Skip links

Thỏa thuận không cạnh tranh (yêu cầu không làm cho đối thủ) sau khi nghỉ việc có hợp pháp không và kéo dài bao lâu?

Có thể hợp pháp, nhưng không được công nhận một cách đương nhiên trong mọi trường hợp. Điểm mấu chốt là thỏa thuận này thường chỉ có cơ sở vững khi nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, được lập bằng văn bản, có thời hạn và phạm vi hợp lý, và không hạn chế quá mức quyền làm việc của người lao động. Về thời gian, pháp luật hiện hành không ấn định một mốc tối đa cố định; thường gặp nhất là 6-12 tháng, một số trường hợp có thể đến 24 tháng nếu người lao động giữ vị trí cấp cao hoặc tiếp cận bí mật quan trọng. Các điều khoản kéo dài quá lâu, vô thời hạn hoặc cấm quá rộng dễ bị tranh chấp.

I. Bảng tra cứu nhanh

Nội dung Thông tin cần hiểu đúng
Tính hợp pháp Không bị cấm tuyệt đối, nhưng chủ yếu có cơ sở trong phạm vi bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ.
Điều kiện quan trọng Người lao động có liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ; thỏa thuận được lập bằng văn bản; nội dung rõ ràng; giao kết tự nguyện.
Thời hạn Không có mốc tối đa cố định. Thường gặp 6-12 tháng; một số trường hợp có thể đến 24 tháng.
Rủi ro bị bác Thỏa thuận quá dài, vô thời hạn, phạm vi cấm quá rộng, không nêu rõ bí mật cần bảo vệ, hoặc hạn chế quá mức quyền tự do việc làm.
Bồi thường khi vi phạm Phụ thuộc vào nội dung đã ký, chứng cứ vi phạm, thiệt hại thực tế và mối liên hệ giữa hành vi vi phạm với thiệt hại phát sinh.

Mốc thời gian thường gặp: 6-12 tháng là phổ biến; đến 24 tháng có thể được xem xét trong trường hợp vị trí cấp cao hoặc tiếp cận bí mật quan trọng; trên 24 tháng hoặc vô thời hạn có rủi ro cao.

II. Khi nào thỏa thuận này dễ được chấp nhận?

1. Điều kiện áp dụng

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng bất kỳ điều khoản cấm làm cho đối thủ do công ty đưa ra đều tự động có hiệu lực sau khi nghỉ việc. Cơ sở chủ yếu để thỏa thuận này có giá trị là khi người lao động làm công việc liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ.

  • Nếu không liên quan trực tiếp đến bí mật, thỏa thuận không cạnh tranh sau nghỉ việc sẽ thiếu cơ sở vững.
  • Nếu có áp dụng, thỏa thuận nên được lập bằng văn bản riêng hoặc là điều khoản/phụ lục gắn với hợp đồng lao động.
  • Nội dung cần làm rõ: bí mật nào cần bảo vệ, cấm cạnh tranh trong lĩnh vực nào, với đối thủ nào, ở khu vực nào, trong bao lâu, quyền lợi người lao động được hưởng là gì, và vi phạm thì bồi thường ra sao.

2. Hình thức và phạm vi

Phần dễ bỏ sót nhất là mô tả quá chung chung. Nếu điều khoản chỉ ghi kiểu “không được làm cho đối thủ” nhưng không xác định rõ đối thủ là ai, ngành nghề nào, địa lý nào, bí mật nào cần bảo vệ, thì nguy cơ bị bác khá cao.

Ví dụ thực tế

Một nhân sự giữ dữ liệu công thức, giá bán, danh sách khách hàng chiến lược thường khác rất xa với một nhân sự hành chính không tiếp cận thông tin cốt lõi. Hai trường hợp này không nên áp cùng một mức hạn chế sau nghỉ việc.

III. Thời hạn kéo dài bao lâu là hợp lý?

1. Không có trần cố định

Pháp luật không đặt ra một mốc tối đa cố định cho loại thỏa thuận này. Do đó, thời hạn bao lâu sẽ được nhìn theo từng vụ việc cụ thể, dựa vào vị trí công việc, mức độ tiếp cận bí mật, phạm vi cạnh tranh và lợi ích mà người lao động được hưởng.

2. Mốc thời gian thường gặp

Thời hạn Cách nhìn trong thực tế
6-12 tháng Phổ biến, thường dễ được xem xét là hợp lý hơn.
Đến 24 tháng Có thể được chấp nhận với vị trí cấp cao hoặc người tiếp cận bí mật quan trọng.
Trên 24 tháng hoặc vô thời hạn Rủi ro cao bị xem là quá rộng, hạn chế quá mức quyền lao động.

Một sai lầm thường gặp là nghĩ rằng thời hạn càng dài càng an toàn. Thực tế, thời hạn quá dài lại khiến điều khoản dễ bị xem là không hợp lý. Hiệu lực của thỏa thuận có thể kéo dài sau khi chấm dứt hợp đồng lao động nếu nội dung đã ghi rõ điều đó.

Lưu ý quan trọng

Tính hợp pháp không chỉ nằm ở số tháng, mà còn ở mức độ phù hợp với nhu cầu bảo vệ bí mật thực tế.

IV. Rủi ro vô hiệu và bồi thường khi vi phạm

1. Tòa án thường xem xét những gì?

Tòa án hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp không mặc nhiên công nhận mọi thỏa thuận không cạnh tranh. Việc đánh giá thường xoay quanh các yếu tố sau:

  • Người lao động có thực sự tiếp cận trực tiếp bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ hay không.
  • Mục đích chính là bảo vệ bí mật hợp pháp hay chỉ nhằm ngăn cản chuyển việc.
  • Phạm vi cấm có quá rộng về đối thủ, ngành nghề, địa lý hay không.
  • Thời hạn có hợp lý hay không.
  • Người lao động có quyền lợi hoặc lợi ích tương xứng trong thời gian bị hạn chế hay không.
  • Người sử dụng lao động có chứng minh được hành vi vi phạm và thiệt hại cụ thể hay không.

2. Khi nào yêu cầu bồi thường dễ bị bác?

Khi có tranh chấp, cơ quan giải quyết sẽ xem xét kỹ chứng cứ. Nếu không chứng minh được bí mật cụ thể, đối thủ cạnh tranh thực sự, thiệt hại thực tế, hoặc điều khoản hạn chế quá mức quyền tự do việc làm, yêu cầu buộc người lao động bồi thường có thể không được chấp nhận.

Nếu có thỏa thuận hợp lệ và người lao động vi phạm, người sử dụng lao động có thể yêu cầu bồi thường theo nội dung đã ký. Tuy nhiên, không có một mức bồi thường cố định áp dụng chung cho mọi trường hợp. Việc bồi thường trên thực tế phụ thuộc vào cam kết, khả năng chứng minh thiệt hại và mối liên hệ giữa hành vi vi phạm với thiệt hại phát sinh.

Lưu ý quan trọng

Nếu điều khoản bồi thường quá nặng, không hợp lý hoặc tách rời khỏi thiệt hại và mục đích bảo vệ bí mật, thì bản thân phần bồi thường đó cũng có rủi ro không được chấp nhận toàn bộ. Khi rà soát điều khoản này, cần kiểm tra trước 5 điểm: bí mật cần bảo vệ, phạm vi cấm, thời hạn, quyền lợi người lao động và chứng cứ thiệt hại.

  • Khoản 2 Điều 21 – Luật số 45/2019/QH14 của Quốc hội: Bộ luật Lao động
  • Điều 5; Điều 10 – Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 của Quốc hội: Bộ luật Lao động 2019
  • Khoản 3 Điều 4 – Thông tư số 10/2020/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội: Hướng dẫn một số nội dung của Bộ luật Lao động về nội dung hợp đồng lao động
  • Điều 35 – Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013
  • Án lệ số 69/2023/AL của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Các bài viết chuyên sâu cùng chủ đề

No data was found
Form gửi câu hỏi

Thuận Thiên sẽ tổng hợp và gửi chi tiết câu trả lời qua email cho bạn từ 7 - 10 ngày

Tư vấn miễn phí
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác