh nghiệp thanh toán đủ.

3. Phân loại và các biện pháp xử lý nợ thuế

Cơ quan thuế sẽ áp dụng các biện pháp xử lý tùy thuộc vào thời gian nợ thuế:

  • Nợ dưới 90 ngày: Cơ quan thuế thực hiện các biện pháp đôn đốc như gọi điện, gửi tin nhắn, email hoặc thư mời để nhắc nhở doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ.
  • Nợ từ 90 ngày trở lên: Nếu doanh nghiệp không nộp đủ tiền thuế sau khi đã được đôn đốc, cơ quan thuế sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định tại Điều 125 Luật Quản lý thuế 2019.

Các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bao gồm:

  • Trích tiền từ tài khoản của đối tượng bị cưỡng chế tại Kho bạc Nhà nước, ngân hàng thương mại.
  • Khấu trừ một phần tiền lương hoặc thu nhập.
  • Dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
  • Ngừng sử dụng hóa đơn.
  • Kê biên tài sản, bán đấu giá tài sản kê biên.
  • Thu tiền, tài sản khác của đối tượng bị cưỡng chế do tổ chức, cá nhân khác đang giữ.
  • Thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy phép thành lập và hoạt động.
  • Tạm hoãn xuất cảnh đối với người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.

4. Các trường hợp được xem xét xử lý nợ

Trong một số trường hợp đặc biệt, doanh nghiệp có thể được xem xét giãn nợ, khoanh nợ hoặc xóa nợ.

  • Giãn nợ: Áp dụng khi doanh nghiệp gặp khó khăn khách quan đặc biệt, gây thiệt hại vật chất và ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất, kinh doanh (theo Điều 62 Luật Quản lý thuế 2019).
  • Khoanh nợ: Áp dụng cho các trường hợp không có khả năng thu hồi nợ như người nộp thuế đã chết, mất tích, mất năng lực hành vi dân sự, hoặc doanh nghiệp đang trong quá trình giải thể, phá sản (theo Điều 83 Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị quyết 94/2019/QH14).
  • Xóa nợ: Áp dụng cho doanh nghiệp đã bị tuyên bố phá sản và không còn tài sản để nộp, hoặc các khoản nợ đã quá 10 năm không có khả năng thu hồi (theo Điều 85 Luật Quản lý thuế 2019).

5. Thẩm quyền xóa nợ thuế

Thẩm quyền xóa nợ được phân cấp rõ ràng:

  • Cục trưởng Cục Thuế, Cục trưởng Cục Hải quan: Quyết định xóa nợ đối với các khoản nợ dưới 05 tỷ đồng.
  • Tổng cục trưởng Tổng cục Thuế, Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan: Quyết định xóa nợ đối với các khoản nợ từ 05 tỷ đồng đến dưới 10 tỷ đồng.
  • Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Quyết định xóa nợ đối với các khoản nợ từ 10 tỷ đồng đến dưới 15 tỷ đồng.
  • Bộ trưởng Bộ Tài chính: Theo Nghị định 122/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/07/2025), Bộ trưởng Bộ Tài chính sẽ có thẩm quyền quyết định xóa nợ đối với các khoản nợ từ 15 tỷ đồng trở lên.

III. Tóm tắt cách tra cứu nợ thuế doanh nghiệp và quy định xử lý mới nhất

Tóm lại, việc tra cứu và xử lý nợ thuế là trách nhiệm quan trọng mà mọi doanh nghiệp cần tuân thủ. Bằng cách sử dụng các công cụ trực tuyến như Cổng thông tin điện tử và ứng dụng eTax Mobile, bạn có thể dễ dàng theo dõi nghĩa vụ thuế của mình.

Đồng thời, việc nắm vững các quy định về lãi chậm nộp, các biện pháp cưỡng chế, và các trường hợp được xem xét khoanh/xóa nợ sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý tài chính và tuân thủ pháp luật, tránh được những rủi ro không đáng có. Thuận Thiên hy vọng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích cho bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Ngoài Cổng thông tin điện tử (thuedientu.gdt.gov.vn), doanh nghiệp có thể cài đặt và tra cứu trên ứng dụng eTax Mobile của Tổng cục Thuế trên điện thoại thông minh.

Doanh nghiệp sẽ bị tính lãi chậm nộp ngay từ ngày tiếp theo sau ngày hết hạn nộp thuế theo quy định. Mức lãi suất là 0,03%/ngày trên tổng số tiền thuế chậm nộp.

Doanh nghiệp được xem xét khoanh nợ khi không còn khả năng thu hồi (ví dụ đang làm thủ tục phá sản, giải thể). Việc xóa nợ được áp dụng cho trường hợp doanh nghiệp đã bị tuyên bố phá sản và không còn tài sản, hoặc khoản nợ đã quá 10 năm không thể thu hồi.

Các biện pháp cưỡng chế chính bao gồm: trích tiền từ tài khoản ngân hàng, khấu trừ một phần lương, ngừng sử dụng hóa đơn, kê biên tài sản, tạm hoãn xuất cảnh đối với người đại diện pháp luật, và thu hồi giấy phép kinh doanh.

Pháp luật hiện hành không quy định một mức nợ thuế cụ thể để áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh. Biện pháp này được áp dụng đối với người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp đang bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế mà chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế.