Skip links

Có thể xuất hóa đơn điện tử từ máy tính tiền cho khách nước ngoài không?

Có. Doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh vẫn có thể xuất hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền cho khách nước ngoài khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng tại Việt Nam. Điều kiện là máy tính tiền phải kết nối và chuyển dữ liệu điện tử với cơ quan thuế, hóa đơn phải có đủ nội dung theo quy định. Nhiều đơn vị hay nhầm lẫn khi thấy người mua là người nước ngoài và nghĩ phải xử lý như giao dịch xuất khẩu, nhưng hai trường hợp này hoàn toàn khác nhau.

Nếu khách là người nước ngoài đến Việt Nam, thông tin địa chỉ người mua có thể thay bằng số hộ chiếu hoặc giấy tờ xuất nhập cảnh và quốc tịch. Hóa đơn điện tử trong trường hợp này cũng không nhất thiết phải có chữ ký điện tử của người mua. Quy định này phù hợp với bán lẻ, tiêu dùng trực tiếp tại Việt Nam, không nên dùng để thay cho hóa đơn áp dụng cho nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài.

I. Bảng tra cứu nhanh

Nội dung Cách hiểu đúng
Có được xuất cho khách nước ngoài không? Có, nếu là bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng tại Việt Nam và máy tính tiền có kết nối chuyển dữ liệu với cơ quan thuế.
Thông tin người mua ghi thế nào? Nếu không có địa chỉ tại Việt Nam, có thể ghi số hộ chiếu hoặc giấy tờ xuất nhập cảnh và quốc tịch của khách hàng.
Có cần chữ ký điện tử của người mua không? Không nhất thiết phải có.
Dùng cho mọi trường hợp có khách nước ngoài? Không. Chủ yếu áp dụng cho bán lẻ trực tiếp tại Việt Nam, không thay cho hóa đơn của hoạt động xuất khẩu.
Nhóm đối tượng áp dụng đáng chú ý Áp dụng cho các hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng như trung tâm thương mại, siêu thị, bán lẻ, ăn uống, nhà hàng, khách sạn và mô hình tương tự.

Từ ngày 01/06/2025, một số nhóm đối tượng được quy định sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, trong đó có: hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu hằng năm từ 01 tỷ đồng trở lên và doanh nghiệp bán hàng, cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng thuộc lĩnh vực được liệt kê.

II. Điều kiện áp dụng và phạm vi dễ nhầm

1. Điều kiện kỹ thuật cần kiểm tra

Bản chất của loại hóa đơn này là lập ngay tại thời điểm thanh toán và dữ liệu được chuyển điện tử đến cơ quan thuế. Trong thực tế, cơ quan thuế thường soi rất kỹ khả năng kết nối và truyền dữ liệu của máy tính tiền, vì đây là điều kiện cốt lõi để được áp dụng đúng.

  • Máy tính tiền cần có khả năng kết nối với cơ quan thuế.
  • Dữ liệu hóa đơn điện tử cần được chuyển theo chuẩn quy định.
  • Hóa đơn vẫn phải có các chỉ tiêu cơ bản theo quy định về hóa đơn điện tử.

2. Phạm vi áp dụng đúng

Loại hóa đơn này phù hợp với các hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng như trung tâm thương mại, siêu thị, bán lẻ, ăn uống, nhà hàng, khách sạn và các mô hình tương tự. Nhiều đơn vị chỉ quan tâm người mua là ai mà quên xem giao dịch đó có đúng bản chất là tiêu dùng trực tiếp tại Việt Nam hay không.

3. Phân biệt với trường hợp xuất khẩu

Nếu giao dịch là xuất khẩu hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ ra nước ngoài, không nên hiểu rằng cứ có khách nước ngoài là sẽ dùng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền. Doanh nghiệp thường lệch ở đoạn này vì nhầm giữa khách nước ngoài mua lẻ tại Việt Nam với nghiệp vụ xuất khẩu có tính chất pháp lý khác.

III. Cách ghi thông tin khách nước ngoài trên hóa đơn

1. Thông tin thay thế địa chỉ người mua

Nếu bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ cho khách hàng nước ngoài đến Việt Nam, thông tin địa chỉ người mua có thể được thay bằng số hộ chiếu hoặc giấy tờ xuất nhập cảnh và quốc tịch của khách hàng nước ngoài. Đây là điểm dễ bị truy thu hoặc bị yêu cầu giải trình nếu ghi thiếu thông tin thay thế, nhất là khi đơn vị chỉ ghi tên khách mà bỏ trống phần nhận diện người mua.

2. Các nội dung vẫn cần có trên hóa đơn

Dù người mua là khách nước ngoài, hóa đơn vẫn cần bảo đảm các thông tin cơ bản như:

  • Tên hàng hóa, dịch vụ
  • Đơn giá
  • Số lượng
  • Thành tiền
  • Thuế suất, tiền thuế GTGT nếu có
  • Thời điểm lập hóa đơn
  • Các chỉ tiêu bắt buộc khác theo quy định

Đây là lỗi đơn giản nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn vi phạm: lập hóa đơn rất nhanh tại quầy nhưng thiếu chỉ tiêu bắt buộc hoặc truyền dữ liệu không kịp thời.

3. Gửi hóa đơn cho khách như thế nào

Trong thực tế, cơ sở kinh doanh có thể lập hóa đơn điện tử từ máy tính tiền ngay lúc thanh toán và gửi cho khách qua email hoặc file điện tử, tùy theo hệ thống đang sử dụng. Cách gửi cho khách là vấn đề vận hành, nhưng nội dung hóa đơn và dữ liệu chuyển cho cơ quan thuế vẫn là phần lúc thanh tra thường bị hỏi đầu tiên.

Ví dụ thực tế: Khách du lịch Pháp mua hàng tại cửa hàng bán lẻ ở Việt Nam. Cơ sở kinh doanh có thể lập hóa đơn điện tử từ máy tính tiền, ghi tên người mua là Jean Claude, phần thông tin người mua thể hiện số hộ chiếu hoặc giấy tờ xuất nhập cảnh kèm quốc tịch Pháp, thay cho địa chỉ tại Việt Nam nếu khách không có địa chỉ phù hợp để ghi nhận.

Lưu ý quan trọng:

  • Không nên dùng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền để thay cho hóa đơn áp dụng cho nghiệp vụ xuất khẩu.
  • Cần kiểm tra máy tính tiền có kết nối và chuyển dữ liệu đến cơ quan thuế.
  • Thông tin người mua là khách nước ngoài nên ghi đầy đủ phần thay thế để tránh phải điều chỉnh sau.
  • Không nhất thiết phải có chữ ký điện tử của người mua.

IV. Rủi ro vi phạm và mức phạt cần lưu ý

Với hóa đơn điện tử từ máy tính tiền, rủi ro thường không nằm ở việc có được xuất cho khách nước ngoài hay không, mà nằm ở cách lập và cách truyền dữ liệu. Thực tế dễ sai ở đây là đơn vị có xuất hóa đơn nhưng máy tính tiền không kết nối đúng, hoặc có bán hàng nhưng không lập hóa đơn tại thời điểm phát sinh.

Hành vi Mức xử lý được nêu
Lập hóa đơn điện tử từ máy tính tiền không có kết nối, chuyển dữ liệu với cơ quan thuế Phạt từ 4 – 8 triệu đồng đối với doanh nghiệp
Không lập hóa đơn khi bán hàng Phạt lũy tiến theo số lượng, có thể lên đến 80 triệu đồng
Không đúng thời điểm, không chuyển dữ liệu Có mức phạt cụ thể theo từng hành vi

Mức phạt được nhắc đến nhiều nhất trong thực tế là 4 – 8 triệu đồng đối với hành vi lập hóa đơn từ máy tính tiền nhưng không có kết nối, chuyển dữ liệu với cơ quan thuế; và trường hợp không lập hóa đơn khi bán hàng có thể lên đến 80 triệu đồng.

  • Khoản 5 Điều 10; Điều 11 – Nghị định số 123/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định về hóa đơn, chứng từ, được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 7 và khoản 8 Điều 1 Nghị định số 70/2025/NĐ-CP
  • Khoản 3 Điều 8 – Thông tư số 78/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 123/2020/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ
  • Công văn 1557/CTH-QLDN1 hướng dẫn về nội dung và hình thức xuất hóa đơn cho khách hàng là người nước ngoài theo Điều 10 Nghị định số 123/2020/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung
  • Khoản 4, 5 Điều 24 và Điều 31 – Nghị định số 125/2020/NĐ-CP của Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 310/2025/NĐ-CP
  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Các bài viết chuyên sâu cùng chủ đề

No data was found
Form gửi câu hỏi

Thuận Thiên sẽ tổng hợp và gửi chi tiết câu trả lời qua email cho bạn từ 7 - 10 ngày

Tư vấn miễn phí
Vui lòng điền thông tin vào form, Thuận Thiên sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.

* Thông tin khách hàng cung cấp được Thuận Thiên bảo mật và không chia sẽ với bất cứ tổ chức nào khác